Kết quả bóng đá trận FK Safa vs Turan Tovuz, 21:30 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 21:30 ngày 11/10/2026
FK Safa 0 Kết thúc HT 0-1 1
Turan Tovuz
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Safa | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | Beusnard S. | |
| 6' | ||
| Maudo | 6' | |
| Mamengi C. | 10' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = FK Safa · Khách = Turan Tovuz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Safa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
FK Safa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Turan Tovuz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Safa (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Turan Tovuz (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Safa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | Sahar | |
| 0 | Sức chứa | 6350 |
| HLV | Kurban Berdyev | |
| Khu vực | Tovuz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 3.90 | 1.44 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.75 ↓ | 3.90 ↓ | 1.50 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.10 | 1.42 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.55 | 1.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.15 | 1.43 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.20 | 1.44 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 3.88 | 1.44 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.59 | 0.87 | 2.50 | 0.67 | 0.79 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.32 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.98 | 3.50 | 1.70 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.29 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Safa | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Turan Tovuz | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).