Kết quả bóng đá trận FK Shkendija 79 vs FC Struga Trim Lum, 00:00 ngày 25/08/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 00:00 ngày 25/08/2026
FK Shkendija 79 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Struga Trim Lum
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Ecolog Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FK Shkendija 79 | Phút | |
| Anes Abdurahmani | 8' | |
| 8' | ||
| Abdurahmani A. | 8' | |
| 17' | Daniel Kehinde Akinlosotu | |
| 17' | ||
| 17' | Daniel Kehinde Akinlosotu | |
| Fahd Richard Ndzengue Moubeti 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Ndzengue F. 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| Fahd Richard Ndzengue Moubeti(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 35' | |
| Ndzengue F. 📺 VAR | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 4 - 1 Hristijan Maleski | |
| 70' | Arbi Vosha | |
| Besart Ibraimi 5 - 1 ⚽ | 86' | |
| Besart Ibraimi | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 15 | 19 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 23 |
Chủ = FK Shkendija 79 · Khách = FC Struga Trim Lum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Shkendija 79 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FK Shkendija 79
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | - | - |
FC Struga Trim Lum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Shkendija 79 4 (20%)Hòa 8 (40%)FC Struga Trim Lum 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 6 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 18/03/26 | FC Struga Trim Lum | 2-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | 0 | 2.5 | H |
| 10/02/26 | FK Shkendija 79 | 2-0 (0-0) | FC Struga Trim Lum | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/25 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/25 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 23/04/25 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (1-0) | FK Shkendija 79 | -0.25 | 2 | H |
| 09/04/25 | FK Shkendija 79 | 1-2 (1-0) | FC Struga Trim Lum | +1 | 2.25 | B |
| 05/03/25 | FC Struga Trim Lum | 3-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2 | B |
| 27/10/24 | FK Shkendija 79 | 1-1 (1-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | H |
| 12/05/24 | FK Shkendija 79 | 0-2 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 05/11/23 | FC Struga Trim Lum | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 04/10/23 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | FC Struga Trim Lum | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/23 | FK Shkendija 79 | 1-2 (0-0) | FC Struga Trim Lum | +0.75 | 2 | B |
| 12/11/22 | FC Struga Trim Lum | 1-0 (1-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 28/08/22 | FK Shkendija 79 | 0-2 (0-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 15/05/22 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 13/02/22 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 01/12/21 | FK Shkendija 79 | 0-0 (0-0) | FC Struga Trim Lum | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/09/21 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (1-0) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 01/05/21 | FK Shkendija 79 | 0-2 (0-2) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Shkendija 79
THTBTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FK Shkendija 79 | 4-1 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 14/08/26 | FK Shkendija 79 | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (1-1) | NK Bravo | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-0 (1-0) | FK Skopje | +2.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | Europa FC | +1.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 21/05/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FK Shkendija 79 | 2-1 (0-0) | Academy Pandev | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 06/05/26 | Shkendija Haracine | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Sileks | 1-1 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | +2.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Struga Trim Lum
THTTTHBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Struga Trim Lum | 1-0 (0-0) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 09/08/26 | FK Skopje | 1-1 (0-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Struga Trim Lum | 3-0 (2-0) | Shkendija Haracine | - | - | T |
| 17/07/26 | Skenderbeu Korca | 0-1 (0-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 08/07/26 | FC Struga Trim Lum | 6-0 (1-0) | KF Arsimi | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Teteks Tetovo | 9-0 (3-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 23/05/26 | KF Arsimi | 1-0 (0-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Struga Trim Lum | 0-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | -0.5 | 2 | B |
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Struga Trim Lum | 0-1 (0-0) | Academy Pandev | - | - | B |
| 27/04/26 | FC Struga Trim Lum | 2-0 (1-0) | Sileks | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FK Bashkimi | 0-4 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 13/04/26 | FC Struga Trim Lum | 1-2 (1-1) | FK Tikves Kavadarci | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | FK Shkupi | 0-3 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Struga Trim Lum | 1-2 (0-1) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Struga Trim Lum | 0-0 (0-0) | Pogradeci | - | - | H |
| 22/03/26 | Pelister Bitola | 0-2 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 18/03/26 | FC Struga Trim Lum | 2-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
159
Sút cầu môn
64
Tấn công
6758
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
10
Quả ném biên
1918
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Shkendija 79 (27 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Struga Trim Lum (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Shkendija 79 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Shkendija 79 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Ecolog Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeton Bekjiri | HLV | Qatip Osmani |
| TETOVO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.30 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.35 ↑ | 100.00 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.55 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 130.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.07 | 3.67 | 0.69 | 2.25 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 3.14 ↑ | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 3.80 | 0.70 | 2.25 | 0.83 | 0.69 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.16 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.24 | 4.27 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 3.96 ↑ | 1.35 ↓ | 8.17 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 2.00 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Shkendija 79 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Struga Trim Lum | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).