Kết quả bóng đá trận FK Shkendija 79 vs Hibernian, 01:00 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 14/08/2026
FK Shkendija 79
Sắp đá --:--:--
Hibernian
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 00 10
Bại 11 45
Ghi bàn 65 1816
Mất bàn 34 1213
Điểm 66 1615

Chủ = FK Shkendija 79 · Khách = Hibernian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Shkendija 79 (16)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (8)
4 (25%)Thắng/Thắng4 (50%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Shkendija 79 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hibernian 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Hibernian2-1 (0-0)FK Shkendija 794-3-1.252.5B

Thành tích gần đây — FK Shkendija 79

TBTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D109/08/26FC Vardar Skopje0-2 (0-0)FK Shkendija 798-7--T
UEFA ECL07/08/26Hibernian2-1 (0-0)FK Shkendija 794-3-1.252.5B
UEFA ECL31/07/26FK Shkendija 793-1 (1-1)NK Bravo10-7+0.752.75T
MKD D127/07/26FK Shkendija 793-0 (1-0)FK Skopje8-1+2.253T
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6-0.752.75B
UEFA ECL17/07/26FK Shkendija 791-0 (0-0)Europa FC3-5+1.753T
UEFA ECL10/07/26Europa FC0-5 (0-1)FK Shkendija 791-4+1.252.75T
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2-0.252.75H
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9-0.52.75B
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6-0.752.75B
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6-0.53T
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5+0.252.25B
MKD D115/05/26FK Shkendija 792-1 (0-0)Academy Pandev7-2+1.53T
MKD D109/05/26FK Shkendija 793-1 (2-1)FC Struga Trim Lum4-0--T
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4+1.252.75T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FK Shkendija 792-3 (1-3)FK Bashkimi7-2+2.253B
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1+2.52.75T
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--T

Thành tích gần đây — Hibernian

TTBTBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR09/08/26Glasgow Rangers1-2 (0-1)Hibernian7-3-13T
UEFA ECL07/08/26Hibernian2-1 (0-0)FK Shkendija 794-3+1.252.5T
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2+0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T

Đội hình

FK Shkendija 79Hibernian
30Ferat Ramani2Aleksander Trumci23Bojan Dimoski26Anes Meliqi55Jovan Manev5Drilon Islami8Rafael Freitas11Almir Kryeziu17CArbin Zejnulai29Fabrice Tamba9Fahd Richard Ndzengue Moubeti1Raphael Sallinger5CWarren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa7Owen Elding9Nathan Lowe23Callum Wright

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Shkendija 79 (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Hibernian (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Shkendija 79 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Hibernian (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
30
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
33
B.thắng H1
83
B.thắng H2
FK Shkendija 79Hibernian

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FK Shkendija 79Hibernian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
45
Thắng 1
23
Hòa
55
Thua 1
22
Thua 2+
FK Shkendija 79Hibernian

Thông tin đội bóng

FK Shkendija 79 Thông tin Hibernian
1979 Thành lập 1875-1-1
Ecolog Arena Sân nhà Easter Road
0 Sức chứa 17400
Jeton Bekjiri HLV David Gray
TETOVO Khu vực Edinburgh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.443.112.250.742.500.880.65-0.251.05
Live2.38 ↓3.112.30 ↑0.76 ↑2.500.86 ↓0.94 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm2.803.402.260.832.500.931.000.000.75
Live2.60 ↓3.402.35 ↑1.05 ↑2.750.74 ↓1.04 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm3.003.402.150.822.500.920.87-0.250.87
Live2.88 ↓3.402.30 ↑0.84 ↑2.501.01 ↑0.75 ↓-0.251.00 ↑
Mansion88Sớm2.773.252.200.812.500.930.76-0.250.98
Live2.71 ↓3.20 ↓2.28 ↑0.92 ↑2.500.90 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.753.402.400.772.500.971.050.000.70
Live2.753.55 ↑2.45 ↑0.772.501.00 ↑0.97 ↓0.000.75 ↑
10BETSớm2.753.352.340.762.500.92---
Live2.70 ↓3.45 ↑2.43 ↑0.94 ↑2.750.77 ↓---
12betSớm2.773.252.200.812.500.930.76-0.250.98
Live2.76 ↓3.252.23 ↑0.90 ↑2.500.92 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.643.402.230.782.500.920.73-0.250.97
Live2.54 ↓3.45 ↑2.30 ↑0.77 ↓2.501.03 ↑1.01 ↑0.000.81 ↓
SbobetSớm2.713.102.220.852.500.950.80-0.251.02
Live2.67 ↓3.14 ↑2.33 ↑0.88 ↑2.500.94 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm2.713.332.340.822.500.980.77-0.251.05
Live2.713.26 ↓2.31 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm2.873.302.400.752.501.00---
Live2.80 ↓3.40 ↑2.400.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.703.302.350.782.500.911.000.000.71
Live2.65 ↓3.50 ↑2.45 ↑0.93 ↑2.750.81 ↓0.90 ↓0.000.84 ↑
PinnacleSớm2.683.112.400.852.500.890.960.000.76
Live2.85 ↑3.58 ↑2.23 ↓0.97 ↑2.750.83 ↓0.84 ↓-0.250.96 ↑
BwinSớm2.803.302.250.782.500.90---
Live2.70 ↓3.302.35 ↑0.782.500.90---
1xBetSớm2.873.532.440.792.501.071.090.000.77
Live2.93 ↑3.58 ↑2.37 ↓1.00 ↑2.750.85 ↓1.14 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm2.603.402.40------
Live2.45 ↓3.50 ↑2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.633.402.400.852.500.950.950.000.85
Live2.60 ↓3.60 ↑2.35 ↓0.83 ↓2.500.98 ↑0.78 ↓-0.251.03 ↑
William HillSớm2.803.202.400.802.500.910.55-0.501.38
Live2.70 ↓3.30 ↑2.38 ↓0.802.500.95 ↑0.50 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.