Kết quả bóng đá trận FK Shkendija 79 vs NK Bravo, 01:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 31/07/2026
FK Shkendija 79 Sắp đá --:--:--
NK Bravo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 13 |
Chủ = FK Shkendija 79 · Khách = NK Bravo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Shkendija 79 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Shkendija 79 0 (0%)Hòa 0 (0%)NK Bravo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FK Shkendija 79
TBTTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-0 (1-0) | FK Skopje | +2.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | Europa FC | +1.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 21/05/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FK Shkendija 79 | 2-1 (0-0) | Academy Pandev | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 06/05/26 | Shkendija Haracine | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Sileks | 1-1 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | +2.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | FK Shkendija 79 | 3-2 (1-2) | Shkendija Haracine | +2.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Tikves Kavadarci | 1-4 (0-3) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 13/04/26 | FK Shkendija 79 | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | T |
| 08/04/26 | Rabotnicki Skopje | 0-3 (0-2) | FK Shkendija 79 | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Shkendija 79 | 1-2 (1-1) | Pelister Bitola | - | - | B |
Thành tích gần đây — NK Bravo
BTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | NK Bravo | 0-3 (0-1) | NK Nafta | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-2 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | FC Karpaty Lviv | - | - | B |
| 04/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | B |
| 24/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | Radomlje | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | -1 | 3 | T |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Primorje | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | -0.25 | 3 | H |
| 22/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-2 (1-0) | NK Bravo | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | NK Bravo | 2-0 (1-0) | NK Nafta | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Radomlje | 1-3 (0-2) | NK Bravo | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | NK Bravo | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Bravo | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
FK Shkendija 79
NK Bravo
25Astrit Amzai2Aleksander Trumci5Drilon Islami23Bojan Dimoski26Anes Meliqi8Rafael Freitas17CArbin Zejnulai11Almir Kryeziu29Fabrice Tamba49Sebastjan Spahiu9Fahd Richard Ndzengue Moubeti77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer5Ibrahim Halilou68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic24Gasper Jovan99Marko Simonic10Jakoslav Stankovic17James Arinze35Rok Kopatin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Shkendija 79 (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
NK Bravo (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Shkendija 79 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
NK Bravo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Shkendija 79 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Ecolog Arena | Sân nhà | Sportni Park Saleska |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeton Bekjiri | HLV | Ales Arnol |
| TETOVO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.81 | 4.85 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.60 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 ↓ | 5.00 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.40 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.40 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.94 | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 7.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.55 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.63 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.15 ↑ | 5.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.67 ↑ | 1.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 7.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.35 | 3.10 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.60 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.55 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.63 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.40 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.25 ↑ | 6.10 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.61 | 4.61 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.15 ↑ | 6.70 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.53 | 3.93 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.18 ↑ | 6.45 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 6.50 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.54 | 4.05 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.57 ↑ | 6.97 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 6.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 3.24 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.68 ↑ | 7.55 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 6.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.