Kết quả bóng đá trận FK Shkendija 79 vs NK Bravo, 01:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 31/07/2026
FK Shkendija 79
3 Kết thúc HT 1-1 1
NK Bravo
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

FK Shkendija 79NK Bravo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marton Rusz
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
15'
17'
⚽ BÀN THẮNG - Jakoslav Stankovic 0-1, kiến tạo: James Arinze
19'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Drilon Islami
29'
⛳ Phạt góc
31'
🟨 Thẻ vàng - Bojan Dimoski
34'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Gasper Jovan 1-1
36'
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Almir Kryeziu
43'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
48'
⚽ BÀN THẮNG - Almir Kryeziu 2-1, kiến tạo: Fabrice Tamba
50'
55'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Aldin Jakupovic, ra Rok Kopatin
66'
🔁 Thay người: vào Lan Stravs, ra Divine Omoregie
🔁 Thay người: vào Endrit Krasniqi, ra Sebastjan Spahiu
66'
72'
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marko Gjorgjievski, ra Fahd Richard Ndzengue Moubeti
74'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
77'
81'
🔁 Thay người: vào Okpo Mazie, ra Jakoslav Stankovic
⛳ Phạt góc
81'
83'
🟨 Thẻ vàng - Marwann Nzuzi
⛳ Phạt góc
85'
⚽ BÀN THẮNG - Marko Gjorgjievski 3-1, kiến tạo: Aleksander Trumci
88'
90+1'
🔁 Thay người: vào Andrej Pečar, ra James Arinze
90+5'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jovan Manev, ra Fabrice Tamba
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

FK Shkendija 79 Phút NK Bravo
17'⚽ 0 - 1 Jakoslav Stankovic(Assists:James Arinze) (Kiến tạo: James Arinze)
Drilon Islami 29'
Bojan Dimoski 34'
Gasper Jovan 0 - 2 ⚽36'
Almir Kryeziu 43'
HT 1-1
Almir Kryeziu(Assists:Fabrice Tamba) (Kiến tạo: Fabrice Tamba) 1 - 2 ⚽50'
66' ⇄▲ Aldin Jakupovic ▼ Rok Kopatin
66' ⇄▲ Lan Stravs ▼ Divine Omoregie
▲ Endrit Krasniqi ▼ Sebastjan Spahiu66' ⇄
▲ Marko Gjorgjievski ▼ Fahd Richard Ndzengue Moubeti74' ⇄
81' ⇄▲ Okpo Mazie ▼ Jakoslav Stankovic
83' Marwann Nzuzi
Marko Gjorgjievski(Assists:Aleksander Trumci) (Kiến tạo: Aleksander Trumci) 2 - 2 ⚽88'
90+1' ⇄▲ Andrej Pečar ▼ James Arinze
▲ Jovan Manev ▼ Fabrice Tamba90+5' ⇄
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 12 35
Bại 01 12
Ghi bàn 85 2113
Mất bàn 36 1012
Điểm 72 2114

Chủ = FK Shkendija 79 · Khách = NK Bravo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Shkendija 79 (21)Hiệp 1 / Cả trậnNK Bravo (17)
5 (24%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (6%)
5 (24%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (10%)Hòa/Hòa4 (24%)
3 (14%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (10%)Bại/Bại3 (18%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Shkendija 79 0 (0%)Hòa 0 (0%)NK Bravo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6-0.752.75B

Thành tích gần đây — FK Shkendija 79

TBTTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D127/07/26FK Shkendija 793-0 (1-0)FK Skopje8-1+2.253T
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6-0.752.75B
UEFA ECL17/07/26FK Shkendija 791-0 (0-0)Europa FC3-5+1.753T
UEFA ECL10/07/26Europa FC0-5 (0-1)FK Shkendija 791-4+1.252.75T
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2-0.252.75H
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9-0.52.75B
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6-0.752.75B
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6-0.53T
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5+0.252.25B
MKD D115/05/26FK Shkendija 792-1 (0-0)Academy Pandev7-2+1.53T
MKD D109/05/26FK Shkendija 793-1 (2-1)FC Struga Trim Lum4-0--T
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4+1.252.75T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FK Shkendija 792-3 (1-3)FK Bashkimi7-2+2.253B
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1+2.52.75T
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--T
MKD D113/04/26FK Shkendija 796-0 (3-0)FK Shkupi18-3--T
MKD D108/04/26Rabotnicki Skopje0-3 (0-2)FK Shkendija 794-7+12.5T
MKD D104/04/26FK Shkendija 791-2 (1-1)Pelister Bitola11-1--B

Thành tích gần đây — NK Bravo

BTTBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D126/07/26NK Bravo0-3 (0-1)NK Nafta10-3+0.752.75B
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6+0.752.75T
SLO D119/07/26NK Olimpija Ljubljana0-2 (0-1)NK Bravo12-2-0.253T
INT CF11/07/26NK Bravo0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv2-3--B
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4-0.52.75B
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--B
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4-0.252.75T
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4+13T
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6-13T
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13-0.52.75T
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1+12.75B
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5+0.252.75T
SLO D115/04/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Primorje7-3+0.53T
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9-0.253H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2-0.52.75T
SLOC12/03/26NK Bravo2-0 (1-0)NK Nafta3-7+0.752.5T
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3+0.252.75T
SLO D101/03/26NK Bravo1-0 (1-0)NK Publikum Celje5-3-0.753T
SLO D122/02/26Maribor2-0 (1-0)NK Bravo5-5-0.752.75B

Đội hình

FK Shkendija 79NK Bravo
25Astrit Amzai2Aleksander Trumci5Drilon Islami23Bojan Dimoski26Anes Meliqi8Rafael Freitas17CArbin Zejnulai11Almir Kryeziu29Fabrice Tamba49Sebastjan Spahiu9Fahd Richard Ndzengue Moubeti77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer5Ibrahim Halilou68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic24Gasper Jovan99Marko Simonic10Jakoslav Stankovic17James Arinze35Rok Kopatin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
7
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
139
98
Tấn công nguy hiểm
88
47
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
21
12
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
11
22
Việt vị
2
1
Quả ném biên
26
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Shkendija 79 (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
NK Bravo (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Shkendija 79 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

NK Bravo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
51
B.thắng H2
FK Shkendija 79NK Bravo

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Shkendija 79NK Bravo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
49
Thắng 1
21
Hòa
53
Thua 1
23
Thua 2+
FK Shkendija 79NK Bravo

Thông tin đội bóng

FK Shkendija 79 Thông tin NK Bravo
1979 Thành lập
Ecolog Arena Sân nhà Sportni Park Saleska
0 Sức chứa 0
Jeton Bekjiri HLV Ales Arnol
TETOVO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.413.814.850.892.750.730.600.751.10
Live1.40 ↓3.80 ↓5.00 ↑0.892.750.730.96 ↑1.250.74 ↓
EasybetsSớm1.623.704.400.952.750.820.941.000.79
Live1.03 ↓6.40 ↑117.00 ↑3.80 ↑4.500.01 ↓0.38 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.673.704.500.962.750.790.880.750.86
Live1.01 ↓56.00 ↑71.00 ↑3.05 ↑4.500.19 ↓0.41 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.533.954.550.902.750.840.630.751.12
Live1.05 ↓6.10 ↑160.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.153.403.150.752.500.950.750.500.95
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓0.80 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm2.133.353.100.762.500.92---
Live1.04 ↓10.71 ↑100.00 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm1.533.954.550.902.750.840.630.751.12
Live1.04 ↓6.30 ↑200.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.563.854.500.982.750.820.790.751.03
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.543.614.610.962.750.840.770.751.05
Live1.05 ↓6.30 ↑120.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.793.533.930.812.500.991.030.750.79
Live1.04 ↓8.20 ↑52.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.733.804.500.752.501.00---
Live1.06 ↓10.00 ↑67.00 ↑0.18 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.103.353.100.812.500.880.800.250.89
Live1.03 ↓10.00 ↑81.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.713.544.050.962.750.790.930.750.82
Live1.64 ↓3.60 ↑5.21 ↑0.87 ↓2.500.93 ↑0.83 ↓0.750.98 ↑
BwinSớm1.703.604.330.732.500.98---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.88 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm2.223.503.240.802.500.900.870.250.83
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.48 ↑4.500.06 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
Bet 365Sớm1.673.704.100.932.750.880.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.703.504.500.802.500.950.900.750.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓0.97 ↑1.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Shkendija 79+3/4100
NK Bravo-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).