Kết quả bóng đá trận FK Shkupi vs FK Teteks Tetovo, 21:45 ngày 30/08/2026
Vtora Fudbalska Liga (Bắc Macedonia) · 21:45 ngày 30/08/2026
FK Shkupi 1 Kết thúc HT 0-0 3
FK Teteks Tetovo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| FK Shkupi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 | |
| 85' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 14 |
Chủ = FK Shkupi · Khách = FK Teteks Tetovo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Shkupi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
FK Shkupi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 28 | - | - |
FK Teteks Tetovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 21 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Shkupi 2 (40%)Hòa 2 (40%)FK Teteks Tetovo 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/19 | FK Teteks Tetovo | 1-5 (0-1) | FK Shkupi | - | - | T |
| 14/10/14 | FK Teteks Tetovo | 1-0 (1-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 24/09/14 | FK Shkupi | 1-1 (0-1) | FK Teteks Tetovo | - | - | H |
| 26/04/14 | FK Teteks Tetovo | 1-1 (0-0) | FK Shkupi | - | - | H |
| 26/10/13 | FK Shkupi | 1-0 (0-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Shkupi
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 1/49 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Kozuv | 2-0 (1-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 15/08/26 | FK Shkupi | 0-2 (0-1) | Detonit Plachkovica | - | - | B |
| 24/05/26 | Academy Pandev | 6-0 (1-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Shkupi | 0-7 (0-5) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 09/05/26 | Pelister Bitola | 7-0 (4-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Shkupi | 0-4 (0-3) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | B |
| 24/04/26 | KF Arsimi | 5-1 (2-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Shkupi | 0-7 (0-3) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 13/04/26 | FK Shkendija 79 | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 09/04/26 | FK Shkupi | 0-3 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 03/04/26 | Sileks | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 23/03/26 | FK Shkupi | 2-3 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 15/03/26 | FK Tikves Kavadarci | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 07/03/26 | FC Struga Trim Lum | 5-0 (2-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 03/03/26 | FK Shkupi | 0-2 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 28/02/26 | Rabotnicki Skopje | 3-0 (1-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 22/02/26 | FK Shkupi | 0-3 (0-2) | KF Arsimi | - | - | B |
| 16/02/26 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 3-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | B |
| 10/02/26 | FK Shkupi | 0-6 (0-4) | FK Tikves Kavadarci | - | - | B |
| 18/01/26 | Rabotnicki Skopje | 5-2 (2-1) | FK Shkupi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Teteks Tetovo
HBBTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 1-1 (0-1) | FK Teteks Tetovo | - | - | H |
| 08/08/26 | FK Osogovo | 2-1 (0-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | B |
| 01/08/26 | KF Arsimi | 4-1 (2-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | B |
| 29/07/26 | Academy Pandev | 0-2 (0-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Teteks Tetovo | 9-0 (3-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Teteks Tetovo | 7-2 (3-0) | Golemo Konjari | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Kozuv | 1-4 (1-2) | FK Teteks Tetovo | - | - | T |
| 10/05/26 | FK Teteks Tetovo | 0-1 (0-1) | FK Skopje | - | - | B |
| 02/05/26 | Pobeda Prilep | 0-3 (0-1) | FK Teteks Tetovo | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Teteks Tetovo | 1-2 (0-1) | FK Ohrid 2004 | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Osogovo | 2-1 (0-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Teteks Tetovo | 2-0 (1-0) | Prespa | - | - | T |
| 04/04/26 | Shkendija Haracine | 2-0 (2-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Teteks Tetovo | 3-0 (2-0) | Kamenica-Sasa | - | - | T |
| 21/03/26 | Belasica Strumica | 3-1 (0-1) | FK Teteks Tetovo | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Teteks Tetovo | 2-1 (1-1) | FK Novaci | - | - | T |
| 07/03/26 | FK Sloga 1934 Vinica | 0-3 (0-2) | FK Teteks Tetovo | - | - | T |
| 03/03/26 | FK Teteks Tetovo | 0-0 (0-0) | Bregalnica Stip | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Detonit Plachkovica | 2-1 (0-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | B |
| 21/02/26 | FK Teteks Tetovo | 2-0 (2-0) | Vardar Negotino | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
So Sánh Sức Mạnh
7 93
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Shkupi (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
FK Teteks Tetovo (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Shkupi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.16 | 4.00 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 1.22 | 0.37 | -1.50 | 1.77 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 4.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.