Kết quả bóng đá trận FK Sochi vs Chelyabinsk, 22:00 ngày 30/08/2026
National Football League (Nga) · 22:00 ngày 30/08/2026
FK Sochi 2 Kết thúc HT 0-0 1
Chelyabinsk
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Fisht Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Sochi | Phút | |
| Artem Makarchuk | 25' | |
| 35' | Konstantin Kertanov | |
| 38' | Ramazan Gadzhimuradov | |
| HT 0-0 | ||
| 73' | Denis Samoilov | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 Ramazan Gadzhimuradov | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 | |
| Aleksandr Osipov | 82' | |
| 87' | Baba NDiaye | |
| Zakhar Fedorov 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | Garrik Levin | |
| Zakhar Fedorov | 90+7' | |
| Zakhar Fedorov 2 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| Zakhar Fedorov 3 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 14 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 8 |
Chủ = FK Sochi · Khách = Chelyabinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Sochi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
FK Sochi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 11 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Sochi
TTTTBTBBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 2-3 (2-1) | FK Sochi | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/08/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 1-2 (0-2) | FK Sochi | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | FK Sochi | 1-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +1 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Torpedo Moscow | 1-2 (1-1) | FK Sochi | 0 | 2 | T |
| 01/08/26 | FK Leningradets | 2-1 (0-0) | FK Sochi | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FK Sochi | 5-0 (3-0) | Arsenal Tula | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FK Sochi | 0-2 (0-2) | Spartak Kostroma | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | B |
| 12/07/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-2 (1-0) | FK Sochi | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | FK Sochi | 0-3 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 30/06/26 | FK Sochi | 4-2 (3-1) | SKA Khabarovsk | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Sochi | 3-3 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | -2 | 3 | B |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | -1.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | -1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk
HBBTBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Chelyabinsk | 0-4 (0-1) | Torpedo Moscow | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Rotor Volgograd | 4-1 (3-1) | Chelyabinsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Volga Ulyanovsk | 0-2 (0-2) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Chelyabinsk | 1-2 (1-2) | FK Nizhny Novgorod | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Veles | 1-0 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Chelyabinsk | 3-1 (1-1) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 1-1 (1-1) | Chelyabinsk | - | - | H |
| 20/06/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 3-0 (3-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Chelyabinsk | 2-2 (2-1) | Shinnik Yaroslavl | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Chelyabinsk | 2-0 (1-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Chelyabinsk | 1-2 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 3-0 (2-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Chelyabinsk | 2-2 (0-2) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Chelyabinsk | 1-1 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +0.5 | 2 | H |
| 29/03/26 | FK Chayka Pesch | 2-1 (0-1) | Chelyabinsk | +0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Chelyabinsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Volga Ulyanovsk | 2-2 (0-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Sochi (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Sochi (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Chelyabinsk (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Sochi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Fisht Stadium | Sân nhà | |
| 72000 | Sức chứa | 0 |
| Igor Osinjkin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.85 | 5.20 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.85 | 5.60 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 34.35 ↑ | 4.36 ↑ | 1.21 ↓ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.60 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 10.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.76 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.27 ↑ | 1.20 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.93 | 5.85 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.90 ↓ | 5.60 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.90 | 5.75 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.24 ↓ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.12 | 6.13 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 9.21 ↑ | 1.11 ↓ | 16.15 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.52 | 4.27 | 6.39 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 1.14 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 7.43 ↑ | 1.15 ↓ | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.