Kết quả bóng đá trận FK Sochi vs Volga Ulyanovsk, 15:30 ngày 16/08/2026
National Football League (Nga) · 15:30 ngày 16/08/2026
FK Sochi 1 Kết thúc HT 0-0 0
Volga Ulyanovsk
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Fisht Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FK Sochi | Phút | |
| 35' | Andrey Nikitin | |
| HT 0-0 | ||
| Maksim Kaynov 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Ihor Kalinin | 73' | |
| Oleg Kozhemyakin | 82' | |
| Aleksandr Osipov | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = FK Sochi · Khách = Volga Ulyanovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Sochi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
FK Sochi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 11 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Volga Ulyanovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Sochi 1 (100%)Hòa 0 (0%)Volga Ulyanovsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/24 | FK Sochi | 2-0 (1-0) | Volga Ulyanovsk | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Sochi
TBTBBHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Torpedo Moscow | 1-2 (1-1) | FK Sochi | 0 | 2 | T |
| 01/08/26 | FK Leningradets | 2-1 (0-0) | FK Sochi | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FK Sochi | 5-0 (3-0) | Arsenal Tula | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FK Sochi | 0-2 (0-2) | Spartak Kostroma | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | B |
| 12/07/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-2 (1-0) | FK Sochi | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | FK Sochi | 0-3 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 30/06/26 | FK Sochi | 4-2 (3-1) | SKA Khabarovsk | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Sochi | 3-3 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | -2 | 3 | B |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | -1.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | -1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Baltika Kaliningrad | 4-0 (2-0) | FK Sochi | -1 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FK Sochi | 1-2 (0-1) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-0) | FK Sochi | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Volga Ulyanovsk
TBTBBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Volga Ulyanovsk | 0-2 (0-2) | Chelyabinsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Volga Ulyanovsk | 2-0 (1-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Torpedo Moscow | 3-1 (2-0) | Volga Ulyanovsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Volga Ulyanovsk | 1-2 (1-2) | Yenisey Krasnoyarsk | 0 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Veles | 0-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 28/06/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | H |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 22/06/26 | Torpedo Moscow | 1-0 (1-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 17/06/26 | Arsenal Tula | 1-2 (0-2) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 2-2 (2-1) | Volga Ulyanovsk | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-1 (0-0) | Sokol | +1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Rotor Volgograd | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | -0.5 | 2 | H |
| 22/04/26 | Volga Ulyanovsk | 2-1 (1-0) | FK Chayka Pesch | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Volga Ulyanovsk | 0-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | SKA Khabarovsk | 1-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Volga Ulyanovsk | 1-0 (1-0) | Spartak Kostroma | 0 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Ufa | 2-1 (2-0) | Volga Ulyanovsk | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
59
Sút cầu môn
44
Tấn công
7061
Tấn công nguy hiểm
3634
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Sochi (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Sochi (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Volga Ulyanovsk (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Sochi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Fisht Stadium | Sân nhà | |
| 72000 | Sức chứa | 0 |
| Igor Osinjkin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.68 | 4.55 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.45 | 3.68 | 4.55 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.50 | 0.99 | 2.75 | 0.72 | 0.72 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.65 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 135.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.06 ↑ | 100.00 ↑ | 5.07 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.65 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.56 | 3.75 ↓ | 4.70 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.90 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.85 ↓ | 4.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.60 | 4.82 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 135.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.83 | 5.05 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.86 ↑ | 5.25 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.60 | 0.82 | 2.75 | 0.71 | 0.66 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.90 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.19 ↑ | 5.54 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.06 | 5.07 | 0.77 | 2.50 | 1.07 | 1.36 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.78 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.95 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.