Kết quả bóng đá trận FK Sutjeska Niksic vs ML Vitebsk, 02:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 31/07/2026
FK Sutjeska Niksic
Sắp đá --:--:--
ML Vitebsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kraj Bistrice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 00 33
Bại 32 73
Ghi bàn 14 617
Mất bàn 75 1615
Điểm 03 315

Chủ = FK Sutjeska Niksic · Khách = ML Vitebsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Sutjeska Niksic (14)Hiệp 1 / Cả trậnML Vitebsk (28)
2 (14%)Thắng/Thắng13 (46%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
4 (29%)Hòa/Hòa5 (18%)
4 (29%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
3 (21%)Bại/Bại2 (7%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Sutjeska Niksic 0 (0%)Hòa 0 (0%)ML Vitebsk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7-0.752.5B

Thành tích gần đây — FK Sutjeska Niksic

BBBBBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7-0.752.5B
UEFA CL16/07/26FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FC Kairat Almaty6-3-0.752.75B
UEFA CL08/07/26FC Kairat Almaty2-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-1-1.252.5B
INT CF02/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)Sarajevo7-2-0.52.5B
INT CF24/06/26FK Mornar Bar1-0 (1-0)FK Sutjeska Niksic2-5--B
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--B
MNE D125/05/26FK Sutjeska Niksic1-3 (0-3)Jedinstvo Bijelo Polje9-10--B
MNE D121/05/26FK Mladost DG0-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-2+0.52.25T
MNE D117/05/26FK Sutjeska Niksic3-0 (1-0)Decic Tuzi3-5--T
MNE D110/05/26Arsenal Tivat1-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-5--H
MNE D103/05/26Bokelj Kotor2-3 (1-1)FK Sutjeska Niksic1-3--T
MNE D126/04/26FK Sutjeska Niksic1-1 (0-0)Jezero Plav8-1--H
MNE D118/04/26OFK Petrovac0-1 (0-1)FK Sutjeska Niksic2-3--T
MNE D112/04/26FK Sutjeska Niksic2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--T
MNE D108/04/26FK Mornar Bar2-1 (1-1)FK Sutjeska Niksic5-102B
MNE D104/04/26Jedinstvo Bijelo Polje0-2 (0-1)FK Sutjeska Niksic2-2--T
MNE D121/03/26FK Sutjeska Niksic1-0 (0-0)FK Mladost DG1-3--T
MNE D115/03/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Sutjeska Niksic1-3--T
MNE D111/03/26FK Sutjeska Niksic4-1 (1-0)Arsenal Tivat5-4+0.752.25T
MNE D107/03/26FK Sutjeska Niksic2-1 (1-1)Bokelj Kotor5-0--T

Thành tích gần đây — ML Vitebsk

TBBTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6-1.753B
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5-0.252.25B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5+0.752.25T
BLR D127/06/26ML Vitebsk2-1 (1-1)Naftan Novopolock14-1+2.253T
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3+12.5H
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3+1.252.5B
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3+0.752.5T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3+1.252.5H
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2+1.52.75T
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1+1.752.5T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25T
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5+0.252B
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4+12.25H
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9+12.5T
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5+0.252.25B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4+1.752.75T
BLR D104/04/26ML Vitebsk1-1 (1-1)FK Isloch Minsk6-5+12.25H
INT CF28/03/26ML Vitebsk4-2 (2-0)Smorgon FC4-2--T

Đội hình

FK Sutjeska NiksicML Vitebsk
1CVladan Giljen15Boris Kopitovic22Andrija Raznatovic72Anto Babić55Aleksandar Scekic77Marko Simun11Vasilije Cavor1Pavel Pavlyuchenko6Kirill Gomanov20CZakhar Volkov22Yan Skibskiy45Ilya Moskalenchik15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic55Valeriy Gromyko10Denilho Cleonise12Radivoj Bosic80Artem Kontsevoj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Sutjeska Niksic (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

ML Vitebsk (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FK Sutjeska NiksicML Vitebsk

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FK Sutjeska NiksicML Vitebsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
64
Thắng 1
25
Hòa
53
Thua 1
32
Thua 2+
FK Sutjeska NiksicML Vitebsk

Thông tin đội bóng

FK Sutjeska Niksic Thông tin ML Vitebsk
1945 Thành lập
Kraj Bistrice Sân nhà
10800 Sức chứa 0
Milorad Pekovic HLV Mikhail Martinovich
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.453.332.150.812.750.810.75-0.250.95
Live2.453.332.150.812.750.810.75-0.250.95
EasybetsSớm2.903.302.220.902.750.870.87-0.250.87
Live2.70 ↓3.10 ↓2.50 ↑0.97 ↑2.750.81 ↓1.00 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.453.502.500.782.750.970.850.000.89
Live2.70 ↑3.502.40 ↓0.97 ↑2.750.88 ↓0.99 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.743.402.170.872.750.870.77-0.250.97
Live2.59 ↓3.35 ↓2.31 ↑0.97 ↑2.750.85 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.553.302.600.602.501.200.850.000.85
Live2.70 ↑3.10 ↓2.55 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.553.252.550.752.750.93---
Live2.75 ↑3.252.50 ↓0.90 ↑2.750.80 ↓---
12betSớm2.743.402.170.872.750.870.77-0.250.97
Live2.59 ↓3.35 ↓2.31 ↑0.97 ↑2.750.85 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.623.502.200.852.750.850.75-0.250.95
Live2.58 ↓3.45 ↓2.26 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm2.663.182.210.902.750.900.80-0.251.02
Live2.56 ↓3.16 ↓2.41 ↑1.02 ↑2.750.80 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm2.483.502.450.792.751.010.900.000.92
Live2.63 ↑3.37 ↓2.31 ↓0.97 ↑2.750.83 ↓1.03 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.753.602.370.672.501.10---
Live2.70 ↓3.50 ↓2.45 ↑0.75 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.553.202.550.752.750.940.840.000.84
Live2.75 ↑3.40 ↑2.40 ↓0.93 ↑2.750.81 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
PinnacleSớm2.763.142.320.932.750.820.74-0.251.03
Live2.74 ↓3.37 ↑2.40 ↑0.92 ↓2.750.90 ↑1.05 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.653.402.300.652.501.10---
Live2.60 ↓3.402.37 ↑0.73 ↑2.500.98 ↓---
1xBetSớm2.653.402.650.622.501.150.850.000.85
Live2.86 ↑3.44 ↑2.50 ↓0.93 ↑2.750.92 ↓1.05 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.503.202.601.003.000.800.850.000.95
Live2.70 ↑2.90 ↓2.63 ↑0.98 ↓2.750.83 ↑1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.903.252.250.702.501.05---
Live2.70 ↓3.252.40 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.