Kết quả bóng đá trận FK Tauras Taurage vs FK Zalgiris Vilnius B, 18:00 ngày 12/09/2026
2.Hạng Litva · 18:00 ngày 12/09/2026
FK Tauras Taurage 0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Zalgiris Vilnius B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 25 |
Chủ = FK Tauras Taurage · Khách = FK Zalgiris Vilnius B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Tauras Taurage | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
FK Tauras Taurage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 39 | 25 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 12 | 25 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 13 | 15 | 5 |
FK Zalgiris Vilnius B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 31 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 14 | 23 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 17 | 14 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
98%2%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Tauras Taurage (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Zalgiris Vilnius B (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Tauras Taurage | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.50 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.40 ↓ | 3.90 ↓ | 0.66 ↑ | 3.00 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.21 | 3.99 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.56 | 4.08 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.40 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.32 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.28 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.