Kết quả bóng đá trận FK Teplice (W) vs Sigma Olomouc (W), 18:30 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Nữ Séc · 18:30 ngày 15/08/2026
FK Teplice (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sigma Olomouc (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 24 | 28 |
| Điểm | 3 | 2 | 4 | 5 |
Chủ = FK Teplice (W) · Khách = Sigma Olomouc (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Teplice (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FK Teplice (W) 2 (33%)Hòa 3 (50%)Sigma Olomouc (W) 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Sigma Olomouc (W) | 2-2 (2-1) | FK Teplice (W) | - | - | H |
| 10/05/25 | Sigma Olomouc (W) | 3-4 (2-1) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 28/10/23 | FK Teplice (W) | 2-2 (0-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | H |
| 28/05/23 | Sigma Olomouc (W) | 7-0 (6-0) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 08/05/23 | FK Teplice (W) | 1-1 (0-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | H |
| 05/11/22 | FK Teplice (W) | 8-1 (5-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Teplice (W)
TBBHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/36 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Dukla Prague (W) | 0-2 (0-2) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slovan Liberec II (W) | 3-1 (3-1) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Teplice (W) | 1-3 (1-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Sigma Olomouc (W) | 2-2 (2-1) | FK Teplice (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Ceske Budejovice (W) | 5-0 (3-0) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FK Teplice (W) | 3-4 (1-2) | Dukla Prague (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | FK Teplice (W) | 0-7 (0-3) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Sparta Praha II (W) | 9-1 (5-1) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Slovan Liberec II (W) | 0-1 (0-0) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 15/10/25 | FK Teplice (W) | 1-3 (0-2) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Dukla Prague (W) | 1-1 (1-0) | FK Teplice (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Lisen(W) | 6-3 (3-0) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 31/05/25 | Prague Raptors (W) | 4-2 (2-2) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | FK Teplice (W) | 1-1 (0-0) | Zlin (W) | - | - | H |
| 10/05/25 | Sigma Olomouc (W) | 3-4 (2-1) | FK Teplice (W) | - | - | T |
| 03/05/25 | FK Teplice (W) | 3-1 (2-1) | Dukla Prague (W) | - | - | T |
| 30/03/25 | Ceske Budejovice (W) | 5-1 (1-1) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | FK Teplice (W) | 4-5 (1-3) | Hradec Kralove (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | FK Teplice (W) | 3-1 (2-1) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 22/11/24 | FK Teplice (W) | 0-6 (0-2) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sigma Olomouc (W)
HBHBTBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/36 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Sigma Olomouc (W) | 4-4 (2-2) | Ceske Budejovice (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Lisen(W) | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Sigma Olomouc (W) | 2-2 (2-1) | FK Teplice (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Prague Raptors (W) | 5-0 (2-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Sigma Olomouc (W) | 2-1 (1-1) | Dukla Prague (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | Rapid Vienna (W) | 14-0 (7-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Lisen(W) | 2-0 (2-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Slovan Liberec II (W) | 0-3 (0-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Sparta Praha II (W) | 4-0 (3-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Sigma Olomouc (W) | 2-2 (2-1) | Pardubice (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Hradec Kralove (W) | 5-3 (5-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 31/05/25 | Dukla Prague (W) | 1-1 (0-0) | Sigma Olomouc (W) | - | - | H |
| 17/05/25 | Lisen(W) | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 10/05/25 | Sigma Olomouc (W) | 3-4 (2-1) | FK Teplice (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | Prague Raptors (W) | 0-2 (0-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | Dukla Prague (W) | 2-3 (1-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | Sparta Praha II (W) | 8-1 (4-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | B |
| 05/03/25 | Sigma Olomouc (W) | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | H |
| 01/06/24 | Sigma Olomouc (W) | 1-6 (1-4) | Sparta Praha II (W) | - | - | B |
| 11/05/24 | Sparta Praha II (W) | 0-2 (0-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Tấn công
56
Tấn công nguy hiểm
30
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Teplice (W) (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Sigma Olomouc (W) (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 4.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Teplice (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.85 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 4.20 | 2.80 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.75 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 4.00 ↓ | 2.57 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.96 | 3.39 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.70 ↓ | 2.45 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.70 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.50 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.35 | 0.79 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↑ | 4.10 ↓ | 2.60 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.79 | 3.33 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.76 ↓ | 2.85 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.79 | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.65 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.55 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.30 | 3.43 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.97 ↑ | 4.37 ↑ | 2.90 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.33 | 3.40 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.33 | 3.10 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.63 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↓ | 2.80 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.