Kết quả bóng đá trận FK Ural Youth vs FK Rostov Youth, 15:00 ngày 14/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 15:00 ngày 14/08/2026
FK Ural Youth 0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Rostov Youth
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ural Youth | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 75' | ⚽ 0 - 1 Dmitriy Shantaliy | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 78' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 29 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 14 |
Chủ = FK Ural Youth · Khách = FK Rostov Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ural Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
FK Ural Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 4 | 12 | 25 | 47 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 24 | 14 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 23 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | - | - |
FK Rostov Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 35 | 39 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 15 | 25 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Ural Youth 5 (25%)Hòa 4 (20%)FK Rostov Youth 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 26/09/25 | FK Ural Youth | 0-6 (0-3) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 09/05/25 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/07/24 | FK Ural Youth | 0-3 (0-2) | FK Rostov Youth | -1.5 | 3.5 | B |
| 05/04/24 | FK Rostov Youth | 0-3 (0-2) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 14/07/23 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | FK Rostov Youth | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/23 | FK Rostov Youth | 2-3 (0-1) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 07/04/23 | FK Ural Youth | 2-0 (2-0) | FK Rostov Youth | -1.25 | 2.75 | T |
| 29/11/19 | FK Rostov Youth | 2-2 (1-1) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/19 | FK Ural Youth | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | 0 | 3 | B |
| 30/03/19 | FK Rostov Youth | 2-0 (0-0) | FK Ural Youth | -0.75 | 3 | B |
| 17/09/18 | FK Ural Youth | 2-3 (1-3) | FK Rostov Youth | 0 | 3 | B |
| 12/05/18 | FK Rostov Youth | 3-0 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 14/07/17 | FK Ural Youth | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/11/16 | FK Ural Youth | 0-1 (0-1) | FK Rostov Youth | -0.25 | 3 | B |
| 06/08/16 | FK Rostov Youth | 2-3 (1-2) | FK Ural Youth | -1 | 2.75 | T |
| 15/05/16 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Ural Youth | -1.25 | 3 | H |
| 07/11/15 | FK Ural Youth | 2-3 (0-2) | FK Rostov Youth | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/15 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Rostov Youth | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/10/14 | FK Rostov Youth | 0-3 (0-3) | FK Ural Youth | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Ural Youth
BTBBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 31/07/26 | FK Ural Youth | 3-1 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | CSKA Moscow (R) | 4-1 (1-0) | FK Ural Youth | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | FK Ural Youth | 0-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 08/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 3-4 (1-2) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FK Rostov Youth
TBBHBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | -1.5 | 3.75 | T |
| 31/07/26 | FK Krasnodar Youth | 2-1 (0-0) | FK Rostov Youth | -2 | 3.75 | B |
| 24/07/26 | Konopliev Youth | 3-2 (2-0) | FK Rostov Youth | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | FK Rostov Youth | 2-2 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +1 | 3.5 | H |
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (2-1) | Fakel Youth | +1.5 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | FK Rostov Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Rubin Kazan (R) | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 6-4 (2-1) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Rostov Youth | 3-5 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Rostov Youth | 3-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Dinamo Moscow Youth | 0-2 (0-2) | FK Rostov Youth | -0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
31
Sút bóng
411
Sút cầu môn
45
Tấn công
136130
Tấn công nguy hiểm
115175
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ural Youth (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
FK Rostov Youth (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Ural Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
FK Rostov Youth (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ural Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-7-17 | Thành lập | |
| Sân nhà | Rostselmash | |
| 0 | Sức chứa | 15600 |
| HLV | ||
| Khu vực | FK Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.76 ↓ | 3.40 ↑ | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.53 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.67 | -0.50 | 1.14 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.65 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.87 ↑ | 1.06 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.49 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.65 | 2.52 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.22 | 2.58 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 235.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.57 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.77 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.11 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.