Kết quả bóng đá trận FK Valmiera vs SK Super Nova II, 18:00 ngày 10/10/2026
Hạng 2 Latvia · 18:00 ngày 10/10/2026
FK Valmiera 1 Kết thúc HT 0-1 1
SK Super Nova II
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| FK Valmiera | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 29 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 23 | 7 |
Chủ = FK Valmiera · Khách = SK Super Nova II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Valmiera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
FK Valmiera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 16 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 33 | 11 | 28 | 1 |
SK Super Nova II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 28 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | 10 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Valmiera (29 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
SK Super Nova II (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Valmiera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.25 | 17.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 8.25 | 17.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 9.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.25 | 11.50 | 0.68 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 15.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.71 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.40 | 11.50 | 0.83 | 3.50 | 1.00 | 0.92 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↓ | 17.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.25 | 0.63 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.