Kết quả bóng đá trận FK Ventspils vs Riga FC II, 21:00 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Latvia · 21:00 ngày 29/08/2026
FK Ventspils 1 Kết thúc HT 1-1 1
Riga FC II
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ventspils | Phút | |
| Markus Lengvenis 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Lengvenis M. 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 27' | ||
| 27' | ||
| 36' | ⚽ 3 - 1 Nils Voitiskis | |
| 41' | Toms Sarma | |
| 43' | ||
| HT 1-1 | ||
| 54' | Nazar Prudchenko | |
| Markus Lengvenis | 71' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 1 | 1 | 6 | 14 |
Chủ = FK Ventspils · Khách = Riga FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ventspils | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
FK Ventspils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 19 | 29 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 14 | 3 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 15 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Riga FC II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 25 | 34 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 16 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FK Ventspils 0 (0%)Hòa 5 (71%)Riga FC II 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 19/10/25 | FK Ventspils | 2-2 (1-0) | Riga FC II | - | - | H |
| 13/06/25 | Riga FC II | 2-2 (2-1) | FK Ventspils | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | Riga FC II | 0-0 (0-0) | FK Ventspils | - | - | H |
| 15/06/24 | FK Ventspils | 1-1 (1-0) | Riga FC II | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/08/23 | FK Ventspils | 0-0 (0-0) | Riga FC II | - | - | H |
| 22/04/23 | Riga FC II | 4-0 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ventspils
BBHBTHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 02/08/26 | FK Ventspils | 1-2 (1-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | B |
| 25/07/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 18/07/26 | FK Ventspils | 1-3 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 28/06/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 01/06/26 | Upesciema Warriors | 0-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ventspils | 0-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ventspils | 2-2 (1-2) | Tukums-2000 II | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Ventspils | 1-0 (0-0) | Marupe | - | - | T |
Thành tích gần đây — Riga FC II
BBHBTTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Riga FC II | 1-3 (0-3) | Beitar Riga Mariners | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | JDFS Alberts | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 01/08/26 | Riga FC II | 2-2 (1-0) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 27/07/26 | FK Valmiera | 3-0 (1-0) | Riga FC II | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Riga FC II | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 II | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Rigas Futbola skola II | 1-3 (1-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 14/06/26 | Riga FC II | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-1 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 19/04/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (2-1) | Riga FC II | - | - | H |
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 21/03/26 | Riga FC II | 1-3 (1-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 08/02/26 | Nomme JK Kalju II | 0-6 (0-3) | Riga FC II | - | - | T |
| 08/11/25 | Riga FC II | 4-0 (3-0) | Augsdaugava | - | - | T |
| 01/11/25 | Tukums-2000 II | 2-1 (1-1) | Riga FC II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
138
Sút cầu môn
72
Tấn công
8680
Tấn công nguy hiểm
8550
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B2T2 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ventspils (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Riga FC II (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC II (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ventspils | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 3200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.28 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.70 ↑ | 2.30 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.47 | 2.23 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.62 | 3.47 | 2.23 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 8.46 ↑ | 1.18 ↓ | 8.46 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.