Kết quả bóng đá trận FK Vilnius (W) vs FK Banga (W), 23:00 ngày 09/08/2026
A Lyga Nữ (Litva) · 23:00 ngày 09/08/2026
FK Vilnius (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
FK Banga (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Vilnius (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 10 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 5 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 5 |
Chủ = FK Vilnius (W) · Khách = FK Banga (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vilnius (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FK Vilnius (W) 5 (63%)Hòa 1 (13%)FK Banga (W) 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FK Banga (W) | 0-0 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | H |
| 10/09/23 | FK Vilnius (W) | 3-0 (2-0) | FK Banga (W) | - | - | T |
| 21/05/23 | FK Banga (W) | 0-2 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | T |
| 14/08/22 | FK Banga (W) | 0-4 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | T |
| 21/04/22 | FK Banga (W) | 0-6 (0-3) | FK Vilnius (W) | - | - | T |
| 03/10/21 | FK Vilnius (W) | 2-0 (2-0) | FK Banga (W) | - | - | T |
| 15/08/21 | FK Banga (W) | 1-0 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 23/05/21 | FK Banga (W) | 2-0 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Vilnius (W)
HTBHTHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | MFA Zalgiris (W) | 1-1 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | FK Transinvest (W) | 0-5 (0-1) | FK Vilnius (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Gintra Universitetas (W) | 1-0 (1-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Vilnius (W) | 1-1 (0-0) | Gintra Universitetas (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | FK Vilnius (W) | 1-0 (1-0) | Ssg FA Siauliai (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Banga (W) | 0-0 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Ssg FA Siauliai (W) | 1-0 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Vilnius (W) | 2-1 (0-0) | Ssg FA Siauliai (W) | - | - | T |
| 24/03/26 | Kauno Rajono FA (W) | 0-0 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | FK Vilnius (W) | 0-2 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FK Transinvest (W) | 3-0 (1-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | MFA Zalgiris (W) | 3-0 (2-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 03/05/24 | FC Hegelmann (W) | 1-1 (0-1) | FK Vilnius (W) | - | - | H |
| 15/10/23 | FK Vilnius (W) | 0-5 (0-2) | Gintra Universitetas (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | FC Hegelmann (W) | 5-2 (2-2) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 13/09/23 | MFA Zalgiris (W) | 3-0 (3-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 10/09/23 | FK Vilnius (W) | 3-0 (2-0) | FK Banga (W) | - | - | T |
| 13/08/23 | Utenis Utena (W) | 0-5 (0-2) | FK Vilnius (W) | - | - | T |
| 03/08/23 | FK Vilnius (W) | 3-1 (1-0) | FK Saned (W) | - | - | T |
| 25/06/23 | FC Hegelmann (W) | 1-0 (1-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Banga (W)
BHTHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | MFA Zalgiris (W) | 3-0 (3-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Kauno Rajono FA (W) | 1-1 (1-0) | FK Banga (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | FK Banga (W) | 2-1 (1-0) | FK Transinvest (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Banga (W) | 0-0 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | FK Banga (W) | 0-4 (0-3) | MFA Zalgiris (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | FK Kauno Zalgiris (W) | 3-0 (2-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | FC Hegelmann (W) | 3-0 (2-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | Zalgiris Vilnius (W) | 3-0 (1-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Gintra Universitetas (W) | 6-0 (3-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | FK Banga (W) | 1-0 (1-0) | Zalgiris Vilnius (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | FK Banga (W) | 3-2 (1-0) | FC Hegelmann (W) | - | - | T |
| 19/04/25 | Zalgiris Vilnius (W) | 3-1 (1-1) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 14/04/24 | FC Hegelmann (W) | 4-0 (1-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 17/09/23 | MFA Zalgiris (W) | 3-0 (2-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 10/09/23 | FK Vilnius (W) | 3-0 (2-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | FK Saned (W) | 2-3 (2-1) | FK Banga (W) | - | - | T |
| 04/06/23 | FK Banga (W) | 0-2 (0-0) | FK Saned (W) | - | - | B |
| 31/05/23 | MFA Zalgiris (W) | 4-0 (1-0) | FK Banga (W) | - | - | B |
| 21/05/23 | FK Banga (W) | 0-2 (0-0) | FK Vilnius (W) | - | - | B |
| 02/10/22 | FK Banga (W) | 1-1 (1-0) | FK Saned (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
86
Sút cầu môn
23
Tấn công
4740
Tấn công nguy hiểm
3224
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vilnius (W) (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
FK Banga (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Vilnius (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 4.60 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.42 | 8.44 | 0.82 | 4.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 4.33 ↓ | 14.04 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 11.00 | 34.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 9.50 ↓ | 17.00 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.00 | 18.00 | 0.81 | 3.50 | 0.75 | 0.87 | 3.25 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↑ | 8.75 ↓ | 27.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.02 | 18.72 | 0.87 | 4.25 | 0.81 | 0.87 | 3.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↑ | 17.26 ↑ | 19.40 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 11.50 | 41.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 10.00 ↓ | 17.50 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.41 ↓ | 9.69 ↓ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.00 ↓ | 9.00 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.