Kết quả bóng đá trận FK Volna Nizhegorodskaya vs FK Oryol, 19:00 ngày 30/08/2026
Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 30/08/2026
FK Volna Nizhegorodskaya 1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Oryol
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Volna Nizhegorodskaya | Phút | |
| Ivan Severyanov 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 7 |
Chủ = FK Volna Nizhegorodskaya · Khách = FK Oryol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Volna Nizhegorodskaya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 11 (41%) |
Bảng xếp hạng
FK Volna Nizhegorodskaya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 17 | 2 | 2 | 45 | 13 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 8 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 20 | 5 | 25 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | - | - |
FK Oryol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 24 | 36 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 19 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Volna Nizhegorodskaya 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Oryol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Volna Nizhegorodskaya
THTTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 22/08/26 | Rodina Moskva III | 1-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | H |
| 15/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (2-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 12/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | T |
| 08/08/26 | Zenit Penza | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 25/07/26 | Strogino Moscow | 2-0 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-3 (1-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Spartak Tambov | 0-2 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Avangard | - | - | T |
| 13/06/26 | Saturn Moscow | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 4-0 (2-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 23/05/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 25/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (1-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (1-1) | Zenit Penza | - | - | T |
| 12/04/26 | Arsenal Tula II | 0-3 (0-3) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Oryol
BHTBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | B |
| 15/08/26 | Rotor Volgograd B | 0-0 (0-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 08/08/26 | FK Oryol | 2-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 01/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 29/07/26 | Drots Moscow FC | 2-0 (2-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Oryol | 0-4 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit Penza | 3-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Oryol | 4-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 13/06/26 | Strogino Moscow | 2-3 (1-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Oryol | 1-5 (0-3) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
So Sánh Sức Mạnh
71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Volna Nizhegorodskaya (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
FK Oryol (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Volna Nizhegorodskaya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Tsentralnyi | |
| 0 | Sức chứa | 15292 |
| HLV | ||
| Khu vực | AntoniusOoijer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.35 | 3.75 | 6.60 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 7.09 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.43 | 4.00 | 7.09 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 1.50 | 0.59 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.