Kết quả bóng đá trận FK Vora vs Egnatia, 21:00 ngày 31/08/2026
Super league (Albania) · 21:00 ngày 31/08/2026
FK Vora 1 Kết thúc HT 0-0 3
Egnatia
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FK Vora | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Bernard Karrica | 51' | |
| Bernard Karrica 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 69' | ⚽ 1 - 1 Daniel Adjessa | |
| 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 76' | ⚽ 3 - 2 Alessandro Albanese | |
| 76' | ⚽ 3 - 3 | |
| 86' | ⚽ 3 - 4 Andrey Yago | |
| 89' | ⚽ 3 - 5 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 10 | 20 |
Chủ = FK Vora · Khách = Egnatia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Vora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 10 | 12 | 14 | 39 | 40 | 42 | 7 |
| Sân nhà | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 17 | 25 | 7 |
| Sân khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 16 | 23 | 17 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Egnatia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 16 | 9 | 11 | 42 | 34 | 57 | 3 |
| Sân nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 27 | 15 | 32 | 3 |
| Sân khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 15 | 19 | 25 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Vora 1 (25%)Hòa 1 (25%)Egnatia 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | -1 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | FK Vora | 1-1 (0-1) | Egnatia | -1.25 | 2 | H |
| 08/12/25 | Egnatia | 2-0 (0-0) | FK Vora | -1.25 | 2 | B |
| 05/10/25 | FK Vora | 0-1 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — FK Vora
THTHBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-1) | FK Vora | - | - | T |
| 15/08/26 | Vllaznia Shkoder | 2-2 (2-1) | FK Vora | - | - | H |
| 08/08/26 | FK Vora | 4-0 (0-0) | Kastrioti Kruje | - | - | T |
| 05/08/26 | Beselidhja Lezhe | 1-1 (1-0) | FK Vora | - | - | H |
| 31/07/26 | Levadiakos | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | B |
| 29/07/26 | KF Ferizaj | 1-1 (0-0) | FK Vora | - | - | H |
| 26/07/26 | FK Levski Krumovgrad | 0-3 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | B |
| 18/07/26 | Hapoel Haifa | 2-0 (2-0) | FK Vora | - | - | B |
| 11/07/26 | KF Laci | 4-1 (2-1) | FK Vora | - | - | B |
| 22/05/26 | FK Vora | 1-3 (1-0) | Partizani Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | FK Vora | 5-2 (1-1) | KS Bylis | +1.5 | 3 | T |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FK Vora | 4-2 (1-0) | KS Elbasani | - | - | T |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | -1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FK Vora | 0-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | H |
| 12/04/26 | Flamurtari | 1-1 (1-1) | FK Vora | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Vora | 1-0 (1-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 29/03/26 | FK Vora | 3-4 (2-0) | KS Korabi Peshkopi | - | - | B |
| 22/03/26 | KF Tirana | 3-0 (1-0) | FK Vora | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Egnatia
HTHTBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Lillestrom | 1-1 (0-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 24/08/26 | Egnatia | 3-0 (3-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
119
Sút cầu môn
76
Tấn công
118
Tấn công nguy hiểm
75
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
136
Việt vị
32
Quả ném biên
2517
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vora (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Egnatia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Vora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arian Bellaj | HLV | Nevil Dede |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 59.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.60 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.25 ↑ | 2.33 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 59.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.78 | 0.00 | 0.98 | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.15 | 2.11 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.13 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.29 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.67 ↑ | 1.09 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.72 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 291.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.34 | 2.03 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 26.21 ↑ | 5.86 ↑ | 1.12 ↓ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 1.03 | 2.25 | 0.71 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Vora | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Egnatia | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).