Kết quả bóng đá trận FK Vozdovac Beograd vs FK Dubocica, 01:00 ngày 02/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 02/08/2026
FK Vozdovac Beograd
0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Dubocica
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 0
Địa điểm: Vozdovac Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FK Vozdovac Beograd Phút FK Dubocica
HT 0-0
49' 0 - 1 Petar Djurickovic
Vukasin Braunovic 55'
55' Klaric F.
59' Mateja Novakovic
61' Mirsad Miraljemovic
61' Aleksa Markovic
90+1' Pavle Bezarevic
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 87
Thắng 02 12
Hòa 20 42
Bại 11 33
Ghi bàn 43 109
Mất bàn 51 1510
Điểm 26 78

Chủ = FK Vozdovac Beograd · Khách = FK Dubocica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Vozdovac Beograd (7)Hiệp 1 / Cả trậnFK Dubocica (3)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (67%)
2 (29%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (33%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FK Vozdovac Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101013
Sân nhà100101015
Sân khách00000007
6 gần6321148--

FK Dubocica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần622268--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FK Vozdovac Beograd 1 (50%)Hòa 0 (0%)FK Dubocica 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D205/04/26FK Vozdovac Beograd2-0 (0-0)Dinamo Jug3-4--T
SER D225/10/25Dinamo Jug1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd1-3--B

Thành tích gần đây — FK Vozdovac Beograd

HHTTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26FK Vozdovac Beograd1-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep3-3-13H
INT CF17/07/26FK Mladost DG3-3 (0-0)FK Vozdovac Beograd5-1--H
INT CF12/07/26Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--T
SER D209/05/26FK Vozdovac Beograd5-2 (4-1)FK Vrsac5-1+0.752.25T
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--B
SER D227/04/26FK Vozdovac Beograd3-0 (2-0)Zemun4-2+0.252T
SER D222/04/26Jedinstvo UB1-5 (0-3)FK Vozdovac Beograd4-502T
SER D218/04/26FK Vozdovac Beograd0-2 (0-1)FK Loznica6-1+0.52B
SER D205/04/26FK Vozdovac Beograd2-0 (0-0)Dinamo Jug3-4--T
SER D228/03/26Semendrija 19240-2 (0-1)FK Vozdovac Beograd9-202T
SER D222/03/26FK Vrsac2-1 (1-1)FK Vozdovac Beograd11-1--B
SER D214/03/26FK Vozdovac Beograd1-0 (0-0)Zemun9-2--T
SER D207/03/26Borac Cacak0-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd5-4--H
SER D228/02/26FK Vozdovac Beograd0-1 (0-1)Jedinstvo UB8-4--B
SER D222/02/26Kabel Novi Sad0-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--H
SER D215/02/26FK Vozdovac Beograd0-0 (0-0)Macva Sabac3-6+0.52H
INT CF06/02/26FK Vozdovac Beograd1-1 (0-0)FK Auda Riga---H
INT CF02/02/26Terek Grozny3-0 (2-0)FK Vozdovac Beograd12-3--B
INT CF30/01/26KS Wieczysta Krakow1-1 (1-0)FK Vozdovac Beograd---H
SER D214/12/25Tekstilac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-2--T

Thành tích gần đây — FK Dubocica

BBHHTTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D229/05/26Kabel Novi Sad2-4 (2-0)Dinamo Jug5-602.25B
SER D224/05/26Dinamo Jug3-0 (2-0)FK Dubocica4-2--B
SER D217/05/26Borac Cacak0-0 (0-0)Dinamo Jug6-5--H
SER D211/05/26Dinamo Jug0-0 (0-0)Tekstilac5-4+0.52.25H
SER D207/05/26Dinamo Jug2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd2-3--T
SER D202/05/26Semendrija 19242-1 (2-1)Dinamo Jug2-4--T
SER D225/04/26Dinamo Jug1-0 (1-0)FK Graficar Beograd7-1--T
SER D221/04/26FAP0-1 (0-1)Dinamo Jug5-202B
SER D217/04/26Dinamo Jug1-0 (0-0)FK Trajal Krusevac11-0+0.52T
SER D205/04/26FK Vozdovac Beograd2-0 (0-0)Dinamo Jug3-4--T
SER D228/03/26Dinamo Jug0-1 (0-0)Zemun11-202.25B
SER D221/03/26Borac Cacak1-0 (0-0)Dinamo Jug6-1--T
SER D215/03/26Dinamo Jug1-3 (0-1)Jedinstvo UB3-4--B
SER D207/03/26Kabel Novi Sad0-3 (0-0)Dinamo Jug3-1--B
SER D228/02/26Dinamo Jug1-0 (1-0)Macva Sabac7-1--T
SER D221/02/26Tekstilac1-1 (0-0)Dinamo Jug2-2+0.252.25H
SER D214/02/26Dinamo Jug1-1 (0-1)FK Graficar Beograd3-3--H
INT CF31/01/26Dinamo Jug3-2 (0-0)Dren Vrhnika---T
INT CF26/01/26Dinamo Jug2-1 (0-0)NK Jesenice---T
INT CF23/01/26Radomlje0-0 (0-0)Dinamo Jug---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
98
70
Tấn công nguy hiểm
50
37
Sút ngoài cầu môn
8
1
Đá phạt trực tiếp
23
13
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
13
20
Việt vị
0
3
Quả ném biên
31
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Vozdovac Beograd (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
FK Dubocica (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Vozdovac BeogradFK Dubocica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Vozdovac BeogradFK Dubocica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
37
Thắng 1
75
Hòa
32
Thua 1
24
Thua 2+
FK Vozdovac BeogradFK Dubocica

Thông tin đội bóng

FK Vozdovac Beograd Thông tin FK Dubocica
1930 Thành lập
Vozdovac Stadium Sân nhà
8350 Sức chứa 0
HLV Nenad Mijailovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.453.756.500.822.250.960.861.000.86
Live1.36 ↓4.20 ↑8.00 ↑0.94 ↑2.500.84 ↓0.88 ↑1.250.84 ↓
InterwettenSớm1.553.605.750.952.500.70---
Live1.40 ↓4.10 ↑7.00 ↑0.90 ↓2.500.75 ↑---
10BETSớm1.403.556.000.732.250.88---
Live1.35 ↓3.85 ↑7.00 ↑0.89 ↑2.500.75 ↓---
WewbetSớm1.493.635.900.782.250.920.861.000.84
Live1.36 ↓4.01 ↑7.50 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓0.87 ↑1.250.83 ↓
LadbrokesSớm1.503.705.751.002.500.73---
Live1.36 ↓4.00 ↑7.00 ↑0.91 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm1.443.606.000.712.250.810.761.000.76
Live1.38 ↓4.10 ↑7.50 ↑0.93 ↑2.500.72 ↓0.86 ↑1.250.79 ↑
BwinSớm1.493.705.750.982.500.71---
Live1.38 ↓4.10 ↑7.25 ↑0.90 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm1.503.606.891.032.500.701.421.500.50
Live1.35 ↓4.20 ↑8.15 ↑0.90 ↓2.500.79 ↑0.84 ↓1.250.78 ↑
Bet 365Sớm1.503.606.000.832.250.980.901.000.90
Live1.36 ↓4.20 ↑7.50 ↑0.93 ↑2.500.88 ↓0.901.250.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.