Kết quả bóng đá trận FK Vozdovac Beograd vs Gazisehir Gaziantep, 23:00 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 23/07/2026
FK Vozdovac Beograd 1 Kết thúc HT 0-1 1
Gazisehir Gaziantep
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Vozdovac Beograd | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Alexandru Maxim | |
| 24' | ||
| HT 0-1 | ||
| 67' | ||
| 72' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 83' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 7 | 8 |
Chủ = FK Vozdovac Beograd · Khách = Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vozdovac Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 14 (33%) |
Thành tích gần đây — FK Vozdovac Beograd
HTTBTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Mladost DG | 3-3 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 12/07/26 | Metalac Gornji Milanovac | 1-2 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Vozdovac Beograd | 5-2 (4-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Jedinstvo UB | 1-5 (0-3) | FK Vozdovac Beograd | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-2 (0-1) | FK Loznica | +0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 2-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | T |
| 28/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-1) | FK Vozdovac Beograd | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | FK Vrsac | 2-1 (1-1) | FK Vozdovac Beograd | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | T |
| 07/03/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 28/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-1) | Jedinstvo UB | - | - | B |
| 22/02/26 | Kabel Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 15/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.5 | 2 | H |
| 06/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | - | - | H |
| 02/02/26 | Terek Grozny | 3-0 (2-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | B |
| 30/01/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 14/12/25 | Tekstilac | 1-2 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 07/12/25 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep
BBBBTBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (1-2) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 2-1 (2-1) | Kasimpasa | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/26 | Keciorengucu | 1-5 (1-3) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (1-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Galatasaray | 1-1 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -2 | 3.5 | H |
| 13/01/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vozdovac Beograd (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Vozdovac Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | |
| Vozdovac Stadium | Sân nhà | KAMİL OCAK |
| 8350 | Sức chứa | 14325 |
| HLV | ||
| Khu vực | Gaziantep |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.00 | 6.10 | 1.18 | 0.75 | 3.75 | 0.94 | 0.90 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 4.50 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.05 | 1.48 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.65 ↓ | 1.72 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.49 | 3.55 | 1.73 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.11 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 6.25 | 1.18 | 0.74 | 3.50 | 1.02 | 0.99 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.72 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.25 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.61 | 1.39 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 0.56 | -1.50 | 1.21 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.20 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.