Kết quả bóng đá trận FK Vrsac vs Borac Cacak, 22:00 ngày 30/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 22:00 ngày 30/08/2026
FK Vrsac 1 Kết thúc HT 1-1 2
Borac Cacak
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| FK Vrsac | Phút | |
| Andrey Pivas 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Milos Vidovic | |
| 27' | Luka Jankovic | |
| Dragan Bojat | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | Uros Kilibarda | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Milan Jevtovic | |
| Danko Kikovic | 64' | |
| 64' | Aleksandar Desancic | |
| 65' | Milos Vidovic | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 18 |
Chủ = FK Vrsac · Khách = Borac Cacak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Vrsac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
FK Vrsac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Borac Cacak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Vrsac 1 (20%)Hòa 1 (20%)Borac Cacak 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | FK Vrsac | 0-1 (0-1) | Borac Cacak | +0.25 | 2 | B |
| 21/09/25 | Borac Cacak | 2-2 (1-2) | FK Vrsac | - | - | H |
| 27/04/25 | Borac Cacak | 1-2 (0-2) | FK Vrsac | - | - | T |
| 21/02/25 | FK Vrsac | 1-2 (0-1) | Borac Cacak | - | - | B |
| 17/09/24 | Borac Cacak | 3-1 (2-1) | FK Vrsac | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Vrsac
TTTTBBHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | FK Vrsac | - | - | T |
| 19/08/26 | FK Vrsac | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | +0.75 | 2 | T |
| 16/08/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/08/26 | FK Vrsac | 1-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | T |
| 02/08/26 | Backa Topola | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Graficar Beograd | 1-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 15/07/26 | Jedinstvo UB | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | - | - | H |
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 08/07/26 | OFK Beograd | 0-1 (0-0) | FK Vrsac | -1.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FK Vozdovac Beograd | 5-2 (4-1) | FK Vrsac | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | FK Vrsac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | B |
| 22/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | -0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Graficar Beograd | 0-2 (0-2) | FK Vrsac | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FK Vrsac | 2-1 (1-1) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Usce Novi Beograd | 0-0 (0-0) | FK Vrsac | 0 | 2 | H |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | T |
| 27/02/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-1) | FK Vrsac | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Borac Cacak
TTTTBBBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FK Dubocica | 0-2 (0-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 20/08/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-0) | FK Proleter 023 | +1 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | FK Loznica | 2-3 (1-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 09/08/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 01/08/26 | Semendrija 1924 | 3-2 (2-0) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Habitpharm Javor | 2-0 (1-0) | Borac Cacak | - | - | B |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | B |
| 29/05/26 | Borac Cacak | 1-1 (0-1) | FK Usce Novi Beograd | - | - | H |
| 24/05/26 | Tekstilac | 0-2 (0-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 17/05/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | H |
| 11/05/26 | Semendrija 1924 | 1-1 (0-1) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Borac Cacak | 2-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FAP | 0-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 26/04/26 | Borac Cacak | 0-2 (0-0) | FK Trajal Krusevac | - | - | B |
| 22/04/26 | Kabel Novi Sad | 2-4 (2-3) | Borac Cacak | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | +1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/03/26 | FAP | 1-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | H |
| 21/03/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | T |
| 15/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
56
Thẻ vàng
24
Sút bóng
59
Sút cầu môn
36
Tấn công
8584
Tấn công nguy hiểm
4549
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
01
Quả ném biên
2812
So Sánh Sức Mạnh
45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Vrsac (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Borac Cacak (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Vrsac (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Borac Cacak (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Vrsac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Igor Bondzulic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 2.85 | 2.70 | 0.72 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.65 ↓ | 2.75 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.77 | 2.53 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 170.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.87 | 3.01 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.95 | 2.95 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 2.65 | 2.63 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 30.44 ↑ | 6.17 ↑ | 1.10 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.95 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.63 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Vrsac | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Borac Cacak | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).