Kết quả bóng đá trận FK Vrsac vs FK Dubocica, 22:00 ngày 19/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 22:00 ngày 19/08/2026
FK Vrsac
Sắp đá --:--:--
FK Dubocica
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 22 33
Hòa 01 23
Bại 10 53
Ghi bàn 34 712
Mất bàn 22 1612
Điểm 67 1112

Chủ = FK Vrsac · Khách = FK Dubocica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Vrsac (9)Hiệp 1 / Cả trậnFK Dubocica (5)
3 (33%)Hòa/Thắng3 (60%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (20%)
3 (33%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FK Vrsac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32013267
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần621349--

FK Dubocica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32104274
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần622257--

Thành tích đối đầu (8 trận)

FK Vrsac 2 (25%)Hòa 2 (25%)FK Dubocica 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D215/02/26FK Dubocica1-0 (1-0)FK Vrsac1-11--B
SER D212/09/25FK Vrsac1-2 (1-2)FK Dubocica3-5+0.252B
INT CF12/07/25FK Vrsac1-0 (0-0)FK Dubocica5-1--T
SER D229/03/25FK Dubocica4-0 (2-0)FK Vrsac---B
SER D203/11/24FK Vrsac2-0 (1-0)FK Dubocica9-3--T
SER D214/05/24FK Dubocica1-1 (1-1)FK Vrsac---H
SER D223/03/24FK Vrsac0-0 (0-0)FK Dubocica5-6--H
SER D208/10/23FK Dubocica1-0 (0-0)FK Vrsac4-4--B

Thành tích gần đây — FK Vrsac

TTBBHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D216/08/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Vrsac5-6--T
SER D208/08/26FK Vrsac1-0 (0-0)FK Proleter 0235-2--T
SER D202/08/26Backa Topola1-0 (0-0)FK Vrsac12-4--B
INT CF18/07/26FK Graficar Beograd1-0 (0-0)FK Vrsac4-5--B
INT CF15/07/26Jedinstvo UB1-1 (1-1)FK Vrsac5-1--H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2-1.252.75T
SER D209/05/26FK Vozdovac Beograd5-2 (4-1)FK Vrsac5-1-0.752.25B
SER D204/05/26FK Vrsac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-5--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--B
SER D222/04/26FK Vrsac0-0 (0-0)FK Loznica-01.75H
SER D218/04/26Zemun1-1 (1-1)FK Vrsac7-7-0.752H
SER D205/04/26FK Vrsac0-0 (0-0)Semendrija 19246-5--H
SER D228/03/26FK Graficar Beograd0-2 (0-2)FK Vrsac8-7-0.752.25T
SER D222/03/26FK Vrsac2-1 (1-1)FK Vozdovac Beograd11-1--T
SER D213/03/26FK Usce Novi Beograd0-0 (0-0)FK Vrsac6-1102H
SER D208/03/26FK Vrsac3-2 (2-2)Zemun6-2--T
SER D227/02/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-1)FK Vrsac7-3-0.52T
SER D221/02/26FK Vrsac0-1 (0-1)Borac Cacak7-6+0.252B
SER D215/02/26FK Dubocica1-0 (1-0)FK Vrsac1-11--B

Thành tích gần đây — FK Dubocica

THTBHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D215/08/26FK Proleter 0232-3 (0-0)FK Dubocica7-2--T
SER D209/08/26FK Dubocica0-0 (0-0)FK Loznica3-4--H
SER D202/08/26FK Vozdovac Beograd0-1 (0-0)FK Dubocica11-0--T
INT CF25/07/26FK Napredak Krusevac1-0 (0-0)FK Dubocica3-8--B
SER D229/05/26FK Dubocica1-1 (0-0)Tekstilac---H
SER D224/05/26Dinamo Jug3-0 (2-0)FK Dubocica4-2--B
SER D217/05/26FK Dubocica1-2 (0-0)Semendrija 1924---B
SER D211/05/26FK Graficar Beograd3-1 (1-1)FK Dubocica3-4--B
SER D207/05/26FK Dubocica1-1 (1-0)FAP3-6+0.52.25H
SER D202/05/26FK Trajal Krusevac1-3 (0-3)FK Dubocica9-4--T
SER D227/04/26FK Dubocica1-1 (1-0)Kabel Novi Sad3-2+0.752.25H
SER D222/04/26FK Usce Novi Beograd2-1 (0-1)FK Dubocica3-402B
SER D217/04/26Borac Cacak2-1 (0-1)FK Dubocica8-3-12.25B
SER D205/04/26Jedinstvo UB4-0 (1-0)FK Dubocica3-6--B
SER D228/03/26FK Dubocica3-0 (2-0)Kabel Novi Sad6-6+0.752T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--B
SER D215/03/26FK Dubocica0-0 (0-0)Tekstilac5-5--H
SER D209/03/26FK Graficar Beograd2-1 (2-0)FK Dubocica4-6-0.752.25B
SER D201/03/26FK Dubocica1-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd7-0--T
SER D221/02/26FK Trajal Krusevac2-2 (0-1)FK Dubocica5-0-0.752.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Vrsac (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
FK Dubocica (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK VrsacFK Dubocica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK VrsacFK Dubocica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
63
Thắng 1
56
Hòa
46
Thua 1
33
Thua 2+
FK VrsacFK Dubocica

Thông tin đội bóng

FK Vrsac Thông tin FK Dubocica
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Nenad Mijailovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.304.800.762.001.030.880.750.89
Live1.74 ↑3.20 ↓4.40 ↓0.85 ↑2.000.92 ↓0.95 ↑0.750.82 ↓
VcbetSớm1.653.305.250.762.001.030.860.750.86
Live1.75 ↑3.20 ↓4.60 ↓0.83 ↑2.000.95 ↓0.77 ↓0.500.96 ↑
Mansion88Sớm1.743.304.100.782.000.980.960.750.80
Live1.73 ↓3.304.20 ↑0.81 ↑2.000.95 ↓0.95 ↓0.750.81 ↑
InterwettenSớm1.703.254.801.202.500.55---
Live1.75 ↑3.20 ↓4.50 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
10BETSớm1.663.104.300.682.000.95---
Live1.71 ↑3.104.40 ↑0.73 ↑2.000.92 ↓---
12betSớm1.743.304.100.782.000.980.960.750.80
Live1.73 ↓3.304.20 ↑0.81 ↑2.000.95 ↓0.95 ↓0.750.81 ↑
CrownSớm1.693.304.450.742.001.020.920.750.84
Live1.79 ↑3.20 ↓4.05 ↓0.79 ↑2.000.97 ↓1.04 ↑0.750.72 ↓
SbobetSớm1.643.144.450.762.001.000.930.750.83
Live1.643.07 ↓4.61 ↑0.89 ↑2.000.87 ↓0.930.750.83
WewbetSớm1.663.204.920.712.000.990.860.750.84
Live1.76 ↑3.06 ↓4.38 ↓0.78 ↑2.000.96 ↓0.76 ↓0.500.98 ↑
LadbrokesSớm1.673.254.801.252.500.57---
Live1.70 ↑3.254.40 ↓1.30 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.633.204.700.642.000.900.790.750.73
Live1.80 ↑3.204.30 ↓0.75 ↑2.000.900.75 ↓0.500.89 ↑
PinnacleSớm1.833.004.050.792.000.930.840.500.87
Live1.79 ↓3.10 ↑4.33 ↑0.78 ↓2.000.97 ↑0.79 ↓0.500.95 ↑
BwinSớm1.663.254.751.252.500.55---
Live1.70 ↑3.254.40 ↓1.30 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm1.723.304.851.302.500.550.900.750.90
Live1.75 ↑3.24 ↓4.55 ↓1.04 ↓2.250.68 ↑0.95 ↑0.750.69 ↓
SNAISớm1.653.254.75------
Live1.75 ↑3.254.25 ↓------
Bet 365Sớm1.673.304.800.752.001.050.900.750.90
Live1.75 ↑3.25 ↓4.33 ↓0.80 ↑2.001.00 ↓0.78 ↓0.501.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.