Kết quả bóng đá trận FK Yarud Mariupol vs FC Victoria Mykolaivka, 18:00 ngày 24/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 24/07/2026
FK Yarud Mariupol Sắp đá --:--:--
FC Victoria Mykolaivka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = FK Yarud Mariupol · Khách = FC Victoria Mykolaivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Yarud Mariupol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
FK Yarud Mariupol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 2 | - | - |
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FK Yarud Mariupol 3 (33%)Hòa 3 (33%)FC Victoria Mykolaivka 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Victoria Mykolaivka | 1-2 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 03/11/24 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 11/09/24 | FK Yarud Mariupol | 0-4 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/24 | FK Yarud Mariupol | 1-2 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 01/10/23 | FC Victoria Mykolaivka | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 27/07/23 | FK Yarud Mariupol | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 25/07/21 | FK Yarud Mariupol | 3-3 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 29/08/20 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (3-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Yarud Mariupol
HHTHHTTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 27/06/26 | Veres | 1-1 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 23/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Yarud Mariupol | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Yarud Mariupol | 4-0 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 25/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 19/04/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 08/04/26 | FK Yarud Mariupol | 2-1 (1-1) | Metalurh Zaporizhya | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Chernigiv | 1-4 (1-2) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 18/03/26 | FC Chernigiv | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 10/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 04/03/26 | Nyva Ternopil | 3-2 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 18/02/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 28/01/26 | Rukh Vynnyky | 0-2 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 30/11/25 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-0) | UCSA | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Victoria Mykolaivka
HTBBBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 07/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-5 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 19/02/26 | UCSA | 2-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 03/02/26 | FC Livyi Bereh | 4-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 28/11/25 | FC Livyi Bereh | 3-0 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Yarud Mariupol (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Yarud Mariupol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.68 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.98 ↓ | 3.19 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.50 | 0.73 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 2.99 | 3.22 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.03 ↑ | 3.27 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↓ | 3.30 | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.39 | 3.74 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.98 ↓ | 3.38 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.88 ↓ | 3.30 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.