Kết quả bóng đá trận FK Yelimay Semey vs FC Zhetysu Taldykorgan, 20:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 12/09/2026
FK Yelimay Semey 2 Kết thúc HT 2-1 1
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Yelimay Semey | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Zivanovic M. (Kiến tạo: Askhat Baltabekov) | |
| 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| Placca F. E. 2 - 1 ⚽ | 18' | |
| 3 - 1 ⚽ | 21' | |
| Roman Murtazayev 4 - 1 ⚽ | 21' | |
| Ashirbek A. | 26' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = FK Yelimay Semey · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Yelimay Semey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 12 (35%) |
Bảng xếp hạng
FK Yelimay Semey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 28 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 14 | 17 | 3 |
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 28 | 10 | 6 |
Đội hình
FK Yelimay Semey
FC Zhetysu Taldykorgan
32Konovalov I.5Belancic M.15Maj Mittendorfer17Bakhtiyarov A.20Ashirbek A.26Tanasijevic S.19Zhaksylykov A.23Hrvoje Ilic44Almas Tyulyubay77Placca F. E.7Roman Murtazayev88Stefan Sicaci3Diego Luna5Orynbassar R.15Jovan Pajovic8Adakhadziev A.10Mosiashvili T.11Adilkhan Dobay23Baltabekov A.21Madi Zhakipbayev9Abzalov S.27Zivanovic M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Belancic M.
- 7Roman Murtazayev⚽ Ghi bàn 21'
- 15Maj Mittendorfer
- 17Bakhtiyarov A.
- 19Zhaksylykov A.
- 20Ashirbek A.🟨 Thẻ vàng 26'
- 23Hrvoje Ilic
- 26Tanasijevic S.
- 32Konovalov I.
- 44Almas Tyulyubay
- 77Placca F. E.⚽ Ghi bàn 18'
Khách · 3412
- 3Diego Luna
- 5Orynbassar R.
- 8Adakhadziev A.
- 9Abzalov S.
- 10Mosiashvili T.
- 11Adilkhan Dobay
- 15Jovan Pajovic
- 21Madi Zhakipbayev
- 23Baltabekov A.🎯 Kiến tạo 9'
- 27Zivanovic M.⚽ Ghi bàn 9'
- 88Stefan Sicaci
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
51
Việt vị
01
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Yelimay Semey (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Yelimay Semey | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1981 | |
| Sân nhà | Zhetysu Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Andrey Karpovich | HLV | Samat Smakov |
| Khu vực | Taldykorgan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.80 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 37.00 ↑ | 6.30 ↑ | 4.25 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.80 ↓ | 5.40 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.85 ↓ | 5.75 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.80 ↓ | 5.40 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.10 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.10 ↑ | 5.20 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.88 | 5.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.86 ↓ | 5.40 | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.80 | 5.75 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.92 | 7.50 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.03 ↑ | 5.68 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Yelimay Semey | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).