Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius vs Dinamo Tbilisi, 00:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
FK Zalgiris Vilnius 7 Kết thúc HT 1-1 2
Dinamo Tbilisi
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
8'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandre Kalandadze
🥅 Phạt đền
22'
🔁 Thay người: vào Lyes Houri, ra Paris Psaltis
⚽ BÀN THẮNG - Stanislav Bilenkyi 1-0, kiến tạo: Paulius Golubickas
40'
⚽ BÀN THẮNG - Leo Santos 1-1
41'
🟨 Thẻ vàng - Leo Santos
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Danny Lupano
⚽ BÀN THẮNG - Nikola Petkovic 2-1, kiến tạo: Dominik Franke
60'
🔁 Thay người: vào Nikoloz Tkalia, ra Tornike Kvaratskhelia
⚽ BÀN THẮNG - 布里安·Maxime Do Couto Teixeira 3-1
🟨 Thẻ vàng - Petar Bosancic
68'
🟨 Thẻ vàng - Maxime Do Couto Teixeira
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Mate Vatsadze, ra Koba Kakashvili
72'
⚽ BÀN THẮNG - Mate Vatsadze 3-2, kiến tạo: Numan Kurdic
⚽ BÀN THẮNG - Nikola Petkovic 4-2
74'
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Loria
76'
🟨 Thẻ vàng - Algassime Bah
⚽ BÀN THẮNG - Stanislav Bilenkyi 5-2
🔁 Thay người: vào Nemanja Mihajlovic, ra Paulius Golubickas
⚽ BÀN THẮNG - Nemanja Mihajlovic 6-2, kiến tạo: Stanislav Bilenkyi
⚽ BÀN THẮNG - Stanislav Bilenkyi 7-2, kiến tạo: 布里安·Maxime Do Couto Teixeira
🟨 Thẻ vàng - Yuri Kendysh
🔁 Thay người: vào Klaudijus Upstas, ra Deividas Sesplaukis
🔁 Thay người: vào Saba Mamatsashvili, ra Dominik Franke
🔁 Thay người: vào Marko Capan, ra Nikola Petkovic
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Mate Vatsadze
⏹ Kết thúc trận đấu (7-2)
Diễn biến trận đấu
| FK Zalgiris Vilnius | Phút | |
| 8' | Aleksandre Kalandadze | |
| Nikola Petkovic ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| 22' ⇄ | ▲ Lyes Houri ▼ Paris Psaltis | |
| Stanislav Bilenkyi(Assists:Paulius Golubickas) (Kiến tạo: Paulius Golubickas) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Leo Santos | |
| 41' | Leo Santos | |
| HT 1-1 | ||
| Danny Lupano | 56' | |
| Nikola Petkovic(Assists:Dominik Franke) (Kiến tạo: Dominik Franke) 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Nikoloz Tkalia ▼ Tornike Kvaratskhelia | |
| Bryan Silva Teixeira 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| Petar Bosancic | 62' | |
| 68' | Maxime Do Couto Teixeira | |
| 70' ⇄ | ▲ Mate Vatsadze ▼ Koba Kakashvili | |
| 72' | ⚽ 3 - 2 Mate Vatsadze(Assists:Numan Kurdic) (Kiến tạo: Numan Kurdic) | |
| Nikola Petkovic 4 - 2 ⚽ | 73' | |
| 74' | Giorgi Loria | |
| 76' | Algassime Bah | |
| Stanislav Bilenkyi 5 - 2 ⚽ | 82' | |
| ▲ Nemanja Mihajlovic ▼ Paulius Golubickas | 84' ⇄ | |
| Nemanja Mihajlovic(Assists:Stanislav Bilenkyi) (Kiến tạo: Stanislav Bilenkyi) 6 - 2 ⚽ | 88' | |
| Stanislav Bilenkyi(Assists:Bryan Silva Teixeira) (Kiến tạo: Bryan Silva Teixeira) 7 - 2 ⚽ | 90' | |
| Yuri Kendysh | 90+2' | |
| ▲ Klaudijus Upstas ▼ Deividas Sesplaukis | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Saba Mamatsashvili ▼ Dominik Franke | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Marko Capan ▼ Nikola Petkovic | 90+3' ⇄ | |
| 90+7' | Mate Vatsadze | |
| FT 7-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = FK Zalgiris Vilnius · Khách = Dinamo Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zalgiris Vilnius | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FK Zalgiris Vilnius 0 (0%)Hòa 1 (50%)Dinamo Tbilisi 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dinamo Tbilisi | 3-0 (3-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/02/23 | FK Zalgiris Vilnius | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Zalgiris Vilnius
TBTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Hegelmann Litauen | 2-3 (1-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Dinamo Tbilisi | 3-0 (3-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (2-0) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-1 (0-0) | OFK Petrovac | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | OFK Petrovac | 1-3 (1-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Siauliai | 0-3 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Banga Gargzdai | 3-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-3 (1-2) | Hegelmann Litauen | +1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Suduva | 1-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (1-0) | Siauliai | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | FK Panevezys | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-1 (1-1) | Ogre United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi
BTBTHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | B |
| 24/07/26 | Dinamo Tbilisi | 3-0 (3-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | +1.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-2 (0-2) | Dinamo Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (0-1) | Dinamo Batumi | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Dinamo Tbilisi | 5-3 (2-2) | Samgurali Tskh | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Gagra Tbilisi | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-6 (0-3) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Dila Gori | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-3 (2-2) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Samgurali Tskh | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dinamo Tbilisi | 2-2 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi
12Vincentas Sarkauskas4Danny Lupano15Petar Bosancic18Deividas Sesplaukis21Dominik Franke20Ivan Lytvynenko77CYuri Kendysh10Paulius Golubickas19Stanislav Bilenkyi70Bryan Silva Teixeira11Nikola Petkovic1CGiorgi Loria3Aleksandre Kalandadze6Leo Santos22Nika Ninua27Numan Kurdic17Paris Psaltis18Tornike Kvaratskhelia24Barnes Osei39Koba Kakashvili12Algassime Bah14Maxime Do Couto Teixeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Danny Lupano🟨 Thẻ vàng 56'
- 10Paulius Golubickas🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 84'
- 11Nikola Petkovic⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 73' · ❌ Hỏng pen 9' · ▼ Rời sân 90+3'
- 12Vincentas Sarkauskas
- 15Petar Bosancic🟨 Thẻ vàng 62'
- 18Deividas Sesplaukis▼ Rời sân 90+3'
- 19Stanislav Bilenkyi⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 82' · ⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 88'
- 20Ivan Lytvynenko
- 21Dominik Franke🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 90+3'
- 70Bryan Silva Teixeira⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 77Yuri Kendysh C🟨 Thẻ vàng 90+2'
Khách · 442
- 1Giorgi Loria C🟨 Thẻ vàng 74'
- 3Aleksandre Kalandadze🟨 Thẻ vàng 8'
- 6Leo Santos⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 12Algassime Bah🟨 Thẻ vàng 76'
- 14Maxime Do Couto Teixeira🟨 Thẻ vàng 68'
- 17Paris Psaltis▼ Rời sân 22'
- 18Tornike Kvaratskhelia▼ Rời sân 60'
- 22Nika Ninua
- 24Barnes Osei
- 27Numan Kurdic🎯 Kiến tạo 72'
- 39Koba Kakashvili▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
132
Tấn công
126112
Tấn công nguy hiểm
8638
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
09
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
42
Quả ném biên
2522
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 7 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zalgiris Vilnius (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Dinamo Tbilisi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zalgiris Vilnius | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-3-1 | Thành lập | |
| LFF Stadium | Sân nhà | Danamo Stadium |
| 13000 | Sức chứa | 35000 |
| Andrius Skerla | HLV | Temur Ketsbaia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.30 | 2.90 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.30 | 3.30 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 31.00 ↑ | 3.40 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 37.00 ↑ | 4.00 ↑ | 9.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.90 ↑ | 6.25 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.30 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.28 ↑ | 39.59 ↑ | 1.37 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 37.00 ↑ | 7.69 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.38 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.19 | 3.07 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.13 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 28.00 ↑ | 4.75 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.83 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.33 | 2.96 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 27.43 ↑ | 1.04 ↑ | 5.25 | 0.75 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.34 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.83 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.60 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.