Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius vs Dinamo Tbilisi, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
FK Zalgiris Vilnius
7 Kết thúc HT 1-1 2
Dinamo Tbilisi
🟨 3 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
3'
8'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandre Kalandadze
🥅 Phạt đền
9'
22'
🔁 Thay người: vào Lyes Houri, ra Paris Psaltis
BÀN THẮNG - Stanislav Bilenkyi 1-0, kiến tạo: Paulius Golubickas
25'
40'
BÀN THẮNG - Leo Santos 1-1
41'
🟨 Thẻ vàng - Leo Santos
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (1-1)
Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Danny Lupano
56'
BÀN THẮNG - Nikola Petkovic 2-1, kiến tạo: Dominik Franke
59'
60'
🔁 Thay người: vào Nikoloz Tkalia, ra Tornike Kvaratskhelia
BÀN THẮNG - 布里安·Maxime Do Couto Teixeira 3-1
61'
🟨 Thẻ vàng - Petar Bosancic
62'
68'
🟨 Thẻ vàng - Maxime Do Couto Teixeira
Phạt góc
69'
Phạt góc
70'
70'
🔁 Thay người: vào Mate Vatsadze, ra Koba Kakashvili
72'
BÀN THẮNG - Mate Vatsadze 3-2, kiến tạo: Numan Kurdic
BÀN THẮNG - Nikola Petkovic 4-2
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Loria
76'
🟨 Thẻ vàng - Algassime Bah
BÀN THẮNG - Stanislav Bilenkyi 5-2
82'
🔁 Thay người: vào Nemanja Mihajlovic, ra Paulius Golubickas
84'
BÀN THẮNG - Nemanja Mihajlovic 6-2, kiến tạo: Stanislav Bilenkyi
88'
BÀN THẮNG - Stanislav Bilenkyi 7-2, kiến tạo: 布里安·Maxime Do Couto Teixeira
90'
🟨 Thẻ vàng - Yuri Kendysh
90+2'
🔁 Thay người: vào Klaudijus Upstas, ra Deividas Sesplaukis
90+3'
🔁 Thay người: vào Saba Mamatsashvili, ra Dominik Franke
90+3'
🔁 Thay người: vào Marko Capan, ra Nikola Petkovic
90+3'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Mate Vatsadze
Kết thúc trận đấu (7-2)

Diễn biến trận đấu

FK Zalgiris Vilnius Phút Dinamo Tbilisi
8' Aleksandre Kalandadze
Nikola Petkovic Đá hỏng penalty9'
22' ▲ Lyes Houri ▼ Paris Psaltis
Stanislav Bilenkyi(Assists:Paulius Golubickas) (Kiến tạo: Paulius Golubickas) 1 - 0 25'
40' 1 - 1 Leo Santos
41' Leo Santos
HT 1-1
Danny Lupano 56'
Nikola Petkovic(Assists:Dominik Franke) (Kiến tạo: Dominik Franke) 2 - 1 59'
60' ▲ Nikoloz Tkalia ▼ Tornike Kvaratskhelia
Bryan Silva Teixeira 3 - 1 61'
Petar Bosancic 62'
68' Maxime Do Couto Teixeira
70' ▲ Mate Vatsadze ▼ Koba Kakashvili
72' 3 - 2 Mate Vatsadze(Assists:Numan Kurdic) (Kiến tạo: Numan Kurdic)
Nikola Petkovic 4 - 2 73'
74' Giorgi Loria
76' Algassime Bah
Stanislav Bilenkyi 5 - 2 82'
▲ Nemanja Mihajlovic ▼ Paulius Golubickas84'
Nemanja Mihajlovic(Assists:Stanislav Bilenkyi) (Kiến tạo: Stanislav Bilenkyi) 6 - 2 88'
Stanislav Bilenkyi(Assists:Bryan Silva Teixeira) (Kiến tạo: Bryan Silva Teixeira) 7 - 2 90'
Yuri Kendysh 90+2'
▲ Klaudijus Upstas ▼ Deividas Sesplaukis90+3'
▲ Saba Mamatsashvili ▼ Dominik Franke90+3'
▲ Marko Capan ▼ Nikola Petkovic90+3'
90+7' Mate Vatsadze
FT 7-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 00 11
Bại 12 25
Ghi bàn 105 2415
Mất bàn 78 1317
Điểm 63 2213

Chủ = FK Zalgiris Vilnius · Khách = Dinamo Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zalgiris Vilnius (32)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Tbilisi (32)
6 (19%)Thắng/Thắng8 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (31%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (9%)Hòa/Hòa6 (19%)
3 (9%)Hòa/Bại6 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
6 (19%)Bại/Bại5 (16%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

FK Zalgiris Vilnius 0 (0%)Hòa 1 (50%)Dinamo Tbilisi 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Dinamo Tbilisi3-0 (3-0)FK Zalgiris Vilnius2-3-0.52.25B
INT CF01/02/23FK Zalgiris Vilnius0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi---H

Thành tích gần đây — FK Zalgiris Vilnius

TBTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA27/07/26Hegelmann Litauen2-3 (1-1)FK Zalgiris Vilnius6-10+0.52.5T
UEFA ECL24/07/26Dinamo Tbilisi3-0 (3-0)FK Zalgiris Vilnius2-3-0.52.25B
TOPLYGA19/07/26FK Zalgiris Vilnius3-1 (2-0)Transinvest Vilnius5-10+0.252.75T
UEFA ECL17/07/26FK Zalgiris Vilnius2-1 (0-0)OFK Petrovac2-5+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26OFK Petrovac1-3 (1-1)FK Zalgiris Vilnius3-3+0.252.25T
TOPLYGA05/07/26Siauliai0-3 (0-0)FK Zalgiris Vilnius8-4+0.252.75T
TOPLYGA28/06/26Dziugas Telsiai0-0 (0-0)FK Zalgiris Vilnius5-6+0.252.5H
TOPLYGA20/06/26FK Banga Gargzdai3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius0-7+0.252.5B
TOPLYGA16/06/26FK Zalgiris Vilnius3-0 (2-0)FK Panevezys4-6+12.75T
TOPLYGA31/05/26Kauno Zalgiris0-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius5-5-12.75T
TOPLYGA24/05/26FK Zalgiris Vilnius1-3 (1-2)Hegelmann Litauen4-3+12.5B
TOPLYGA17/05/26Transinvest Vilnius1-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius0-6+0.252.75B
TOPLYGA10/05/26Suduva1-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius3-702.5H
TOPLYGA06/05/26FK Zalgiris Vilnius3-1 (1-0)Siauliai10-5+1.253T
TOPLYGA03/05/26FK Panevezys2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius3-4+0.752.5B
TOPLYGA26/04/26Dziugas Telsiai0-3 (0-1)FK Zalgiris Vilnius4-1+0.252.25T
LIT Cup21/04/26Atomsfera Mazeikiai2-1 (0-1)FK Zalgiris Vilnius2-8+2.253.5B
TOPLYGA18/04/26FK Zalgiris Vilnius1-1 (0-1)FK Banga Gargzdai9-6+12.5H
TOPLYGA05/04/26FK Zalgiris Vilnius0-3 (0-1)Kauno Zalgiris3-402.5B
INT CF28/03/26FK Zalgiris Vilnius2-1 (1-1)Ogre United4-5--T

Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi

BTBTHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/07/26Guria Lanchkhuti1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi---B
UEFA ECL24/07/26Dinamo Tbilisi3-0 (3-0)FK Zalgiris Vilnius2-3+0.52.25T
UEFA ECL17/07/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)US Mondorf-les-Bains9-3+1.253B
UEFA ECL10/07/26US Mondorf-les-Bains1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-6+12.5T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902B
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5+0.752.5T
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8+0.752.5T
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13+0.52.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7+0.52.25T
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1-0.252.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5-0.52.25H
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--T
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6+0.52.25T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2+0.52.25H
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6+0.252.25T
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2+0.752.25B
GEO D117/04/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli2-6+12.25H
GEO D111/04/26Dinamo Tbilisi2-2 (1-2)Dinamo Batumi3-2+12.5H

Đội hình

FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi
12Vincentas Sarkauskas4Danny Lupano15Petar Bosancic18Deividas Sesplaukis21Dominik Franke20Ivan Lytvynenko77CYuri Kendysh10Paulius Golubickas19Stanislav Bilenkyi70Bryan Silva Teixeira11Nikola Petkovic1CGiorgi Loria3Aleksandre Kalandadze6Leo Santos22Nika Ninua27Numan Kurdic17Paris Psaltis18Tornike Kvaratskhelia24Barnes Osei39Koba Kakashvili12Algassime Bah14Maxime Do Couto Teixeira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
126
112
Tấn công nguy hiểm
86
38
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
0
9
Đá phạt trực tiếp
16
14
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
15
19
Việt vị
4
2
Quả ném biên
25
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)7 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 26 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Zalgiris Vilnius (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Dinamo Tbilisi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
15
B.thắng H1
40
B.thắng H2
FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
45
Thắng 1
35
Hòa
36
Thua 1
40
Thua 2+
FK Zalgiris VilniusDinamo Tbilisi

Thông tin đội bóng

FK Zalgiris Vilnius Thông tin Dinamo Tbilisi
1947-3-1 Thành lập
LFF Stadium Sân nhà Danamo Stadium
13000 Sức chứa 35000
Andrius Skerla HLV Temur Ketsbaia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.302.900.762.750.860.880.500.82
Live1.74 ↓3.303.30 ↑0.762.750.860.94 ↑0.750.76 ↓
EasybetsSớm2.143.403.000.892.750.880.920.250.83
Live1.10 ↓5.90 ↑31.00 ↑3.40 ↑9.500.04 ↓3.20 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.903.603.500.842.750.900.910.500.83
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑8.500.21 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
Mansion88Sớm1.863.553.350.812.750.930.910.500.83
Live1.11 ↓5.20 ↑37.00 ↑4.00 ↑9.500.13 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.053.403.350.752.500.951.050.500.70
Live1.40 ↓4.90 ↑6.25 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.043.353.300.892.750.78---
Live1.11 ↓6.28 ↑39.59 ↑1.37 ↑7.500.49 ↓---
12betSớm1.863.553.350.812.750.930.910.500.83
Live1.11 ↓5.20 ↑37.00 ↑7.69 ↑9.500.03 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.883.653.200.802.750.900.880.500.82
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.38 ↑8.500.22 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm1.993.193.070.872.750.930.990.500.83
Live1.06 ↓6.60 ↑36.00 ↑3.44 ↑9.500.15 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.053.453.130.952.750.850.810.251.01
Live1.11 ↓6.20 ↑28.00 ↑4.75 ↑9.500.05 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.053.603.400.652.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm2.003.353.300.752.500.940.730.250.97
Live1.01 ↓40.00 ↑276.00 ↑7.83 ↑9.500.05 ↓0.57 ↓0.001.31 ↑
PinnacleSớm2.113.332.960.822.750.920.860.250.88
Live1.13 ↓6.66 ↑27.43 ↑1.04 ↑5.250.75 ↓0.88 ↑0.500.91 ↑
BwinSớm1.983.503.250.632.501.10---
Live1.01 ↓226.00 ↑351.00 ↑1.30 ↑7.500.53 ↓---
1xBetSớm2.123.503.450.752.500.961.340.750.53
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑5.83 ↑9.500.11 ↓0.20 ↓0.003.72 ↑
Bet 365Sớm2.053.403.000.802.751.000.830.250.98
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑5.60 ↑9.500.11 ↓0.18 ↓0.003.65 ↑
William HillSớm2.203.253.000.702.501.050.910.250.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑9.500.04 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.