Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius vs Siauliai, 23:00 ngày 06/09/2026
TOPLYGA · 23:00 ngày 06/09/2026
FK Zalgiris Vilnius 1 Kết thúc HT 0-0 0
Siauliai
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: LFF Stadium Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Zalgiris Vilnius | Phút | |
| 39' | ||
| Bosancic P. | 39' | |
| 41' | Baftalovskiy A. | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 4 |
Chủ = FK Zalgiris Vilnius · Khách = Siauliai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zalgiris Vilnius | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 13 (32%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 9 (20%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 14 (32%) |
Bảng xếp hạng
FK Zalgiris Vilnius
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 29 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 18 | 19 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 11 | 18 | 4 |
Siauliai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 7 | 16 | 24 | 55 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 1 | 9 | 12 | 30 | 10 | 9 |
| Sân khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 12 | 25 | 6 | 9 |
Đội hình
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai
12Vincentas Sarkauskas4Koy Lupano D.13Upstas K.15Bosancic P.21Dominik Franke20Lytvynenko I.77Kendysh Y.7Mihajlovic N.10Golubickas P.11Petkovic N.19Bilenkyi S.1Vilius Sivickas4Dapkus M.33Vukovic L.41Gustas K.50Bierontas E.8Baftalovskiy A.24Divine Naah13Romanovskij D.23Silva B.29Dovydaitis D.19Ikaunieks D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Vilius Sivickas
- 4Dapkus M.
- 8Baftalovskiy A.🟨 Thẻ vàng 41'
- 13Romanovskij D.
- 19Ikaunieks D.
- 23Silva B.
- 24Divine Naah
- 29Dovydaitis D.
- 33Vukovic L.
- 41Gustas K.
- 50Bierontas E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
125
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Siauliai (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Zalgiris Vilnius | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-3-1 | Thành lập | 1995 |
| LFF Stadium | Sân nhà | Siauliu stadionas |
| 13000 | Sức chứa | 2430 |
| Andrius Skerla | HLV | Mindaugas Cepas |
| Khu vực | Siauliai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.80 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.50 | 7.50 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.68 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.10 | 6.80 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 1.47 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.10 | 6.80 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.20 | 6.90 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.10 | 7.40 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.72 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 8.50 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 466.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.60 | 8.35 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Zalgiris Vilnius | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Siauliai | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).