Kết quả bóng đá trận FK Zalgiris Vilnius vs Suduva, 18:15 ngày 10/10/2026
TOPLYGA · 18:15 ngày 10/10/2026
FK Zalgiris Vilnius 4 Kết thúc HT 2-0 0
Suduva
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| FK Zalgiris Vilnius | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Vareika M. (Kiến tạo: Stanislav Bilenkyi) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Zivanovic A. 3 - 1 ⚽ | 14' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 17 |
Chủ = FK Zalgiris Vilnius · Khách = Suduva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zalgiris Vilnius | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 12 (30%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
FK Zalgiris Vilnius
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 29 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 18 | 19 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 11 | 18 | 4 |
Suduva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 9 | 3 | 35 | 18 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 5 | 0 | 18 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 19 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Suduva (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Zalgiris Vilnius | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-3-1 | Thành lập | 1968 |
| LFF Stadium | Sân nhà | Marijampoles futbolo arenos stadionas |
| 13000 | Sức chứa | 2000 |
| Andrius Skerla | HLV | Dovydas Lastauskas |
| Khu vực | Marijampolė |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 0.67 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.98 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.98 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.15 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.08 | 2.82 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.75 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.50 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.99 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Zalgiris Vilnius | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Suduva | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).