Kết quả bóng đá trận FK Zeleziarne Podbrezova U19 vs FC Petrzalka U19, 16:00 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 26/08/2026
FK Zeleziarne Podbrezova U19 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Petrzalka U19
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Phút | |
| 35' | ||
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 46' | ||
| 67' | ||
| 67' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 75' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 25 |
| Điểm | 7 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = FK Zeleziarne Podbrezova U19 · Khách = FC Petrzalka U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
33
Sút bóng
196
Sút cầu môn
103
Tấn công
8765
Tấn công nguy hiểm
5847
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
2312
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Việt vị
22
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zeleziarne Podbrezova U19 (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Petrzalka U19 (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.60 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.30 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 35.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.00 | 0.80 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.80 | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.95 | 3.95 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.05 | 3.65 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.72 | 4.01 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 32.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.67 | 2.94 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.24 ↑ | 23.00 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.29 | 3.98 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.74 ↑ | 22.29 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 1.02 | 3.50 | 0.71 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.20 | 3.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 3.90 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 4.75 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.