Kết quả bóng đá trận FK Zeleznicar Pancevo vs Radnik Surdulica, 00:00 ngày 30/08/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 30/08/2026
FK Zeleznicar Pancevo 5 Kết thúc HT 0-1 1
Radnik Surdulica
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| FK Zeleznicar Pancevo | Phút | |
| 7' | Darko Stojanovic | |
| 7' | Stojanovic D. | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Luka Zoric(Assists:Ayouba Kosiah) (Kiến tạo: Ayouba Kosiah) | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Luka Zoric (Kiến tạo: Ayouba Kosiah) | |
| 15' | Ayouba Kosiah | |
| 15' | Kosiah A. | |
| Simao Pedro | 20' | |
| Pedro S. | 20' | |
| Mamane Moustapha Amadou Sabo | 25' | |
| Mamane Moustapha Amadou Sabo | 25' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Kristian Sekularac | 46' ⇄ | |
| ▲ Kwaku Karikari ▼ Nikola Jovanovic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Martin Novakovic ▼ Darko Stojanovic | |
| 46' ⇄ | ▲ Vukasin Bogdanovic ▼ Ayouba Kosiah | |
| Janko Jevremovic(Assists:Aleksa Kuljanin) (Kiến tạo: Aleksa Kuljanin) 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 60' ⇄ | ▲ Rafael Pontelo ▼ Tijan Sonha | |
| Kwaku Karikari 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| Aleksa Kuljanin(Assists:Kwaku Karikari) (Kiến tạo: Kwaku Karikari) 3 - 2 ⚽ | 67' | |
| ▲ Srdjan Plavsic ▼ Simao Pedro | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ryonosuke Ohori ▼ Emmanuel Quarshie | |
| Kwaku Karikari(Assists:Srdjan Plavsic) (Kiến tạo: Srdjan Plavsic) 4 - 2 ⚽ | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Martin Dzangarovski ▼ Luka Jovanovic | |
| ▲ Marko Curic ▼ David Ankeye | 77' ⇄ | |
| 82' | Martin Novakovic | |
| ▲ Davorin Tosic ▼ Janko Jevremovic | 84' ⇄ | |
| Aleksa Kuljanin | 85' | |
| Kwaku Karikari(Assists:Uros Tegeltija) (Kiến tạo: Uros Tegeltija) 5 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = FK Zeleznicar Pancevo · Khách = Radnik Surdulica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zeleznicar Pancevo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
FK Zeleznicar Pancevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FK Zeleznicar Pancevo 5 (83%)Hòa 1 (17%)Radnik Surdulica 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/08/25 | Radnik Surdulica | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/24 | FK Zeleznicar Pancevo | 4-0 (2-0) | Radnik Surdulica | - | - | T |
| 03/04/24 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-1 (3-1) | Radnik Surdulica | +1 | 2.5 | T |
| 28/10/23 | Radnik Surdulica | 0-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo
BHHBBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -1 | 3 | B |
| 10/08/26 | OFK Beograd | 2-2 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -2 | 3 | B |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Radnik Surdulica
TTBHHTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Radnik Surdulica | 1-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Radnik Surdulica | 2-1 (1-0) | Macva Sabac | +1 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-1 (0-0) | Radnik Surdulica | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Novi Pazar | 0-1 (0-1) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Radnik Surdulica | 3-1 (2-1) | FK Buducnost Podgorica | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -2 | 3 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | -1.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Radnik Surdulica | 2-0 (0-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Cukaricki Stankom | 2-2 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Radnik Surdulica | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-3 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-1) | Habitpharm Javor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
FK Zeleznicar Pancevo
Radnik Surdulica
1CZoran Popovic5Nemanja Vidojevic6Mirko Milikic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic26Mamane Moustapha Amadou Sabo10Simao Pedro11Nikola Jovanovic20Janko Jevremovic77Kristian Sekularac21David Ankeye99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic22Uros Lazic37Sadick Abubakar3Luka Zoric5CMilos Popovic7Darko Stojanovic20Luka Jovanovic47Emmanuel Quarshie92Ayouba Kosiah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Zoran Popovic C5.9
- 5Nemanja Vidojevic6.5
- 6Mirko Milikic8.2
- 10Simao Pedro🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 11Nikola Jovanovic▼ Rời sân 46'7.1
- 19Uros Tegeltija🎯 Kiến tạo 90+2'7.8
- 20Janko Jevremovic⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 84'8.4
- 21David Ankeye▼ Rời sân 77'6.1
- 26Mamane Moustapha Amadou Sabo🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'7.1
- 33Nikola Djuricic6.8
- 77Kristian Sekularac▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 4231
- 2Tijan Sonha▼ Rời sân 60'6.3
- 3Luka Zoric⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11'7
- 5Milos Popovic C6.2
- 6David Stojanovic6.1
- 7Darko Stojanovic🟨 Thẻ vàng 7' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 20Luka Jovanovic▼ Rời sân 76'6.3
- 22Uros Lazic5.4
- 37Sadick Abubakar5.8
- 47Emmanuel Quarshie▼ Rời sân 68'6.4
- 92Ayouba Kosiah🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 46'7
- 99Stefan Randjelovic5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
176
Sút cầu môn
92
Tấn công
11780
Tấn công nguy hiểm
8426
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
554327
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
01
Cứu thua
15
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.440.22
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zeleznicar Pancevo (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Radnik Surdulica (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zeleznicar Pancevo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Radnik Surdulica (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Zeleznicar Pancevo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Janko Jevremovic Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 4/2 | 42/43 | 2 | ||
| 6Mirko Milikic Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 92/102 | 1 | |||
| 19Uros Tegeltija Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 0/0 | 31/33 | 0 | ||
| 26Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 51/61 | 1 | 🟨 | ||
| 11Nikola Jovanovic Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 33Nikola Djuricic Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 71/76 | 0 | |||
| 77Kristian Sekularac Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 25/26 | 2 | |||
| 10Simao Pedro Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 5Nemanja Vidojevic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 93/99 | 2 | |||
| 21David Ankeye Trung phong | 6.1 | 2/1 | 7/9 | 2 | |||
| 1Zoran Popovic Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 17Aleksa Kuljanin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 1 | 1/1 | 8/11 | 4 | 🟨 |
| 95Srdjan Plavsic (dự bị) Tiền vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 9/10 | 2 | ||
| 14Davorin Tosic (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Marko Curic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 90Kwaku Karikari (dự bị) Trung phong | 10 | 3 | 1 | 4/4 | 4/4 | 1 |
Radnik Surdulica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Luka Zoric Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 3/2 | 29/40 | 5 | ||
| 92Ayouba Kosiah Tiền đạo | 7 | 1 | 0/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | |
| 7Darko Stojanovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 47Emmanuel Quarshie Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 2Tijan Sonha Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 20Luka Jovanovic Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 5Milos Popovic Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 6David Stojanovic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/49 | 3 | |||
| 99Stefan Randjelovic Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 37Sadick Abubakar Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 36/39 | 3 | |||
| 22Uros Lazic Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 55Martin Dzangarovski (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Ryonosuke Ohori (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 30Martin Novakovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 16/19 | 1 | 🟨 | ||
| 9Vukasin Bogdanovic (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 45Rafael Pontelo (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 15/18 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Zeleznicar Pancevo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Radomir Kokovic | HLV | |
| Khu vực | Radnik Surdulica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.90 | 3.30 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.75 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.75 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 2.23 ↓ | 6.64 ↑ | 3.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.35 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.05 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.03 | 3.06 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.30 ↑ | 19.50 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.19 | 3.64 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.64 ↑ | 28.00 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.13 | 3.48 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.24 ↑ | 29.08 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.80 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.66 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Zeleznicar Pancevo | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Radnik Surdulica | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).