Kết quả bóng đá trận FK Zeljeznicar vs BSK Banja Luka, 01:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 01:00 ngày 08/08/2026
FK Zeljeznicar
2 Kết thúc HT 0-0 1
BSK Banja Luka
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Grbavica Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

FK Zeljeznicar Phút BSK Banja Luka
HT 0-0
57' Domagoj Culina
▲ Madzid Sosic ▼ Eldar Dragovic59'
▲ Muharem Huskovic ▼ Jonathan Freeman59'
Dzenan Sabic 60'
60' ▲ Juraj Ljubic ▼ Filip Racic
Aldian Korora 1 - 0 65'
68' ▲ Marko Bundalo ▼ Denis Dizdaravic
68' ▲ Danko Radic ▼ Nedim Keranovic
70' 1 - 1 David Cavic
▲ Amar Zahirovic ▼ Aldian Korora79'
Aleksa Pejic 2 - 1 85'
Muharem Huskovic 90+2'
90+4' Juraj Ljubic
▲ Daris Kelmendi ▼ Deni Milosevic90+4'
90+5'
90+6' 2 - 2
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 10 41
Bại 22 56
Ghi bàn 13 811
Mất bàn 54 1914
Điểm 13 710

Chủ = FK Zeljeznicar · Khách = BSK Banja Luka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Zeljeznicar (11)Hiệp 1 / Cả trậnBSK Banja Luka (10)
1 (9%)Thắng/Thắng1 (10%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (20%)
3 (27%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
4 (36%)Bại/Bại4 (40%)

Bảng xếp hạng

FK Zeljeznicar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113445
Sân nhà21103243
Sân khách10010208
6 gần6033513--

BSK Banja Luka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2414553819472
Sân nhà12930234301
Sân khách125251515173
6 gần6213810--

Thành tích gần đây — FK Zeljeznicar

BHHBBHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26FK Zeljeznicar0-3 (0-1)Sloboda9-1--B
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF21/07/26FK Zeljeznicar1-1 (1-1)Bistrica3-0--H
INT CF18/07/26FC Karpaty Lviv4-0 (3-0)FK Zeljeznicar3-1-0.52.5B
BOS PL26/05/26Sarajevo1-0 (1-0)FK Zeljeznicar4-3-12.25B
BOS PL22/05/26FK Zeljeznicar2-2 (2-1)NK Siroki Brijeg5-5+0.752.25H
BOS PL16/05/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Zeljeznicar5-2--B
BOS PL10/05/26FK Zeljeznicar3-0 (0-0)FK Sloga Doboj4-5--T
BOS PL02/05/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (2-0)FK Zeljeznicar8-4-0.752.25B
BOS PL26/04/26FK Zeljeznicar0-0 (0-0)FK Velez Mostar2-4+0.252H
BOS PL21/04/26Rudar Prijedor0-1 (0-0)FK Zeljeznicar4-302T
BOS PL18/04/26FK Zeljeznicar1-1 (0-0)Posusje4-1+0.52H
BOS PL11/04/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)FK Zeljeznicar5-3--T
BOS PL05/04/26FK Zeljeznicar0-0 (0-0)Sarajevo4-7--H
BOS PL22/03/26NK Siroki Brijeg1-1 (1-1)FK Zeljeznicar5-2-0.252H
BOS PL14/03/26FK Zeljeznicar0-1 (0-0)Borac Banja Luka7-9--B
BOS Cup11/03/26FK Sloga Doboj0-1 (0-1)FK Zeljeznicar1-4+12T
BOS PL07/03/26FK Sloga Doboj0-3 (0-1)FK Zeljeznicar4-4--T
BOS PL03/03/26FK Zeljeznicar1-3 (0-1)HSK Zrinjski Mostar2-4-0.52B
BOS Cup25/02/26FK Zeljeznicar0-1 (0-0)FK Sloga Doboj6-3+0.52.25B

Thành tích gần đây — BSK Banja Luka

BBTBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26NK Celik3-1 (3-0)BSK Banja Luka0-2--B
INT CF24/07/26Teleoptik2-1 (1-0)BSK Banja Luka---B
INT CF16/07/26Bokelj Kotor0-2 (0-0)BSK Banja Luka---T
BIH PL-RS30/05/26FK Kozara3-1 (1-0)BSK Banja Luka---B
BIH PL-RS24/05/26BSK Banja Luka0-0 (0-0)Leotar---H
BIH PL-RS16/05/26BSK Banja Luka3-2 (1-1)Drina Zvornik---T
BIH PL-RS10/05/26Laktasi2-3 (1-2)BSK Banja Luka---T
BIH PL-RS02/05/26BSK Banja Luka1-0 (0-0)Slavija Sarajevo---T
BIH PL-RS25/04/26BSK Banja Luka0-0 (0-0)Laktasi2-1--H
BIH PL-RS18/04/26Drina Zvornik0-1 (0-0)BSK Banja Luka---T
BIH PL-RS11/04/26BSK Banja Luka1-1 (1-1)Sutjeska Foca7-1--H
BIH PL-RS08/04/26FK Omarska1-0 (1-0)BSK Banja Luka4-3+0.752.5B
BIH PL-RS05/04/26Romanija Pale0-1 (0-0)BSK Banja Luka8-3--T
BIH PL-RS21/03/26BSK Banja Luka2-0 (0-0)FK Kozara5-3--T
BIH PL-RS15/03/26Slavija Sarajevo1-0 (0-0)BSK Banja Luka3-5--B
BIH PL-RS07/03/26BSK Banja Luka3-0 (3-0)FC Velez Nevesinje---T
INT CF28/02/26BSK Banja Luka2-2 (1-2)NK TOSK Tesanj---H
INT CF07/02/26FK Kozara1-2 (0-0)BSK Banja Luka---T
BIH PL-RS30/11/25FK Zvijezda 092-1 (0-0)BSK Banja Luka3-3--B
BIH PL-RS26/11/25BSK Banja Luka4-0 (3-0)Leotar1-2+1.252.5T

Đội hình

FK ZeljeznicarBSK Banja Luka
1Tarik Abdulahovic5Amar Ibrisimovic6CAleksa Pejic9Aldian Korora15Bojan Nastic16Dzenan Sabic23Eldar Dragovic24Ajdin Raščić27Deni Milosevic28Jonathan Freeman88Samir Radovac5Cherif Atab Diouf7Nedim Keranovic8Boro Eric14Ognjen Radosevic17Filip Racic20CZoran Kvrzic22David Cavic28Denis Dizdaravic30Domagoj Culina31Srdjan Modic49Stefan Marcetic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
3
4
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
59
60
Tấn công nguy hiểm
31
19
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Zeljeznicar (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
BSK Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK ZeljeznicarBSK Banja Luka

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK ZeljeznicarBSK Banja Luka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
26
Thắng 1
74
Hòa
44
Thua 1
42
Thua 2+
FK ZeljeznicarBSK Banja Luka

Thông tin đội bóng

FK Zeljeznicar Thông tin BSK Banja Luka
1921 Thành lập
Grbavica Sân nhà
20000 Sức chứa 0
David Muslera HLV Bojan Puzigaca
SARAJEVO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.002.040.812.000.970.98-0.250.80
Live2.90 ↓3.10 ↑2.25 ↑0.95 ↑2.250.87 ↓1.07 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.202.882.500.602.250.740.560.000.78
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑2.20 ↑3.500.11 ↓0.76 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm2.483.202.480.802.250.960.880.000.88
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm2.153.053.451.302.500.501.200.500.55
Live1.07 ↓7.25 ↑100.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓1.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.063.003.351.262.500.52---
Live1.04 ↓9.65 ↑100.00 ↑4.04 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.483.202.480.802.250.960.880.000.88
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
SbobetSớm2.442.942.490.812.250.950.860.000.90
Live1.04 ↓6.50 ↑160.00 ↑4.00 ↑3.500.11 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
WewbetSớm2.472.762.560.742.000.940.760.000.92
Live1.03 ↓6.80 ↑40.00 ↑4.50 ↑3.500.02 ↓0.93 ↑0.000.89 ↓
LadbrokesSớm2.203.003.001.302.500.55---
Live2.40 ↑3.10 ↑2.62 ↓1.00 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm1.543.205.750.712.000.810.710.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑7.59 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.563.102.550.822.000.930.880.000.88
Live6.64 ↑1.25 ↓6.94 ↑2.74 ↑3.500.26 ↓0.90 ↑0.000.88
BwinSớm2.203.003.001.302.500.53---
Live2.37 ↑3.10 ↑2.65 ↓1.00 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm1.653.405.750.581.751.250.820.750.88
Live1.03 ↓7.52 ↑17.00 ↑8.86 ↑3.500.03 ↓7.66 ↑0.500.02 ↓
SNAISớm2.153.003.20------
Live2.153.003.20------
Bet 365Sớm1.573.256.000.802.001.000.800.751.00
Live2.63 ↑3.10 ↓2.38 ↓0.802.001.001.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm3.502.802.101.402.500.50---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Zeljeznicar+3/4100
BSK Banja Luka-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).