Kết quả bóng đá trận FK Zenit Izhevsk vs Torpedo Miass, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 22:00 ngày 12/08/2026
FK Zenit Izhevsk 1 Kết thúc HT 0-0 2
Torpedo Miass
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FK Zenit Izhevsk | Phút | |
| Egor Totsky ❌ Đá hỏng penalty | 2' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Dmitri Yugaldin | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 Aleksandr Balakhonov | |
| Anton Bocharov 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 10 |
Chủ = FK Zenit Izhevsk · Khách = Torpedo Miass
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Zenit Izhevsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Zenit Izhevsk 2 (40%)Hòa 1 (20%)Torpedo Miass 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/23 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (1-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 24/07/22 | Torpedo Miass | 1-1 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 09/11/21 | Torpedo Miass | 1-2 (0-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 30/09/21 | FK Zenit Izhevsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | 0 | 2.5 | B |
| 11/08/21 | FK Zenit Izhevsk | 2-1 (1-1) | Torpedo Miass | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Zenit Izhevsk
BHHTBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Orenburg-2 | 3-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 02/08/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-2 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 26/07/26 | Nosta Novotroitsk | 1-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 05/07/26 | Akron Togliatti B | 3-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 01/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 0-1 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Ural-2 | 0-0 (0-0) | FK Zenit Izhevsk | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 14/06/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 07/06/26 | KDV Tomsk | 1-1 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-2 (0-1) | FK Orenburg-2 | - | - | H |
| 24/05/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-0 (0-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-1 (1-1) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 29/04/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Zenit Izhevsk | 0-2 (0-1) | FK Ural-2 | - | - | B |
| 19/04/26 | Chelyabinsk B | 0-2 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 05/04/26 | Krylia Sovetov II | 2-0 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Torpedo Miass
BBBHBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 25/07/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 06/07/26 | FC Chelyabinsk-M | 2-2 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | -1 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 22/03/26 | Torpedo Miass | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 15/03/26 | Sibir Novosibirsk | 3-0 (3-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
12
Sút cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Zenit Izhevsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Zenit Izhevsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Zenit Izhevsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.50 | 1.06 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 6.90 ↑ | 4.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.46 | 3.57 | 1.69 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.09 ↓ | 3.38 ↓ | 1.65 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 3.80 | 1.64 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.