Kết quả bóng đá trận Flamengo RJ U20 (W) vs Vasco da Gama U20 (W), 20:00 ngày 16/08/2026
Campeonato Carioca U20 Nữ (Brazil) · 20:00 ngày 16/08/2026
Flamengo RJ U20 (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Vasco da Gama U20 (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Flamengo RJ U20 (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 16' | ||
| 38' | ⚽ 1 - 1 | |
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 55' | ||
| 78' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 24 | 11 |
Chủ = Flamengo RJ U20 (W) · Khách = Vasco da Gama U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo RJ U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Flamengo RJ U20 (W) 3 (75%)Hòa 1 (25%)Vasco da Gama U20 (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-2 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-1 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-3 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 11/05/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 1-2 (1-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Flamengo RJ U20 (W)
TTTTTHHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-1 (1-0) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo U20 (W) | 0-1 (0-0) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | SC Internacional U20 (W) | 2-5 (2-0) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 4-1 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-0 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 2-2 (2-2) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | H |
| 18/04/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-2 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | UD Alagoana U20 (W) | 0-1 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 1-3 (1-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 3-1 (3-1) | UD Alagoana U20 (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Fluminense RJ U20 (W) | 0-3 (0-3) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 3-1 (1-1) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Gremio U20 (W) | 0-6 (0-2) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | SC Internacional U20 (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 1-1 (0-0) | Ferroviaria SP U20 (W) | - | - | H |
| 11/12/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 7-1 (2-1) | Criciuma U20 (W) | - | - | T |
| 08/12/25 | Corinthians U20 (W) | 2-2 (1-2) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | H |
| 05/12/25 | Alianca GO U20 (W) | 0-11 (0-2) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | Fluminense RJ U20 (W) | 1-1 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama U20 (W)
HBBTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-2 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | Gremio U20 (W) | 3-1 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-4 (0-3) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | Criciuma U20 (W) | 1-4 (0-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | T |
| 20/03/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 4-0 (2-0) | Criciuma U20 (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | SC Internacional U20 (W) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 6-0 (3-0) | RFC Heips (W) U20 | - | - | T |
| 21/02/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-1 (0-0) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Flamengo RJ U20 (W) | 2-1 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-3 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Vasco da Gama U20 (W) | 1-2 (1-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 05/10/22 | Fluminense RJ U20 (W) | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | H |
| 28/09/22 | Vasco da Gama U20 (W) | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ U20 (W) | - | - | H |
| 12/05/22 | Vasco da Gama U20 (W) | 1-3 (0-2) | Ferroviaria SP U20 (W) | - | - | B |
| 06/05/22 | Ferroviaria SP U20 (W) | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
45
Tấn công
14697
Tấn công nguy hiểm
6843
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo RJ U20 (W) (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Vasco da Gama U20 (W) (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flamengo RJ U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.14 | 6.79 | 13.45 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.18 ↑ | 1.32 ↓ | 9.96 ↓ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.68 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.70 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.14 ↓ | 12.90 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.