Kết quả bóng đá trận Flamengo/RJ (W) vs Atletico Mineiro (W), 04:00 ngày 23/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
Flamengo/RJ (W) 4 Kết thúc HT 3-0 1
Atletico Mineiro (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Flamengo/RJ (W) | Phút | |
| Djeni 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Djeni 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| Kaylane Vieira 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 3-0 | ||
| 71' | Amalia | |
| Fernandinha 5 - 0 ⚽ | 72' | |
| 81' | Karen | |
| 87' | ⚽ 5 - 1 Ju Pacheco | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Flamengo/RJ (W) · Khách = Atletico Mineiro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo/RJ (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Flamengo/RJ (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 20 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Atletico Mineiro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 25 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 11 | 7 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Flamengo/RJ (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Atletico Mineiro (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 18/03/23 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 21/06/22 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-1) | Flamengo/RJ (W) | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Flamengo/RJ (W)
THBHTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Santos (W) | 2-3 (1-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 11/08/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 04/08/26 | Flamengo/RJ (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 2-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | H |
| 21/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Palmeiras SP (W) | 3-1 (3-0) | Flamengo/RJ (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-1 (4-0) | CA Penarol (W) | +2.25 | 3 | T |
| 28/05/26 | Sao Joao PI W | 0-2 (0-2) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Internacional(W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 05/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 3-1 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-3 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Palmeiras SP (W) | 1-1 (1-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 27/03/26 | EC Juventude (W) | 1-3 (0-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-2 (3-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro (W)
TBHBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-3 (0-3) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Bragantino (W) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Palmeiras SP (W) | 4-1 (2-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Internacional(W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-1 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 23/02/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | America MG (W) | 4-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Atletico Mineiro (W) | 4-0 (3-0) | America MG (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
168
Sút cầu môn
103
Tấn công
8757
Tấn công nguy hiểm
4327
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
13
Quả ném biên
2314
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo/RJ (W) (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Atletico Mineiro (W) (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flamengo/RJ (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.40 | 8.00 | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.35 | 5.00 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.10 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.78 | 5.45 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.36 ↑ | 7.75 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.40 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.70 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 3.98 | 6.55 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.54 ↑ | 7.88 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.34 | 4.40 | 7.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.65 | 6.37 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.38 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.70 ↑ | 8.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.33 | 4.33 | 7.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 7.50 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.