Kết quả bóng đá trận Flamengo Sao Pedro (W) vs Uniao Forquetense (W), 20:30 ngày 30/08/2026
Gaucho Nữ (Brazil) · 20:30 ngày 30/08/2026
Flamengo Sao Pedro (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Uniao Forquetense (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Flamengo Sao Pedro (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 75' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 13 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 1 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 0 |
Chủ = Flamengo Sao Pedro (W) · Khách = Uniao Forquetense (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo Sao Pedro (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Flamengo Sao Pedro (W)
BHTTHHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | B |
| 05/03/26 | Botafogo RJ(W) | 2-2 (2-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 09/02/26 | Flamengo Sao Pedro (W) | 2-1 (0-1) | Vasco Da Gama(W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Flamengo Sao Pedro (W) | 2-0 (0-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Vasco Da Gama(W) | 2-2 (1-1) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 26/10/25 | Fluminense RJ (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 08/09/25 | Brasil Farroupilha (W) | 5-1 (2-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | Flamengo Sao Pedro (W) | 0-3 (0-1) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | B |
| 30/09/24 | Flamengo Sao Pedro (W) | 2-0 (0-0) | CF Com Vida Saf (W) | - | - | T |
| 16/09/24 | Flamengo Sao Pedro (W) | 0-3 (0-1) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | B |
| 09/09/24 | Elite CD (W) | 2-0 (2-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | B |
| 26/08/24 | Flamengo Sao Pedro (W) | 2-3 (1-2) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 23/10/23 | Brasil Farroupilha (W) | 2-1 (0-1) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Flamengo Sao Pedro (W) | 4-0 (3-0) | Elite CD (W) | - | - | T |
| 18/09/23 | CF Com Vida Saf (W) | 0-5 (0-2) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 27/08/23 | Elite CD (W) | 0-2 (0-1) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 14/08/23 | Brasil Farroupilha (W) | 0-1 (0-1) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 07/08/23 | EC Juventude (W) | 4-1 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
104
Sút cầu môn
61
Tấn công
8156
Tấn công nguy hiểm
4224
Sút ngoài cầu môn
43
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo Sao Pedro (W) (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Uniao Forquetense (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flamengo Sao Pedro (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 8.00 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.31 | 8.13 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.93 ↑ | 100.00 ↑ | 1.69 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.40 | 7.05 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.95 ↑ | 20.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.70 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.70 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.25 ↑ | 7.25 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 67.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.