Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Botafogo RJ, 02:00 ngày 31/08/2026

Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 31/08/2026
Flamengo
3 Kết thúc HT 1-0 0
Botafogo RJ
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

FlamengoBotafogo RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
4'
4'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
9'
9'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Arthur Mendonca Cabral
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 1-0, kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
13'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
20'
21'
🔁 Thay người: vào Monzon Lucas, ra Alex Nicolao Telles
21'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rech Ortiz (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Luiz De Araujo Guimaraes Neto (chân trái) — bị chặn
43'
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Danilo Pereira da Silva, ra Alvaro Montoro
🎯 Dứt điểm - Leo Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lucas Tolentino Coelho de Lima, ra Luiz De Araujo Guimaraes Neto
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Ferraresi (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — bị cản phá
64'
66'
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Cristian Nicolas Medina, ra Edenilson Andrade dos Santos
🚩 Việt vị
68'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Lucas Tolentino Coelho de Lima
69'
🚩 Việt vị
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jorge Carrascal, ra Giorgian De Arrascaeta Benedetti
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Arthur Mendonca Cabral
77'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio dos Santos Junior, ra Victor Alexander da Silva,Vitinho
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị cản phá
78'
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Marcal De Oliveira
86'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 2-0, kiến tạo: Jorge Carrascal
86'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Everton Sousa Soares, ra Pedro Guilherme Abreu dos Santos
87'
88'
🚩 Việt vị
89'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Justino
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Carrascal 3-0, kiến tạo: Everton Sousa Soares
90'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân trái) — vào lưới
90'
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Flamengo Phút Botafogo RJ
9'⚽ 0 - 1 Arthur Mendonca Cabral
9'📺 Arthur Mendonca Cabral(Reason:Goal cancelled) VAR
9'⚽ 0 - 2
9'⚽ 0 - 3 Cabral A.
9'📺 Cabral A. VAR
Lino S. 1 - 3 ⚽12'
Samuel Dias Lino(Assists:Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) (Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) 2 - 3 ⚽13'
Lino S. (Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) 3 - 3 ⚽13'
21' ⇄▲ Monzon Lucas ▼ Alex Nicolao Telles
21' ⇄▲ Monzon L. ▼
4 - 3 ⚽22'
HT 1-0
46' ⇄▲ Danilo Pereira da Silva ▼ Alvaro Montoro
▲ Lucas Tolentino Coelho de Lima ▼ Luiz De Araujo Guimaraes Neto57' ⇄
66' ⇄▲ Cristian Nicolas Medina ▼ Edenilson Andrade dos Santos
5 - 3 ⚽69'
Lucas Tolentino Coelho de Lima(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR69'
▲ Jorge Carrascal ▼ Giorgian De Arrascaeta Benedetti75' ⇄
77' ⇄▲ Lucas Villalba ▼ Arthur Mendonca Cabral
77' ⇄▲ Jose Antonio dos Santos Junior ▼ Victor Alexander da Silva,Vitinho
83' Fernando Marcal De Oliveira
Samuel Dias Lino(Assists:Jorge Carrascal) (Kiến tạo: Jorge Carrascal) 6 - 3 ⚽86'
▲ Everton Sousa Soares ▼ Pedro Guilherme Abreu dos Santos87' ⇄
89' Gabriel Justino
Jorge Carrascal(Assists:Everton Sousa Soares) (Kiến tạo: Everton Sousa Soares) 7 - 3 ⚽90'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 82
Hòa 11 13
Bại 01 15
Ghi bàn 54 219
Mất bàn 35 719
Điểm 74 259

Chủ = Flamengo · Khách = Botafogo RJ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Flamengo (63)Hiệp 1 / Cả trậnBotafogo RJ (56)
22 (35%)Thắng/Thắng15 (27%)
2 (3%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (5%)
16 (25%)Hòa/Thắng8 (14%)
7 (11%)Hòa/Hòa5 (9%)
3 (5%)Hòa/Bại6 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (6%)Bại/Hòa6 (11%)
7 (11%)Bại/Bại11 (20%)

Bảng xếp hạng

Flamengo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2414644821482
Sân nhà11731228245
Sân khách137332613242
6 gần6321126--

Botafogo RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24861037403012
Sân nhà1144320171617
Sân khách1342717231410
6 gần6213611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Flamengo 14 (70%)Hòa 2 (10%)Botafogo RJ 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D115/03/26Botafogo RJ0-3 (0-2)Flamengo2-4+0.52.25T
BRA RJ16/02/26Botafogo RJ1-2 (0-1)Flamengo5-5+0.752.25T
BRA D116/10/25Botafogo RJ0-3 (0-1)Flamengo3-2+0.252.25T
BRA D119/05/25Flamengo0-0 (0-0)Botafogo RJ7-3+0.752.25H
BRA RJ13/02/25Flamengo1-0 (0-0)Botafogo RJ6-4+0.52.25T
BSC03/02/25Botafogo RJ1-3 (0-2)Flamengo2-5+0.252.25T
BRA D119/08/24Botafogo RJ4-1 (1-1)Flamengo5-202.25B
BRA D128/04/24Flamengo0-2 (0-0)Botafogo RJ8-3+0.752.5B
BRA RJ08/02/24Flamengo1-0 (0-0)Botafogo RJ8-4+12.5T
BRA D103/09/23Botafogo RJ1-2 (1-1)Flamengo12-602.25T
BRA D101/05/23Flamengo2-3 (0-2)Botafogo RJ7-2+12.5B
BRA RJ26/02/23Botafogo RJ0-1 (0-1)Flamengo4-102.25T
BRA D129/08/22Botafogo RJ0-1 (0-0)Flamengo3-4+0.752.5T
BRA D108/05/22Flamengo0-1 (0-0)Botafogo RJ10-4+12.25B
BRA RJ24/02/22Botafogo RJ1-3 (0-2)Flamengo4-9+0.252.25T
BRA RJ25/03/21Botafogo RJ0-2 (0-1)Flamengo4-11+12.25T
BRA D106/12/20Botafogo RJ0-1 (0-0)Flamengo5-7+12.75T
BRA D123/08/20Flamengo1-1 (0-0)Botafogo RJ5-4+1.252.5H
BRA RJ08/03/20Flamengo3-0 (0-0)Botafogo RJ4-5+1.252.75T
BRA D108/11/19Botafogo RJ0-1 (0-0)Flamengo1-10+1.252.5T

Thành tích gần đây — Flamengo

BTTHTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D123/08/26Cruzeiro2-1 (0-1)Flamengo3-3+0.252.5B
CON CLA20/08/26Flamengo2-1 (1-0)Cruzeiro3-6+0.752.5T
BRA D117/08/26Mirassol1-5 (0-1)Flamengo4-3+0.52.5T
CON CLA13/08/26Cruzeiro1-1 (0-0)Flamengo2-402.25H
BRA D110/08/26Flamengo2-0 (1-0)Vitoria BA8-1+1.753T
BRA D130/07/26Internacional RS1-1 (1-0)Flamengo2-3+0.252.5H
BRA D127/07/26Flamengo1-1 (0-0)Sao Paulo5-2+12.5H
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3+12.5T
INT CF18/07/26Flamengo4-2 (3-1)Olimpia Asuncion2-7+1.753.25T
INT CF12/07/26Benfica1-2 (1-1)Flamengo6-5-0.252.75T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4+1.253.25T
INT CF04/07/26River Plate2-2 (2-2)Flamengo2-4+0.52.5H
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4+1.53T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2+2.253.25T
BRA D124/05/26Flamengo0-3 (0-1)Palmeiras8-4+0.52.25B
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5+1.252.25T
BRA D118/05/26Atletico Paranaense1-1 (1-0)Flamengo9-7+0.252.25H
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8+0.752.5B
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6+0.52.25T
CON CLA08/05/26Dep.Independiente Medellin0-3 (0-0)Flamengo-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

BTBBHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D125/08/26Botafogo RJ2-3 (0-2)Atletico Paranaense13-2+0.252.25B
CON CSA21/08/26Botafogo RJ1-0 (1-0)Cienciano6-1+2.53.75T
BRA D117/08/26Vitoria BA1-0 (1-0)Botafogo RJ8-4-0.252.5B
CON CSA14/08/26Cienciano6-1 (4-0)Botafogo RJ13-0-0.252.5B
BRA D109/08/26Botafogo RJ1-1 (1-0)Fluminense RJ7-702.5H
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1-0.52.5T
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3+0.752.75H
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6+0.52.5T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T

Đội hình

FlamengoBotafogo RJ
1Agustín Rossi3Leonardo Rech Ortiz4Leo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho7Luiz De Araujo Guimaraes Neto10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti16Samuel Dias Lino9Pedro Guilherme Abreu dos Santos12Gabriel Batista5Nahuel Ferraresi21Fernando Marcal De Oliveira34Gabriel Justino2Victor Alexander da Silva,Vitinho8Danilo Dos Santos De Oliveira13CAlex Nicolao Telles75Huguinho10Alvaro Montoro88Edenilson Andrade dos Santos19Arthur Mendonca Cabral

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
115
94
Tấn công nguy hiểm
63
50
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
656
371
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
13
10
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
22
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
0.79
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4
T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Flamengo (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Flamengo (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Botafogo RJ (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
88
1 Bàn
66
2 Bàn
43
3 Bàn
32
4+ Bàn
1916
B.thắng H1
2621
B.thắng H2
FlamengoBotafogo RJ

Chi tiết về HT/FT

115
T/T
11
T/H
13
T/B
23
H/T
22
H/H
11
H/B
00
B/T
33
B/H
25
B/B
FlamengoBotafogo RJ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
45
Thắng 1
55
Hòa
14
Thua 1
22
Thua 2+
FlamengoBotafogo RJ

Flamengo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Samuel Dias Lino
Tiền đạo cánh trái
9.825/237/414
1Agustín Rossi
Thủ môn
8.20/026/290
5Eric Pulgar
Tiền vệ phòng ngự
80/081/849
21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Tiền vệ phòng ngự
7.610/079/861
4Leo Pereira
Hậu vệ
7.31/086/934
22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Hậu vệ phải
7.30/046/503
6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
Hậu vệ trái
7.23/152/573
3Leonardo Rech Ortiz
Trung vệ
7.21/069/801
10Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Tiền vệ tấn công
74/141/471
7Luiz De Araujo Guimaraes Neto
Tiền đạo cánh phải
6.61/031/360
9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Trung phong
6.31/015/202
15Jorge Carrascal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.2111/16/81
20Lucas Tolentino Coelho de Lima (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/120/240
11Everton Sousa Soares (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-10/01/20

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Victor Alexander da Silva,Vitinho
Hậu vệ phải
7.51/024/342
19Arthur Mendonca Cabral
Trung phong
7.26/215/230
75Huguinho
Hậu vệ
7.22/039/425
5Nahuel Ferraresi
Trung vệ
7.11/040/466
8Danilo Dos Santos De Oliveira
Tiền vệ trung tâm
73/124/302
88Edenilson Andrade dos Santos
Tiền vệ trung tâm
6.60/021/211
13Alex Nicolao Telles
Hậu vệ trái
6.40/01/11
34Gabriel Justino
Tiền vệ
6.40/033/373🟨
10Alvaro Montoro
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/70
12Gabriel Batista
Thủ môn
6.20/017/230
21Fernando Marcal De Oliveira
Hậu vệ trái
5.90/032/382🟨
33Monzon Lucas (dự bị)
Trung vệ
7.10/027/315
7Jose Antonio dos Santos Junior (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/08/100
90Danilo Pereira da Silva (dự bị)
Trung phong
6.71/113/140
6Cristian Nicolas Medina (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/08/80
77Lucas Villalba (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Flamengo Thông tin Botafogo RJ
1895-11-17 Thành lập 1904-12-08
Estadio do Maracana Sân nhà Estadio Olimpico Joao Havelange
46931 Sức chứa 46931
Leonardo Jardim HLV Franclim Carvalho
Rio de Janeiro Khu vực Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.556.000.752.750.970.931.250.85
Live1.28 ↓5.00 ↑6.85 ↑0.86 ↑3.000.86 ↓0.80 ↓1.500.98 ↑
EasybetsSớm1.424.706.700.802.751.020.911.250.89
Live1.07 ↓7.60 ↑84.00 ↑5.80 ↑3.500.02 ↓1.60 ↑1.750.53 ↓
VcbetSớm1.404.607.000.842.750.970.941.250.89
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑2.80 ↑3.500.25 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.414.656.400.782.751.060.931.250.93
Live1.06 ↓6.60 ↑108.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.454.406.500.702.501.050.701.001.05
Live1.06 ↓8.00 ↑50.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓0.80 ↑1.500.90 ↓
10BETSớm1.414.406.600.862.750.81---
Live1.08 ↓8.13 ↑100.00 ↑4.77 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm1.414.656.400.782.751.060.931.250.93
Live1.06 ↓6.60 ↑108.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.414.706.201.043.000.830.951.250.93
Live1.06 ↓9.40 ↑36.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.394.336.400.822.751.040.981.250.90
Live1.08 ↓6.20 ↑55.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.424.076.000.962.750.881.031.250.83
Live1.07 ↓9.70 ↑88.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.444.406.500.702.501.05---
Live1.06 ↓9.00 ↑61.00 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.434.206.750.912.750.840.991.250.77
Live1.05 ↓6.50 ↑107.00 ↑14.59 ↑3.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.394.917.050.973.000.830.891.250.93
Live1.26 ↓5.46 ↑13.21 ↑4.51 ↑2.500.17 ↓0.49 ↓0.001.72 ↑
HK Jockey ClubSớm1.284.607.251.203.250.590.831.250.93
Live1.17 ↓5.50 ↑10.00 ↑1.04 ↓3.250.69 ↑0.99 ↑1.750.81 ↓
BwinSớm1.464.506.750.682.501.00---
Live1.01 ↓71.00 ↑351.00 ↑1.15 ↑1.500.62 ↓---
1xBetSớm1.474.626.970.762.501.111.221.500.69
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.04 ↑3.500.13 ↓0.57 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm1.454.256.50------
Live1.38 ↓4.75 ↑7.00 ↑------
Bet 365Sớm1.444.336.500.982.750.881.031.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.50 ↑3.500.08 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.444.206.500.732.501.051.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.08 ↓0.85 ↓1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Flamengo+1 1/4200
Botafogo RJ-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).