Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Botafogo RJ, 02:00 ngày 31/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 31/08/2026
Flamengo 3 Kết thúc HT 1-0 0
Botafogo RJ
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Flamengo
Botafogo RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
9'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Arthur Mendonca Cabral
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 1-0, kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
21'
🔁 Thay người: vào Monzon Lucas, ra Alex Nicolao Telles
21'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rech Ortiz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luiz De Araujo Guimaraes Neto (chân trái) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Danilo Pereira da Silva, ra Alvaro Montoro
🎯 Dứt điểm - Leo Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lucas Tolentino Coelho de Lima, ra Luiz De Araujo Guimaraes Neto
58'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Ferraresi (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — bị cản phá
66'
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Cristian Nicolas Medina, ra Edenilson Andrade dos Santos
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Lucas Tolentino Coelho de Lima
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jorge Carrascal, ra Giorgian De Arrascaeta Benedetti
76'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Arthur Mendonca Cabral
77'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio dos Santos Junior, ra Victor Alexander da Silva,Vitinho
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Marcal De Oliveira
86'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 2-0, kiến tạo: Jorge Carrascal
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Everton Sousa Soares, ra Pedro Guilherme Abreu dos Santos
88'
🚩 Việt vị
89'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Justino
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Carrascal 3-0, kiến tạo: Everton Sousa Soares
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân trái) — vào lưới
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Flamengo | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Arthur Mendonca Cabral | |
| 9' | 📺 Arthur Mendonca Cabral(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Cabral A. | |
| 9' | 📺 Cabral A. VAR | |
| Lino S. 1 - 3 ⚽ | 12' | |
| Samuel Dias Lino(Assists:Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) (Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) 2 - 3 ⚽ | 13' | |
| Lino S. (Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) 3 - 3 ⚽ | 13' | |
| 21' ⇄ | ▲ Monzon Lucas ▼ Alex Nicolao Telles | |
| 21' ⇄ | ▲ Monzon L. ▼ | |
| 4 - 3 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Danilo Pereira da Silva ▼ Alvaro Montoro | |
| ▲ Lucas Tolentino Coelho de Lima ▼ Luiz De Araujo Guimaraes Neto | 57' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Cristian Nicolas Medina ▼ Edenilson Andrade dos Santos | |
| 5 - 3 ⚽ | 69' | |
| Lucas Tolentino Coelho de Lima(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 69' | |
| ▲ Jorge Carrascal ▼ Giorgian De Arrascaeta Benedetti | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Lucas Villalba ▼ Arthur Mendonca Cabral | |
| 77' ⇄ | ▲ Jose Antonio dos Santos Junior ▼ Victor Alexander da Silva,Vitinho | |
| 83' | Fernando Marcal De Oliveira | |
| Samuel Dias Lino(Assists:Jorge Carrascal) (Kiến tạo: Jorge Carrascal) 6 - 3 ⚽ | 86' | |
| ▲ Everton Sousa Soares ▼ Pedro Guilherme Abreu dos Santos | 87' ⇄ | |
| 89' | Gabriel Justino | |
| Jorge Carrascal(Assists:Everton Sousa Soares) (Kiến tạo: Everton Sousa Soares) 7 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 9 |
Chủ = Flamengo · Khách = Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (35%) | Thắng/Thắng | 15 (27%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 16 (25%) | Hòa/Thắng | 8 (14%) |
| 7 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 6 (11%) |
| 7 (11%) | Bại/Bại | 11 (20%) |
Bảng xếp hạng
Flamengo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 | 21 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 13 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 40 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 16 | 17 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 23 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Flamengo 14 (70%)Hòa 2 (10%)Botafogo RJ 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Botafogo RJ | 0-3 (0-2) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Botafogo RJ | 1-2 (0-1) | Flamengo | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/10/25 | Botafogo RJ | 0-3 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/05/25 | Flamengo | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/02/25 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/02/25 | Botafogo RJ | 1-3 (0-2) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/24 | Botafogo RJ | 4-1 (1-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/24 | Flamengo | 0-2 (0-0) | Botafogo RJ | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/24 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +1 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Botafogo RJ | 1-2 (1-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | T |
| 01/05/23 | Flamengo | 2-3 (0-2) | Botafogo RJ | +1 | 2.5 | B |
| 26/02/23 | Botafogo RJ | 0-1 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | T |
| 29/08/22 | Botafogo RJ | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/22 | Flamengo | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ | +1 | 2.25 | B |
| 24/02/22 | Botafogo RJ | 1-3 (0-2) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/03/21 | Botafogo RJ | 0-2 (0-1) | Flamengo | +1 | 2.25 | T |
| 06/12/20 | Botafogo RJ | 0-1 (0-0) | Flamengo | +1 | 2.75 | T |
| 23/08/20 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/03/20 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Botafogo RJ | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/11/19 | Botafogo RJ | 0-1 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Flamengo
BTTHTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Cruzeiro | 2-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/08/26 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Mirassol | 1-5 (0-1) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | +1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
BTBBHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Botafogo RJ | 2-3 (0-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/08/26 | Botafogo RJ | 1-0 (1-0) | Cienciano | +2.5 | 3.75 | T |
| 17/08/26 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Cienciano | 6-1 (4-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Flamengo
Botafogo RJ
1Agustín Rossi3Leonardo Rech Ortiz4Leo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho7Luiz De Araujo Guimaraes Neto10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti16Samuel Dias Lino9Pedro Guilherme Abreu dos Santos12Gabriel Batista5Nahuel Ferraresi21Fernando Marcal De Oliveira34Gabriel Justino2Victor Alexander da Silva,Vitinho8Danilo Dos Santos De Oliveira13CAlex Nicolao Telles75Huguinho10Alvaro Montoro88Edenilson Andrade dos Santos19Arthur Mendonca Cabral
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Agustín Rossi8.2
- 3Leonardo Rech Ortiz7.2
- 4Leo Pereira7.3
- 5Eric Pulgar8
- 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros7.2
- 7Luiz De Araujo Guimaraes Neto▼ Rời sân 57'6.6
- 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos▼ Rời sân 87'6.3
- 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti C▼ Rời sân 75'7
- 16Samuel Dias Lino⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 86'9.8
- 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13'7.6
- 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior7.3
Khách · 3421
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho▼ Rời sân 77'7.5
- 5Nahuel Ferraresi7.1
- 8Danilo Dos Santos De Oliveira7
- 10Alvaro Montoro▼ Rời sân 46'6.3
- 12Gabriel Batista6.2
- 13Alex Nicolao Telles C▼ Rời sân 21'6.4
- 19Arthur Mendonca Cabral⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 21Fernando Marcal De Oliveira🟨 Thẻ vàng 83'5.9
- 34Gabriel Justino🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 75Huguinho7.2
- 88Edenilson Andrade dos Santos▼ Rời sân 66'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
64
Tấn công
11594
Tấn công nguy hiểm
6350
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
656371
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
89
Việt vị
33
Cứu thua
43
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1310
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2237
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.710.79
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flamengo (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Botafogo RJ (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Samuel Dias Lino Tiền đạo cánh trái | 9.8 | 2 | 5/2 | 37/41 | 4 | ||
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 5Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 81/84 | 9 | |||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 0/0 | 79/86 | 1 | ||
| 4Leo Pereira Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 86/93 | 4 | |||
| 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 46/50 | 3 | |||
| 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros Hậu vệ trái | 7.2 | 3/1 | 52/57 | 3 | |||
| 3Leonardo Rech Ortiz Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 69/80 | 1 | |||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti Tiền vệ tấn công | 7 | 4/1 | 41/47 | 1 | |||
| 7Luiz De Araujo Guimaraes Neto Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 31/36 | 0 | |||
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos Trung phong | 6.3 | 1/0 | 15/20 | 2 | |||
| 15Jorge Carrascal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 6/8 | 1 | |
| 20Lucas Tolentino Coelho de Lima (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 20/24 | 0 | |||
| 11Everton Sousa Soares (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 24/34 | 2 | |||
| 19Arthur Mendonca Cabral Trung phong | 7.2 | 6/2 | 15/23 | 0 | |||
| 75Huguinho Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 39/42 | 5 | |||
| 5Nahuel Ferraresi Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 40/46 | 6 | |||
| 8Danilo Dos Santos De Oliveira Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/1 | 24/30 | 2 | |||
| 88Edenilson Andrade dos Santos Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 21/21 | 1 | |||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 34Gabriel Justino Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 33/37 | 3 | 🟨 | ||
| 10Alvaro Montoro Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 12Gabriel Batista Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 21Fernando Marcal De Oliveira Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 32/38 | 2 | 🟨 | ||
| 33Monzon Lucas (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/31 | 5 | |||
| 7Jose Antonio dos Santos Junior (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 90Danilo Pereira da Silva (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 13/14 | 0 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 77Lucas Villalba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Flamengo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-11-17 | Thành lập | 1904-12-08 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Estadio Olimpico Joao Havelange |
| 46931 | Sức chứa | 46931 |
| Leonardo Jardim | HLV | Franclim Carvalho |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.55 | 6.00 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 6.85 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.70 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 84.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 1.75 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.40 | 0.78 | 2.75 | 1.06 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 108.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.60 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.13 ↑ | 100.00 ↑ | 4.77 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.40 | 0.78 | 2.75 | 1.06 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 108.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.20 | 1.04 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.33 | 6.40 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.07 | 6.00 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 88.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.75 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 107.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.91 | 7.05 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.46 ↑ | 13.21 ↑ | 4.51 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.28 | 4.60 | 7.25 | 1.20 | 3.25 | 0.59 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.50 | 6.75 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.62 | 6.97 | 0.76 | 2.50 | 1.11 | 1.22 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.04 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.25 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.75 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.50 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flamengo | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Botafogo RJ | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).