Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Bragantino, 04:30 ngày 21/09/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 21/09/2026
Flamengo 2 Kết thúc HT 1-0 1
Bragantino
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Estadio do Maracana Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Flamengo | Phút | |
| ▲ Alex Sandro ▼ | 5' ⇄ | |
| 6' | Fernando | |
| Varela G. (Kiến tạo: Jorge Carrascal) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Alex Sandro | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alix Vinicius de Souza Sampaio ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Henry Mosquera ▼ | |
| Varela G. | 51' | |
| 58' ⇄ | ▲ Herrera J. ▼ | |
| Pedro (Kiến tạo: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho) 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Bruno Henrique ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Luiz Araujo ▼ | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ I.Sosa ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Cleiton ▼ | |
| 86' | ⚽ 3 - 0 Bruno Henrique (phản lưới) | |
| 87' | ⚽ 3 - 1 | |
| Bruno Henrique | 89' | |
| Bruno Henrique | 90' | |
| 90' | Herrera J. | |
| 90' | Sant''Anna A. | |
| ▲ De La Cruz N. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Freitas J. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 23 | 7 |
Chủ = Flamengo · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flamengo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (34%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 16 (25%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 7 (11%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (11%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Flamengo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 | 21 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 13 | 24 | 2 |
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
Đội hình
Flamengo
Bragantino
1Rossi A.2Varela G.3Leo Ortiz4Leo Pereira6Ayrton Lucas8Niguez S.21Jorginho10De Arrascaeta G.15Carrascal J.19Plata G.9Pedro18Tiago Volpi2Guzman Rodriguez12Vanderlan16Gustavo M.23Sant''Anna A.5Fabinho7Eric Ramires11Fernando20Rodriguinho21Lucas Barbosa9I. Pitta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rossi A.
- 2Varela G.⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 51'
- 3Leo Ortiz
- 4Leo Pereira
- 6Ayrton Lucas
- 8Niguez S.
- 9Pedro⚽ Ghi bàn 71'
- 10De Arrascaeta G.
- 15Carrascal J.🎯 Kiến tạo 13'
- 19Plata G.
- 21Jorginho🎯 Kiến tạo 71'
Khách · 4231
- 2Guzman Rodriguez
- 5Fabinho
- 7Eric Ramires
- 9I. Pitta
- 11Fernando🟨 Thẻ vàng 6'
- 12Vanderlan
- 16Gustavo M.
- 18Tiago Volpi
- 20Rodriguinho
- 21Lucas Barbosa
- 23Sant''Anna A.🟨 Thẻ vàng 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
616305
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
915
Việt vị
50
Cứu thua
54
Quả ném biên
2019
Chuyền dài
3416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flamengo (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flamengo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-11-17 | Thành lập | 1928 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 46931 | Sức chứa | 25000 |
| Leonardo Jardim | HLV | Vagner Mancini |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.85 | 7.10 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.10 ↑ | 7.80 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.10 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.50 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.10 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 51.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 8.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.10 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.70 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.28 | 6.50 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 8.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.25 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 54.00 ↑ | 8.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 8.55 | 0.78 | 2.50 | 1.08 | 1.07 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 8.00 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flamengo | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Bragantino | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).