Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Cruzeiro, 07:30 ngày 20/08/2026

Copa Libertadores · 07:30 ngày 20/08/2026
Flamengo
2 Kết thúc HT 1-0 1
Cruzeiro
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

FlamengoCruzeiro
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Tejera
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rech Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti Other Body Part (sút) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — bị chặn
31'
34'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Giorgian De Arrascaeta Benedetti 1-0, kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
35'
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân trái) — bị chặn
41'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Rojas (chân trái) — chệch khung thành
48'
VAR Decision - Goal Disallowed - Kaio Jorge Pinto Ramos
51'
BÀN THẮNG - Lucas Daniel Romero 1-1, kiến tạo: Gerson Santos da Silva
51'
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — vào lưới
53'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — chệch khung thành
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Jordy Plata Jimenez (chân trái) — chệch khung thành
61'
BÀN THẮNG - Samuel Dias Lino 2-1, kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
62'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Lucas Tolentino Coelho de Lima, ra Giorgian De Arrascaeta Benedetti
63'
🔁 Thay người: vào Jorge Carrascal, ra Gonzalo Jordy Plata Jimenez
64'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị cản phá
65'
66'
🔁 Thay người: vào Joao Costa, ra Wesley Gassova
70'
🟨 Thẻ vàng - William de Asevedo Furtado
Phạt góc
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
72'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — bị cản phá
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bruno Henrique Pinto, ra Pedro Guilherme Abreu dos Santos
76'
🔁 Thay người: vào Gullermo Varela, ra Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Fagner Conserva Lemos, ra William de Asevedo Furtado
80'
🔁 Thay người: vào Luciano Rodriguez Rosales, ra Gabriel Rojas
🔁 Thay người: vào Evertton Araujo, ra Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
80'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Evertton Araujo (chân trái) — bị cản phá
85'
85'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Gerson Santos da Silva
88'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị cản phá
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Luciano Rodriguez Rosales (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bruno Henrique Pinto
90+3'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Joao Costa
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Flamengo Phút Cruzeiro
Giorgian De Arrascaeta Benedetti(Assists:Pedro Guilherme Abreu dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos) 1 - 0 35'
HT 1-0
48'📺 Kaio Jorge Pinto Ramos(Reason:Goal Disallowed) VAR
49' 1 - 1
51' 1 - 2 Lucas Daniel Romero(Assists:Gerson Santos da Silva) (Kiến tạo: Gerson Santos da Silva)
Samuel Dias Lino(Assists:Pedro Guilherme Abreu dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos) 2 - 2 62'
▲ Lucas Tolentino Coelho de Lima ▼ Giorgian De Arrascaeta Benedetti63'
▲ Jorge Carrascal ▼ Gonzalo Jordy Plata Jimenez64'
66' ▲ Joao Costa ▼ Wesley Gassova
70' William de Asevedo Furtado
▲ Bruno Henrique Pinto ▼ Pedro Guilherme Abreu dos Santos76'
▲ Gullermo Varela ▼ Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros76'
79' ▲ Fagner Conserva Lemos ▼ William de Asevedo Furtado
80' ▲ Luciano Rodriguez Rosales ▼ Gabriel Rojas
▲ Evertton Araujo ▼ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho80'
85' ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Gerson Santos da Silva
Bruno Henrique Pinto 90+3'
90+4' Joao Costa
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 11 32
Bại 01 03
Ghi bàn 84 2413
Mất bàn 34 810
Điểm 74 2417

Chủ = Flamengo · Khách = Cruzeiro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Flamengo (56)Hiệp 1 / Cả trậnCruzeiro (53)
19 (34%)Thắng/Thắng15 (28%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
13 (23%)Hòa/Thắng12 (23%)
7 (13%)Hòa/Hòa8 (15%)
3 (5%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (7%)Bại/Hòa2 (4%)
7 (13%)Bại/Bại9 (17%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Flamengo 12 (60%)Hòa 6 (30%)Cruzeiro 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA13/08/26Cruzeiro1-1 (0-0)Flamengo2-402.25H
BRA D112/03/26Flamengo2-0 (1-0)Cruzeiro4-7+0.752.5T
BRA D103/10/25Flamengo0-0 (0-0)Cruzeiro4-2+0.752.25H
BRA D105/05/25Cruzeiro2-1 (1-1)Flamengo6-5+0.52.25B
BRA D107/11/24Cruzeiro0-1 (0-0)Flamengo7-4-0.252.25T
BRA D101/07/24Flamengo2-1 (1-1)Cruzeiro2-5+0.752.25T
BRA D120/10/23Cruzeiro0-2 (0-2)Flamengo9-302.25T
BRA D128/05/23Flamengo1-1 (1-1)Cruzeiro2-1+0.752.75H
BRA D122/09/19Cruzeiro1-2 (1-1)Flamengo1-4+0.52.25T
BRA D128/04/19Flamengo3-1 (1-1)Cruzeiro6-2+0.252T
BRA D126/11/18Cruzeiro0-2 (0-1)Flamengo8-602T
CON CLA30/08/18Cruzeiro0-1 (0-0)Flamengo5-7-0.252T
BRA D113/08/18Flamengo1-0 (1-0)Cruzeiro5-2+0.52.25T
CON CLA09/08/18Flamengo0-2 (0-1)Cruzeiro13-3+0.52B
BRA D109/11/17Flamengo2-0 (1-0)Cruzeiro6-2+0.52.25T
Copa do Brasil28/09/17Cruzeiro0-0 (0-0)Flamengo6-7-0.52.25H
Copa do Brasil08/09/17Flamengo1-1 (0-0)Cruzeiro6-3+0.52.25H
BRA D117/07/17Cruzeiro1-1 (0-0)Flamengo6-3-0.252.25H
BRA D126/09/16Flamengo2-1 (0-0)Cruzeiro8-3+0.752.25T
BRA D116/06/16Cruzeiro0-1 (0-1)Flamengo9-5-0.252.25T

Thành tích gần đây — Flamengo

THTHHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Mirassol1-5 (0-1)Flamengo4-3+0.52.5T
CON CLA13/08/26Cruzeiro1-1 (0-0)Flamengo2-402.25H
BRA D110/08/26Flamengo2-0 (1-0)Vitoria BA8-1+1.753T
BRA D130/07/26Internacional RS1-1 (1-0)Flamengo2-3+0.252.5H
BRA D127/07/26Flamengo1-1 (0-0)Sao Paulo5-2+12.5H
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3+12.5T
INT CF18/07/26Flamengo4-2 (3-1)Olimpia Asuncion2-7+1.753.25T
INT CF12/07/26Benfica1-2 (1-1)Flamengo6-5-0.252.75T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4+1.253.25T
INT CF04/07/26River Plate2-2 (2-2)Flamengo2-4+0.52.5H
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4+1.53T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2+2.253.25T
BRA D124/05/26Flamengo0-3 (0-1)Palmeiras8-4+0.52.25B
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5+1.252.25T
BRA D118/05/26Atletico Paranaense1-1 (1-0)Flamengo9-7+0.252.25H
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8+0.752.5B
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6+0.52.25T
CON CLA08/05/26Dep.Independiente Medellin0-3 (0-0)Flamengo-+0.252.25T
BRA D104/05/26Flamengo2-2 (1-0)Vasco da Gama5-6+1.252.75H
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2+0.252H

Thành tích gần đây — Cruzeiro

THTTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Corinthians Paulista (SP)1-2 (0-1)Cruzeiro3-8-0.252.25T
CON CLA13/08/26Cruzeiro1-1 (0-0)Flamengo2-402.25H
BRA D109/08/26Cruzeiro3-1 (1-1)Mirassol4-1+0.752.5T
Copa do Brasil06/08/26Cruzeiro2-0 (1-0)Chapecoense SC12-2+1.252.75T
Copa do Brasil03/08/26Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro6-7+0.52.25H
BRA D131/07/26Coritiba PR0-1 (0-0)Cruzeiro4-2+0.252.25T
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1+0.52.5B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7-0.252.25T
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---B
INT CF04/07/26Cruzeiro2-0 (1-0)Defensor Sporting Montevideo6-2+12.75T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4+0.252.25H
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2+1.52.5T
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2+1.252.75T
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1-0.52H
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5-0.752.25H
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9+1.252.5T
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8-0.252.5T
CON CLA07/05/26Univ Catolica0-0 (0-0)Cruzeiro5-202.25H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1+0.52.25B
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1+0.252T

Đội hình

FlamengoCruzeiro
1Agustín Rossi3Leonardo Rech Ortiz4Leo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti16Samuel Dias Lino19Gonzalo Jordy Plata Jimenez9Pedro Guilherme Abreu dos Santos81Otavio Costa12William de Asevedo Furtado15Fabricio Bruno Soares De Faria27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus8Gerson Santos da Silva8Matheus Henrique29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira20Wesley Gassova99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
24
14
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
111
101
Tấn công nguy hiểm
63
28
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
463
423
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
24
14
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
28
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.23
0.48
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2
T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Flamengo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Flamengo (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV

Cruzeiro (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
35
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
31
B.thắng H1
128
B.thắng H2
FlamengoCruzeiro

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
42
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
FlamengoCruzeiro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
37
Thắng 1
76
Hòa
01
Thua 1
22
Thua 2+
FlamengoCruzeiro

Flamengo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Trung phong
8.624/117/273
16Samuel Dias Lino
Tiền đạo cánh trái
8.215/237/432
10Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Tiền vệ tấn công
814/216/221
5Eric Pulgar
Tiền vệ phòng ngự
7.51/034/385
22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Hậu vệ phải
7.50/035/373
21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Tiền vệ phòng ngự
7.21/037/404
3Leonardo Rech Ortiz
Trung vệ
6.91/046/561
19Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Tiền đạo cánh phải
6.91/016/242
4Leo Pereira
Hậu vệ
6.80/053/590
6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
Hậu vệ trái
6.52/028/351
1Agustín Rossi
Thủ môn
6.40/026/320
20Lucas Tolentino Coelho de Lima (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.13/222/281
15Jorge Carrascal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/112/140
27Bruno Henrique Pinto (dự bị)
Trung phong
6.50/01/22🟨
2Gullermo Varela (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/30
52Evertton Araujo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/13/30

Cruzeiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Matheus Pereira
Tiền vệ
73/154/591
81Otavio Costa
Thủ môn
6.80/017/280
34Jonathan Jesus
Hậu vệ
6.50/052/556
29Lucas Daniel Romero
Tiền vệ
6.311/145/513
99Keny Arroyo
Tiền đạo
6.31/021/282
15Fabricio Bruno Soares De Faria
Hậu vệ
6.10/035/452
20Wesley Gassova
Tiền đạo cánh trái
62/07/102
27Gabriel Rojas
Hậu vệ trái
5.81/018/233
19Kaio Jorge Pinto Ramos
Tiền đạo
5.72/010/110
8Gerson Santos da Silva
Tiền vệ
5.511/043/520
12William de Asevedo Furtado
Hậu vệ
5.50/019/303🟨
67Joao Costa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/013/151🟨
23Fagner Conserva Lemos (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/50
9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị)
Tiền đạo
-0/05/60
97Luciano Rodriguez Rosales (dự bị)
Trung phong
-1/14/53

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Flamengo Thông tin Cruzeiro
1895-11-17 Thành lập 1921-1-2
Estadio do Maracana Sân nhà Estadio Mineirao
46931 Sức chứa 87796
Leonardo Jardim HLV Artur Jorge
Rio de Janeiro Khu vực B. Horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.505.201.002.500.720.780.751.00
Live1.553.505.200.84 ↓2.500.88 ↑0.780.751.00
EasybetsSớm1.623.605.101.012.500.810.830.750.99
Live1.03 ↓12.00 ↑370.00 ↑3.80 ↑3.500.04 ↓4.70 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.623.605.000.962.500.840.830.750.96
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.70 ↑3.500.25 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.643.504.400.962.500.880.810.751.05
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.603.755.500.952.500.751.051.000.70
Live1.01 ↓21.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓1.051.000.70
10BETSớm1.614.005.200.982.500.77---
Live1.01 ↓19.05 ↑100.00 ↑4.84 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.643.504.400.962.500.880.810.751.05
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.663.605.001.012.500.790.860.750.96
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.593.434.510.962.500.840.850.750.97
Live1.02 ↓8.60 ↑265.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.603.514.841.012.500.830.830.751.03
Live1.05 ↓8.90 ↑71.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.573.605.000.912.500.80---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.593.705.250.932.500.820.740.751.02
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.93 ↑3.500.07 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.735.240.802.251.000.830.750.98
Live1.17 ↓5.96 ↑30.19 ↑4.10 ↑3.500.17 ↓0.44 ↓0.001.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.405.900.862.250.840.760.751.02
Live1.01 ↓9.50 ↑150.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓0.50 ↓1.001.44 ↑
BwinSớm1.603.805.500.902.500.78---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑0.95 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.643.935.630.852.251.001.591.250.52
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
SNAISớm1.623.755.25------
Live1.65 ↑3.60 ↓5.50 ↑------
Bet 365Sớm1.623.755.500.832.251.030.850.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.623.505.001.002.500.750.750.750.88
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓0.72 ↓0.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.