Kết quả bóng đá trận Flamengo vs Vitoria BA, 05:30 ngày 10/08/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 10/08/2026
Flamengo
2 Kết thúc HT 1-0 0
Vitoria BA
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

FlamengoVitoria BA
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilton Pereira Sampaio
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (đánh đầu) — bị cản phá
1'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (đánh đầu) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
10'
BÀN THẮNG - Eric Pulgar 1-0, kiến tạo: Leo Pereira
14'
🎯 Dứt điểm - Eric Pulgar (chân phải) — vào lưới
14'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Leo Pereira (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — bị chặn
20'
26'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — bị chặn
28'
Phạt góc
29'
32'
🎯 Dứt điểm - Leandro Emmanuel Martinez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rech Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Jorge Carrascal (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân trái) — chệch khung thành
40'
44'
🟨 Thẻ vàng - Ze Vitor
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mario Sergio Santos Costa, Marinho, ra Matheusinho
46'
🔁 Thay người: vào Diego Tarzia, ra Erick de Arruda Serafim
🎯 Dứt điểm - Giorgian De Arrascaeta Benedetti (chân phải) — bị cản phá
53'
Phạt góc
57'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Gullermo Varela (chân phải) — bị chặn
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — bị chặn
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lucas Tolentino Coelho de Lima, ra Giorgian De Arrascaeta Benedetti
65'
68'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Walace Souza Silva
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị chặn
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Fabiano Josué De Souza Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) Post
73'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Jordy Plata Jimenez, ra Samuel Dias Lino
74'
🔁 Thay người: vào Bruno Henrique Pinto, ra Pedro Guilherme Abreu dos Santos
74'
🔁 Thay người: vào Evertton Araujo, ra Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
74'
Phạt góc
78'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Jordy Plata Jimenez
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân phải) — bị cản phá
79'
80'
🔁 Thay người: vào Fabricio Santos, ra Rene Sousa
BÀN THẮNG - Bruno Henrique Pinto 2-0, kiến tạo: Jorge Carrascal
80'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henrique Pinto (chân trái) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Evertton Araujo (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Lorran Lucas Pereira de Sousa, ra Jorge Carrascal
86'
89'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Edenilson Santos Nascimento Filho, ra Ze Vitor
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jamerson Santos de Jesus (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Jordy Plata Jimenez (chân trái) — bị chặn
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Flamengo Phút Vitoria BA
Eric Pulgar(Assists:Leo Pereira) (Kiến tạo: Leo Pereira) 1 - 0 14'
44' Ze Vitor
HT 1-0
46' ▲ Mario Sergio Santos Costa, Marinho ▼ Matheusinho
46' ▲ Diego Tarzia ▼ Erick de Arruda Serafim
▲ Lucas Tolentino Coelho de Lima ▼ Giorgian De Arrascaeta Benedetti65'
69' ▲ Tomas Pochettino ▼ Walace Souza Silva
▲ Gonzalo Jordy Plata Jimenez ▼ Samuel Dias Lino74'
▲ Bruno Henrique Pinto ▼ Pedro Guilherme Abreu dos Santos74'
▲ Evertton Araujo ▼ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho74'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez 79'
Bruno Henrique Pinto(Assists:Jorge Carrascal) (Kiến tạo: Jorge Carrascal) 2 - 0 80'
80' ▲ Fabricio Santos ▼ Rene Sousa
▲ Lorran Lucas Pereira de Sousa ▼ Jorge Carrascal86'
90+2' ▲ Edenilson Santos Nascimento Filho ▼ Ze Vitor
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 10 31
Bại 01 04
Ghi bàn 85 2410
Mất bàn 32 812
Điểm 76 2416

Chủ = Flamengo · Khách = Vitoria BA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Flamengo (56)Hiệp 1 / Cả trậnVitoria BA (48)
19 (34%)Thắng/Thắng13 (27%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
13 (23%)Hòa/Thắng7 (15%)
7 (13%)Hòa/Hòa7 (15%)
3 (5%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
4 (7%)Bại/Hòa1 (2%)
7 (13%)Bại/Bại11 (23%)

Bảng xếp hạng

Flamengo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213634419452
Sân nhà10631198215
Sân khách127322511241
6 gần6420145--

Vitoria BA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23851023332912
Sân nhà11812167253
Sân khách12048726419
6 gần621358--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Flamengo 12 (60%)Hòa 5 (25%)Vitoria BA 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8+0.752.5B
Copa do Brasil23/04/26Flamengo2-1 (1-1)Vitoria BA6-1+1.753T
BRA D111/02/26Vitoria BA1-2 (0-2)Flamengo7-2+0.752.5T
BRA D126/08/25Flamengo8-0 (3-0)Vitoria BA8-1+1.752.5T
BRA D107/04/25Vitoria BA1-2 (0-0)Flamengo2-6+0.52.25T
BRA D109/12/24Flamengo2-2 (0-1)Vitoria BA6-4+1.252.5H
BRA D125/07/24Vitoria BA1-2 (0-1)Flamengo4-8+0.52.25T
BRA D124/08/18Flamengo1-0 (1-0)Vitoria BA7-4+1.52.5T
BRA D115/04/18Vitoria BA2-2 (1-1)Flamengo4-5+0.252.5H
BRA D104/12/17Vitoria BA1-2 (1-0)Flamengo4-2-0.252.5T
BRA D106/08/17Flamengo0-2 (0-1)Vitoria BA5-0+1.52.75B
BRA D111/09/16Vitoria BA1-2 (1-1)Flamengo6-602.75T
BRA D103/06/16Flamengo1-0 (0-0)Vitoria BA5-2+0.752.5T
BRA D130/11/14Flamengo4-0 (1-0)Vitoria BA9-4+0.752.5T
BRA D101/09/14Vitoria BA1-2 (1-1)Flamengo4-5-0.252T
BRA D102/12/13Vitoria BA4-2 (1-1)Flamengo--0.52.5B
BRA D105/09/13Flamengo2-1 (2-0)Vitoria BA-+0.752.5T
BRA D112/09/10Flamengo2-2 (0-0)Vitoria BA-+0.52.5H
BRA D116/05/10Vitoria BA1-1 (0-1)Flamengo--0.252.5H
BRA D108/10/09Vitoria BA3-3 (3-2)Flamengo--0.252.75H

Thành tích gần đây — Flamengo

HHTTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D130/07/26Internacional RS1-1 (1-0)Flamengo2-3+0.252.5H
BRA D127/07/26Flamengo1-1 (0-0)Sao Paulo5-2+12.5H
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3+12.5T
INT CF18/07/26Flamengo4-2 (3-1)Olimpia Asuncion2-7+1.753.25T
INT CF12/07/26Benfica1-2 (1-1)Flamengo6-5-0.252.75T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4+1.253.25T
INT CF04/07/26River Plate2-2 (2-2)Flamengo2-4+0.52.5H
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4+1.53T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2+2.253.25T
BRA D124/05/26Flamengo0-3 (0-1)Palmeiras8-4+0.52.25B
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5+1.252.25T
BRA D118/05/26Atletico Paranaense1-1 (1-0)Flamengo9-7+0.252.25H
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8+0.752.5B
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6+0.52.25T
CON CLA08/05/26Dep.Independiente Medellin0-3 (0-0)Flamengo-+0.252.25T
BRA D104/05/26Flamengo2-2 (1-0)Vasco da Gama5-6+1.252.75H
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2+0.252H
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1+0.52.25T
Copa do Brasil23/04/26Flamengo2-1 (1-1)Vitoria BA6-1+1.753T
BRA D120/04/26Flamengo2-0 (1-0)Bahia6-1+12.5T

Thành tích gần đây — Vitoria BA

TBBBHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil07/08/26Vitoria BA4-0 (2-0)Atletico Paranaense7-602.25T
Copa do Brasil04/08/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Vitoria BA5-0-0.752.25B
BRA D130/07/26Vitoria BA0-4 (0-2)Palmeiras6-1-0.252.25B
BRA D127/07/26Remo Belem (PA)2-0 (1-0)Vitoria BA4-9-0.252.25B
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3-0.752.75H
BRA D117/07/26Vitoria BA1-0 (0-0)Vasco da Gama3-202.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6+0.52.25T
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7-0.252.25T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5-0.52.25B
BRA CNF28/05/26ABC RN3-4 (2-1)Vitoria BA8-2+0.252.25T
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25T
BRA CNF21/05/26Vitoria BA6-2 (2-2)ABC RN3-2+1.252.5T
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6-0.752.25B
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8-0.752.5T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3-12.5H
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4+0.52.25T
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4+0.252.25T
BRA CNF30/04/26Confianca SE2-2 (1-2)Vitoria BA4-2+0.252.25H
BRA D127/04/26Atletico Paranaense3-1 (1-1)Vitoria BA4-4-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Flamengo2-1 (1-1)Vitoria BA6-1-1.753B

Đội hình

FlamengoVitoria BA
1Agustín Rossi2Gullermo Varela3Leonardo Rech Ortiz4Leo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho10CGiorgian De Arrascaeta Benedetti15Jorge Carrascal16Samuel Dias Lino9Pedro Guilherme Abreu dos Santos1CLucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez70Fabiano Josué De Souza Silva83Jamerson Santos de Jesus95Caique de Jesus Goncalves6Leandro Emmanuel Martinez15Walace Souza Silva10Matheusinho33Erick de Arruda Serafim88Ze Vitor91Rene Sousa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
152
81
Tấn công nguy hiểm
64
18
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
671
403
TL chuyền bóng thành công
89%
82%
Phạm lỗi
13
8
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
12
21
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
18
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
0.18
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Flamengo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Flamengo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU

Vitoria BA (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

27
0 Bàn
78
1 Bàn
55
2 Bàn
40
3 Bàn
21
4+ Bàn
168
B.thắng H1
2114
B.thắng H2
FlamengoVitoria BA

Chi tiết về HT/FT

95
T/T
10
T/H
00
T/B
22
H/T
24
H/H
11
H/B
00
B/T
31
B/H
28
B/B
FlamengoVitoria BA

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
45
Thắng 1
63
Hòa
01
Thua 1
26
Thua 2+
FlamengoVitoria BA

Flamengo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Jorge Carrascal
Tiền vệ tấn công
8.612/144/528
5Eric Pulgar
Tiền vệ phòng ngự
812/186/942
4Leo Pereira
Hậu vệ
7.711/170/731
10Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Tiền vệ tấn công
7.41/130/402
6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
Hậu vệ trái
7.31/049/541
21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Tiền vệ phòng ngự
7.20/096/1042
3Leonardo Rech Ortiz
Trung vệ
71/056/651
2Gullermo Varela
Hậu vệ
6.91/034/370
1Agustín Rossi
Thủ môn
6.90/025/270
16Samuel Dias Lino
Tiền đạo cánh trái
6.75/050/550
9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Trung phong
61/09/140
27Bruno Henrique Pinto (dự bị)
Trung phong
7.711/15/60
20Lucas Tolentino Coelho de Lima (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/119/222
52Evertton Araujo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/015/161
19Gonzalo Jordy Plata Jimenez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/07/81🟨
99Lorran Lucas Pereira de Sousa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/04/40

Vitoria BA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
95Caique de Jesus Goncalves
Tiền vệ
7.50/039/423
2Emanuel Britez
Trung vệ
70/036/403
1Lucas Willians Assis Arcanjo
Thủ môn
70/020/320
6Leandro Emmanuel Martinez
Tiền vệ
6.81/143/505
83Jamerson Santos de Jesus
Hậu vệ
6.61/031/363
10Matheusinho
Tiền vệ
6.50/08/101
33Erick de Arruda Serafim
Tiền đạo
6.51/06/70
15Walace Souza Silva
Tiền vệ phòng ngự
6.30/038/441
88Ze Vitor
Tiền vệ
6.30/035/442🟨
70Fabiano Josué De Souza Silva
Hậu vệ phải
6.21/032/421
91Rene Sousa
Tiền đạo
6.21/05/90
7Mario Sergio Santos Costa, Marinho (dự bị)
Tiền đạo
7.11/020/243
8Tomas Pochettino (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/03/42
23Fabricio Santos (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/21
12Diego Tarzia (dự bị)
Tiền đạo
6.11/014/161
26Edenilson Santos Nascimento Filho (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Flamengo Thông tin Vitoria BA
1895-11-17 Thành lập 1899-5-13
Estadio do Maracana Sân nhà Estadio Manoel Barradas
46931 Sức chứa 35632
Leonardo Jardim HLV Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura
Rio de Janeiro Khu vực Salvador
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.175.7011.000.933.000.790.871.750.91
Live1.175.7011.000.933.000.790.92 ↑1.750.86 ↓
EasybetsSớm1.255.3012.001.003.000.810.911.750.89
Live1.03 ↓43.00 ↑401.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓4.70 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.295.259.500.822.751.000.901.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.05 ↑2.500.22 ↓2.85 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.235.8011.000.993.000.850.921.750.94
Live1.05 ↓8.20 ↑147.00 ↑5.88 ↑2.500.10 ↓0.07 ↓0.006.66 ↑
InterwettenSớm1.305.509.500.652.501.100.801.500.90
Live1.05 ↓8.50 ↑50.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.245.4010.000.782.750.89---
Live1.05 ↓10.93 ↑100.00 ↑7.13 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.235.8011.000.993.000.850.921.750.94
Live1.05 ↓8.30 ↑156.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.02 ↓0.0010.00 ↑
CrownSớm1.225.9011.001.013.000.860.921.750.96
Live1.04 ↓10.50 ↑36.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.225.509.401.033.000.850.951.750.95
Live1.06 ↓8.20 ↑100.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.12 ↓0.005.00 ↑
WewbetSớm1.254.659.650.872.750.970.871.500.99
Live1.05 ↓9.20 ↑51.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.285.5010.000.652.501.10---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.215.7511.500.822.750.930.741.501.02
Live1.01 ↓8.75 ↑95.00 ↑11.72 ↑2.500.03 ↓13.65 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.245.9210.480.812.750.990.991.750.82
Live1.245.48 ↓15.85 ↑4.55 ↑2.500.16 ↓3.26 ↑0.250.24 ↓
HK Jockey ClubSớm1.136.0012.001.023.250.700.841.750.92
Live1.04 ↓6.70 ↑35.00 ↑3.60 ↑2.750.14 ↓0.92 ↑1.750.88 ↓
BwinSớm1.295.5010.500.632.501.10---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.90 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm1.305.4011.700.872.750.970.851.501.00
Live1.00 ↓51.00 ↑375.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓0.14 ↓0.005.59 ↑
SNAISớm1.226.0013.00------
Live1.226.0013.00------
Bet 365Sớm1.275.2510.000.882.750.980.851.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.25 ↑2.500.09 ↓4.75 ↑0.250.14 ↓
William HillSớm1.255.0011.000.672.501.100.851.500.85
Live1.06 ↓11.00 ↑36.00 ↑1.05 ↑3.500.67 ↓0.91 ↑1.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.