Kết quả bóng đá trận Flandria vs Liniers, 01:00 ngày 23/08/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 23/08/2026
Flandria 1 Kết thúc HT 0-0 0
Liniers
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Flandria | Phút | |
| 26' | Santiago Formichelli | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Fausto Rodon | |
| 57' | Gustavo Fernandez | |
| Bautista Gonzalez 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| Benjamin Gimenez | 79' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 5 | 3 | 10 | 8 |
Chủ = Flandria · Khách = Liniers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 10 (32%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Flandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 10 | 7 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 13 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 2 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Liniers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 9 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4 | 3 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Flandria 4 (80%)Hòa 1 (20%)Liniers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Liniers | 0-1 (0-0) | Flandria | 0 | 2 | T |
| 01/09/25 | Liniers | 0-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/25 | Flandria | 1-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/10/24 | Flandria | 2-0 (0-0) | Liniers | - | - | T |
| 19/05/24 | Liniers | 0-1 (0-0) | Flandria | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Flandria
HHBHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Pilar | 0-0 (0-0) | Flandria | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | Flandria | 1-1 (0-1) | UAI Urquiza | +0.5 | 1.5 | H |
| 02/08/26 | Villa Dalmine | 2-1 (1-1) | Flandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | Flandria | 1-1 (1-0) | Excursionistas | -0.25 | 2 | H |
| 19/07/26 | Arsenal de Sarandi | 1-0 (1-0) | Flandria | -0.75 | 2 | B |
| 15/07/26 | Flandria | 1-0 (0-0) | Argentino de Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-1 (0-1) | Flandria | -1 | 2 | H |
| 05/07/26 | Flandria | 1-2 (1-1) | Deportivo Laferrere | 0 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Deportivo Armenio | 2-1 (1-0) | Flandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Flandria | 3-2 (1-0) | Ituzaingo | +0.5 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Flandria | 0-1 (0-0) | Argentino de Quilmes | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Defensores Unidos | 1-0 (0-0) | Flandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/05/26 | Flandria | 0-0 (0-0) | Arsenal de Sarandi | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Flandria | 1-2 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Sportivo Dock Sud | 0-0 (0-0) | Flandria | -0.25 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Flandria | 2-0 (1-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Camioneros | 0-0 (0-0) | Flandria | -0.5 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Flandria | 0-0 (0-0) | Sportivo Italiano | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | San Martin Burzaco | 0-1 (0-0) | Flandria | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Liniers
BTHHHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Liniers | 0-1 (0-0) | Argentino de Quilmes | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | Defensores Unidos | 2-3 (1-0) | Liniers | 0 | 1.75 | T |
| 02/08/26 | Liniers | 0-0 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 2 | H |
| 25/07/26 | Sportivo Dock Sud | 1-1 (0-1) | Liniers | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/07/26 | Liniers | 1-1 (1-1) | Deportivo Merlo | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/07/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | Liniers | -0.5 | 2 | B |
| 11/07/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | San Martin Burzaco | 1-1 (1-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | Liniers | 1-1 (1-0) | Villa San Carlos | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/06/26 | Ituzaingo | 1-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Real Pilar | 0 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | UAI Urquiza | 2-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Liniers | 1-0 (0-0) | Villa Dalmine | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Deportivo Merlo | 0-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Excursionistas | 4-1 (1-0) | Liniers | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Liniers | 0-0 (0-0) | Arsenal de Sarandi | -0.5 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Argentino de Merlo | 0-1 (0-0) | Liniers | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Liniers | 0-1 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Deportivo Laferrere | 0-0 (0-0) | Liniers | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Liniers | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
96
Sút cầu môn
32
Tấn công
3140
Tấn công nguy hiểm
3439
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
1115
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flandria (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Liniers (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flandria (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (45%)Hòa 1 (3%)Bại 15 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (48%)Hòa 2 (7%)Xỉu 13 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Liniers (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (41%)Hòa 2 (7%)Bại 15 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (41%)Hòa 1 (3%)Xỉu 16 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.55 | 2.50 | 0.62 | 1.75 | 0.72 | 0.78 | 0.25 | 0.57 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 2.60 | 3.35 | 0.96 | 1.75 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 185.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.35 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.20 | 0.93 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 100.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 2.60 | 3.35 | 0.96 | 1.75 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.61 ↑ | 3.35 | 0.95 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 2.67 | 2.97 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.28 | 2.67 | 2.97 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.59 | 3.01 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 185.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 2.79 | 3.25 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.25 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 2.63 | 3.20 | 0.85 | 1.75 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.79 ↑ | 30.40 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.36 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.30 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.50 | 3.20 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flandria | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Liniers | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).