Kết quả bóng đá trận Flandria vs San Martin Burzaco, 01:00 ngày 31/08/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 31/08/2026
Flandria 2 Kết thúc HT 2-0 0
San Martin Burzaco
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Flandria | Phút | |
| Carlos Morel 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Morel C. 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Martin Agustin Lopez 4 - 0 ⚽ | 30' | |
| 38' | Luis Geneiro | |
| HT 2-0 | ||
| Alejandro Nalerio | 51' | |
| 55' | ||
| 55' | Sergio Modon | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = Flandria · Khách = San Martin Burzaco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (32%) |
| 12 (35%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Flandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 13 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 6 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | 2 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
San Martin Burzaco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 5 | 5 | 9 | 17 | 11 | 17 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 16 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 11 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Flandria 3 (60%)Hòa 1 (20%)San Martin Burzaco 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | San Martin Burzaco | 0-1 (0-0) | Flandria | -0.5 | 2 | T |
| 10/08/25 | Flandria | 1-1 (0-0) | San Martin Burzaco | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/25 | San Martin Burzaco | 1-0 (1-0) | Flandria | 0 | 1.75 | B |
| 11/07/24 | San Martin Burzaco | 0-1 (0-0) | Flandria | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/24 | Flandria | 1-0 (1-0) | San Martin Burzaco | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Flandria
BTHHBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Villa San Carlos | 3-2 (1-1) | Flandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/08/26 | Flandria | 1-0 (0-0) | Liniers | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/08/26 | Real Pilar | 0-0 (0-0) | Flandria | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | Flandria | 1-1 (0-1) | UAI Urquiza | +0.5 | 1.5 | H |
| 02/08/26 | Villa Dalmine | 2-1 (1-1) | Flandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | Flandria | 1-1 (1-0) | Excursionistas | -0.25 | 2 | H |
| 19/07/26 | Arsenal de Sarandi | 1-0 (1-0) | Flandria | -0.75 | 2 | B |
| 15/07/26 | Flandria | 1-0 (0-0) | Argentino de Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-1 (0-1) | Flandria | -1 | 2 | H |
| 05/07/26 | Flandria | 1-2 (1-1) | Deportivo Laferrere | 0 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Deportivo Armenio | 2-1 (1-0) | Flandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Flandria | 3-2 (1-0) | Ituzaingo | +0.5 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Flandria | 0-1 (0-0) | Argentino de Quilmes | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Defensores Unidos | 1-0 (0-0) | Flandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/05/26 | Flandria | 0-0 (0-0) | Arsenal de Sarandi | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Flandria | 1-2 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Sportivo Dock Sud | 0-0 (0-0) | Flandria | -0.25 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Flandria | 2-0 (1-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Camioneros | 0-0 (0-0) | Flandria | -0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — San Martin Burzaco
TBHBHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | San Martin Burzaco | 3-2 (0-2) | Argentino de Quilmes | 0 | 2 | T |
| 23/08/26 | Defensores Unidos | 2-0 (2-0) | San Martin Burzaco | +0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | San Martin Burzaco | 0-0 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 2 | H |
| 10/08/26 | Sportivo Dock Sud | 4-1 (1-1) | San Martin Burzaco | -0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | San Martin Burzaco | 1-1 (1-1) | Deportivo Merlo | 0 | 2 | H |
| 26/07/26 | Deportivo Camioneros | 2-0 (1-0) | San Martin Burzaco | -0.5 | 2 | B |
| 19/07/26 | San Martin Burzaco | 1-2 (1-1) | Sportivo Italiano | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | Ituzaingo | 1-2 (0-1) | San Martin Burzaco | 0 | 2 | T |
| 10/07/26 | Villa San Carlos | 0-0 (0-0) | San Martin Burzaco | 0 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | San Martin Burzaco | 1-1 (1-0) | Liniers | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/06/26 | Real Pilar | 0-0 (0-0) | San Martin Burzaco | -0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | San Martin Burzaco | 0 | 1.75 | H |
| 13/06/26 | San Martin Burzaco | 0-2 (0-1) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | B |
| 07/06/26 | Excursionistas | 2-0 (1-0) | San Martin Burzaco | -0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | San Martin Burzaco | 2-0 (1-0) | Arsenal de Sarandi | 0 | 1.75 | T |
| 28/05/26 | Sportivo Italiano | 1-2 (0-0) | San Martin Burzaco | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Argentino de Merlo | 0-1 (0-1) | San Martin Burzaco | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | San Martin Burzaco | 0-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 10/05/26 | Deportivo Laferrere | 0-2 (0-2) | San Martin Burzaco | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | San Martin Burzaco | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | +0.25 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
94
Sút cầu môn
52
Tấn công
149178
Tấn công nguy hiểm
8671
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
20
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flandria (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
San Martin Burzaco (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Flandria (31 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (45%)Hòa 1 (3%)Bại 16 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (48%)Hòa 2 (6%)Xỉu 14 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
San Martin Burzaco (31 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (39%)Hòa 5 (16%)Bại 14 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (45%)Hòa 6 (19%)Xỉu 11 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.98 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.63 | 2.50 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.85 | 2.95 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.50 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.89 ↑ | 100.00 ↑ | 3.74 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 2.83 | 2.90 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.21 | 2.83 | 2.90 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.16 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 2.98 | 3.42 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 30.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.35 | 0.67 | 2.00 | 0.86 | 0.69 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 2.93 | 3.81 | 0.75 | 1.75 | 1.02 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.43 ↑ | 30.69 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.87 | 2.70 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 2.95 | 3.62 | 1.30 | 2.50 | 0.52 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.50 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.63 | 3.30 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Flandria | 0 | 0 | 1 | 1 |
| San Martin Burzaco | 0 | 1 | 4 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).