Kết quả bóng đá trận Fleetwood Town vs Huddersfield Town, 01:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Fleetwood Town
2 Kết thúc HT 1-1 1
Huddersfield Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Fleetwood Town Phút Huddersfield Town
Ronan Coughlan 1 - 0 17'
28' 1 - 1 Bali Mumba
HT 1-1
Rhys Bennett 2 - 1 59'
79' Đá hỏng penalty
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 00 33
Bại 02 24
Ghi bàn 64 1919
Mất bàn 16 1221
Điểm 93 1812

Chủ = Fleetwood Town · Khách = Huddersfield Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fleetwood Town (58)Hiệp 1 / Cả trậnHuddersfield Town (57)
14 (24%)Thắng/Thắng13 (23%)
4 (7%)Thắng/Hòa4 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (5%)
4 (7%)Hòa/Thắng8 (14%)
12 (21%)Hòa/Hòa4 (7%)
7 (12%)Hòa/Bại5 (9%)
4 (7%)Bại/Thắng2 (4%)
3 (5%)Bại/Hòa6 (11%)
10 (17%)Bại/Bại12 (21%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fleetwood Town 2 (67%)Hòa 0 (0%)Huddersfield Town 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/21Fleetwood Town2-1 (2-0)Huddersfield Town3-1402.5T
INT CF23/07/11Fleetwood Town0-3 (0-1)Huddersfield Town--0.752.75B
INT CF05/08/10Fleetwood Town1-0 (0-0)Huddersfield Town---T

Thành tích gần đây — Fleetwood Town

TTTHHHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---T
INT CF11/07/26Bamber Bridge0-5 (0-1)Fleetwood Town---T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3-0.252.5H
ENG L225/04/26Shrewsbury Town2-2 (0-1)Fleetwood Town5-2+0.252.25H
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6-0.252.5H
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8+0.252.25T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6-0.252.5B
ENG L203/04/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4-0.252.5B
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9-0.52.5H
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1-0.52.5B
ENG L214/03/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers9-3+0.752.75H
ENG L211/03/26Fleetwood Town2-2 (2-0)Cheltenham Town8-2+0.52.5H
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3-0.252.25H
ENG L204/03/26Walsall0-1 (0-1)Fleetwood Town5-5-0.52.5T
ENG L228/02/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Newport County8-2+0.752.5H
ENG L221/02/26Fleetwood Town3-2 (0-2)Barrow4-3+0.252.5T
ENG L218/02/26Crewe Alexandra0-1 (0-1)Fleetwood Town4-5-0.252.5T
ENG L214/02/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Fleetwood Town7-7-0.52.5H

Thành tích gần đây — Huddersfield Town

TBTBHHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Huddersfield Town2-1 (0-1)AFC Fylde4-4+13.25T
INT CF10/07/26Huddersfield Town1-3 (0-1)Birmingham City3-2-1.252.75B
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L125/04/26Huddersfield Town1-4 (0-2)Mansfield Town6-3+0.52.75B
ENG L118/04/26Bolton Wanderers3-3 (1-0)Huddersfield Town6-4-0.52.75H
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7-0.252.75H
ENG L111/04/26Huddersfield Town3-3 (0-1)Wycombe Wanderers10-5+0.252.5H
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25T
ENG L103/04/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Reading4-2+0.752.5H
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3-0.252.5B
ENG L118/03/26Huddersfield Town2-2 (2-1)Lincoln City3-7-0.252.25H
ENG L114/03/26Port Vale0-0 (0-0)Huddersfield Town2-6+0.252.25H
ENG L107/03/26Huddersfield Town1-0 (0-0)Rotherham United3-2+12.5T
ENG L128/02/26Wigan Athletic1-0 (0-0)Huddersfield Town4-6+0.252.25B
ENG L121/02/26Huddersfield Town2-1 (0-1)Barnsley10-7+0.52.75T
ENG L118/02/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Huddersfield Town0-502.5B
ENG L114/02/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Huddersfield Town3-402.25B
EFL Trophy11/02/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Doncaster Rovers9-4+0.52.75H
ENG L107/02/26Huddersfield Town2-2 (0-2)Blackpool4-5+0.752.5H
ENG L131/01/26Peterborough United2-3 (0-1)Huddersfield Town7-402.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
4
Sút bóng
8
3
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
124
109
Tấn công nguy hiểm
65
55
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Fleetwood TownHuddersfield Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
Fleetwood TownHuddersfield Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
55
Thắng 1
98
Hòa
23
Thua 1
13
Thua 2+
Fleetwood TownHuddersfield Town

Thông tin đội bóng

Fleetwood Town Thông tin Huddersfield Town
1908 Thành lập 1895
Highbury Stadium Sân nhà John Smiths Stadium
5094 Sức chứa 24554
Pete Wild HLV
Fleetwood Khu vực Huddersfield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.402.400.843.000.990.940.000.89
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑3.500.08 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm2.003.503.250.812.750.930.980.500.74
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.35 ↑3.500.28 ↓0.76 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.543.302.360.742.751.020.980.000.78
Live1.10 ↓5.10 ↑83.00 ↑2.77 ↑3.500.22 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
InterwettenSớm2.503.752.400.602.501.10---
Live1.07 ↓7.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.503.802.390.782.750.93---
Live1.08 ↓7.29 ↑100.00 ↑2.88 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm2.543.302.360.742.751.020.910.000.85
Live1.10 ↓5.10 ↑83.00 ↑2.94 ↑3.500.22 ↓0.93 ↑0.000.91 ↑
CrownSớm2.533.652.320.802.750.960.960.000.80
Live1.06 ↓7.10 ↑26.00 ↑2.12 ↑3.500.29 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
SbobetSớm2.433.322.440.973.000.850.920.000.92
Live1.06 ↓6.10 ↑105.00 ↑3.44 ↑3.500.15 ↓0.12 ↓-0.253.57 ↑
WewbetSớm1.993.563.200.792.751.010.990.500.83
Live1.10 ↓4.67 ↑30.00 ↑2.85 ↑3.500.19 ↓0.92 ↓0.000.90 ↑
LadbrokesSớm2.453.602.300.602.501.20---
Live1.02 ↓10.00 ↑46.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm2.503.802.300.732.750.990.940.000.77
Live1.01 ↓12.50 ↑143.00 ↑6.86 ↑3.500.06 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm1.963.343.170.812.750.910.970.500.76
Live1.11 ↓6.02 ↑30.06 ↑2.54 ↑3.500.26 ↓0.78 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm2.403.602.300.602.501.20---
Live1.03 ↓11.00 ↑71.00 ↑0.75 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm3.543.801.840.682.501.060.900.000.80
Live1.10 ↓7.00 ↑41.00 ↑3.49 ↑3.500.21 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.453.802.250.802.751.001.000.000.80
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑3.500.19 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.503.752.250.622.501.15---
Live1.06 ↓9.00 ↑91.00 ↑3.60 ↑3.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.