Kết quả bóng đá trận Flint vs Orn-Horten, 22:00 ngày 23/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 22:00 ngày 23/08/2026
Flint 2 Kết thúc HT 1-0 0
Orn-Horten
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Flint | Phút | |
| Mekone S. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| Sherif Abdullahu 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 54' | ||
| 54' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 13 |
Chủ = Flint · Khách = Orn-Horten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flint | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Flint 0 (0%)Hòa 1 (20%)Orn-Horten 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Flint | 0-2 (0-0) | Orn-Horten | - | - | B |
| 03/05/25 | Orn-Horten | 2-0 (1-0) | Flint | - | - | B |
| 24/05/23 | Flint | 0-4 (0-0) | Orn-Horten | - | - | B |
| 29/01/22 | Orn-Horten | 4-1 (2-1) | Flint | - | - | B |
| 14/08/21 | Orn-Horten | 1-1 (1-0) | Flint | - | - | H |
Thành tích gần đây — Flint
THBBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/29 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Grei | 3-4 (1-3) | Flint | - | - | T |
| 18/10/25 | Flint | 5-5 (1-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | H |
| 11/10/25 | Flint | 0-2 (0-0) | Orn-Horten | - | - | B |
| 04/10/25 | Ready | 5-1 (3-0) | Flint | - | - | B |
| 27/09/25 | Flint | 0-3 (0-1) | Kvik Halden | - | - | B |
| 20/09/25 | Oppsal | 0-3 (0-2) | Flint | - | - | T |
| 13/09/25 | Flint | 1-4 (0-2) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 07/09/25 | Pors Grenland B | 1-4 (1-2) | Flint | +0.25 | 4 | T |
| 30/08/25 | Flint | 1-5 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 24/08/25 | Sparta Sarpsborg B | 1-1 (0-1) | Flint | - | - | H |
| 19/08/25 | Flint | 1-1 (1-0) | Stabaek B | 0 | 3.75 | H |
| 14/08/25 | Flint | 0-1 (0-1) | Eik-Tonsberg | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/08/25 | Odd Grenland 2 | 2-1 (1-0) | Flint | -1 | 4 | B |
| 05/08/25 | Flint | 2-1 (1-1) | Fredrikstad B | +0.25 | 3.75 | T |
| 26/07/25 | Kvik Halden | 4-0 (1-0) | Flint | - | - | B |
| 19/07/25 | Flint | 3-1 (1-1) | Grei | - | - | T |
| 21/06/25 | Drobak-Frogn IL | 1-1 (1-1) | Flint | 0 | 3.75 | H |
| 18/06/25 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-0) | Flint | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/25 | Flint | 1-4 (0-2) | Oppsal | 0 | 3.75 | B |
| 07/06/25 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (1-1) | Flint | -1 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Orn-Horten
TBBTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Orn-Horten | 1-0 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 08/08/26 | Elverum | 1-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | B |
| 01/08/26 | Orn-Horten | 0-2 (0-0) | Raelingen | - | - | B |
| 28/07/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-3 (2-2) | Orn-Horten | +0.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Orn-Horten | 4-3 (1-2) | Sandefjord B | - | - | T |
| 20/06/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (0-0) | Orn-Horten | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Orn-Horten | 0-3 (0-1) | Elverum | - | - | B |
| 31/05/26 | Raelingen | 0-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 23/05/26 | Oppsal | 0-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | T |
| 16/05/26 | Orn-Horten | 4-2 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 10/05/26 | Fram Larvik | 1-1 (1-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 02/05/26 | Orn-Horten | 6-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 25/04/26 | Rade | 1-1 (0-1) | Orn-Horten | - | - | H |
| 22/04/26 | Orn-Horten | 2-1 (1-1) | FC Lyn Oslo B | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FF Lillehammer | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | B |
| 06/04/26 | Orn-Horten | 1-1 (1-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 07/03/26 | Pors Grenland | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | B |
| 14/02/26 | Notodden FK | 1-1 (1-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 26/10/25 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | B |
| 18/10/25 | Orn-Horten | 3-1 (1-1) | Ready | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
51
Sút bóng
2418
Sút cầu môn
63
Tấn công
96108
Tấn công nguy hiểm
6972
Sút ngoài cầu môn
1815
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flint (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Orn-Horten (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orn-Horten (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Flint | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904-5-4 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.90 | 1.40 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.96 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.40 | 0.94 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 5.25 | 1.43 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 5.20 | 1.43 | 0.92 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.53 ↑ | 98.62 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 4.88 | 1.42 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.95 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.15 ↑ | 13.50 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.37 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.78 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 3.80 ↓ | 4.60 ↓ | 1.63 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 1.12 ↑ | -0.50 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.36 | 4.72 | 1.37 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.77 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 3.34 ↓ | 4.68 ↓ | 1.67 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.41 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.26 | 5.20 | 1.43 | 0.89 | 3.75 | 0.83 | 0.72 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.40 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.