Kết quả bóng đá trận Floresta CE Youth vs Quixada FC U20, 01:00 ngày 02/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 02/08/2026
Floresta CE Youth 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
Quixada FC U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Floresta CE Youth | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 5 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 2 | 8 |
| Điểm | 9 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = Floresta CE Youth · Khách = Quixada FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floresta CE Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Floresta CE Youth
TTTHTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Floresta CE Youth | 2-1 (1-0) | Horizonte FC U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Anjos do Ceu FC U20 | 0-1 (0-0) | Floresta CE Youth | - | - | T |
| 21/06/26 | Floresta CE Youth | 1-0 (0-0) | Vila Real U20 | - | - | T |
| 07/06/26 | CEFAT Tirol U20 | 1-1 (0-1) | Floresta CE Youth | - | - | H |
| 25/09/25 | Floresta CE Youth | 3-2 (0-2) | Ferroviario U20 | - | - | T |
| 13/09/25 | Ferroviario U20 | 2-1 (0-0) | Floresta CE Youth | - | - | B |
| 09/08/25 | Floresta CE Youth | 4-0 (2-0) | Pacatuba EC U20 | - | - | T |
| 26/07/25 | CEFAT Tirol U20 | 0-0 (0-0) | Floresta CE Youth | - | - | H |
| 31/05/25 | Floresta CE Youth | 4-0 (2-0) | Itarema EC U20 | - | - | T |
| 09/01/25 | Nacional Fast Club Youth | 0-4 (0-3) | Floresta CE Youth | - | - | T |
| 06/01/25 | Floresta CE Youth | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 03/01/25 | Votuporanguense (Youth) | 2-0 (2-0) | Floresta CE Youth | - | - | B |
| 25/08/24 | Juventus CE U20 | 1-1 (1-1) | Floresta CE Youth | - | - | H |
| 08/08/24 | Floresta CE Youth | 1-1 (0-1) | Pacatuba EC U20 | - | - | H |
| 20/07/24 | Horizonte FC U20 | 3-2 (2-0) | Floresta CE Youth | - | - | B |
| 14/07/24 | Floresta CE Youth | 0-0 (0-0) | Itarema EC U20 | - | - | H |
| 16/06/24 | Floresta CE Youth | 3-1 (0-0) | Horizonte FC U20 | - | - | T |
| 14/01/24 | Botafogo-SP (Youth) | 2-1 (0-0) | Floresta CE Youth | -0.5 | 3 | B |
| 11/01/24 | Timon ECMA Youth | 2-2 (1-1) | Floresta CE Youth | - | - | H |
| 08/01/24 | Floresta CE Youth | 0-2 (0-1) | Atletico Mineiro Youth | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Quixada FC U20
BBTTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ceara (Youth) | 3-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Quixada FC U20 | 0-1 (0-0) | CEFAT Tirol U20 | - | - | B |
| 08/06/26 | Quixada FC U20 | 1-0 (0-0) | Anjos do Ceu FC U20 | - | - | T |
| 24/05/26 | Caucaia U20 | 0-2 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Horizonte FC U20 | 1-2 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 11/01/26 | America-RJ Youth | 1-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 08/01/26 | Quixada FC U20 | 1-1 (0-1) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | H |
| 05/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 02/10/25 | Fortaleza U20 | 4-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 29/09/25 | Quixada FC U20 | 1-3 (0-2) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 22/09/25 | Quixada FC U20 | 3-0 (2-0) | CEFAT Tirol U20 | - | - | T |
| 17/09/25 | CEFAT Tirol U20 | 3-0 (2-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 23/08/25 | Quixada FC U20 | 2-0 (1-0) | Anjos do Ceu FC U20 | - | - | T |
| 10/08/25 | Caucaia U20 | 0-0 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Tấn công
3134
Tấn công nguy hiểm
2218
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floresta CE Youth (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Quixada FC U20 (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Floresta CE Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.10 ↓ | 6.25 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.10 | 6.40 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.20 ↑ | 6.60 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.02 | 6.05 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.96 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.02 | 6.20 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.90 | 6.00 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↑ | 6.00 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.25 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.00 | 6.25 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.74 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.05 ↑ | 7.11 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.17 ↓ | 1.50 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.