Kết quả bóng đá trận Floriana F.C. vs Gzira United, 02:00 ngày 03/09/2026
Ngoại hạng Malta · 02:00 ngày 03/09/2026
Floriana F.C. 4 Kết thúc HT 0-0 1
Gzira United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Independence Ground Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Floriana F.C. | Phút | |
| 36' | ||
| Alen Kurtalic | 36' | |
| 36' | Luisinho | |
| 38' | ||
| Kauan | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| T.Gudelj 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 60' | ⚽ 2 - 1 | |
| 60' | ⚽ 2 - 2 Maxuell Samurai | |
| 3 - 2 ⚽ | 68' | |
| N Dri A. C. 4 - 2 ⚽ | 68' | |
| T.Gudelj 5 - 2 ⚽ | 75' | |
| 6 - 2 ⚽ | 77' | |
| T.Gudelj 7 - 2 ⚽ | 77' | |
| Carlo Zammit Lonardelli 8 - 2 ⚽ | 81' | |
| 9 - 2 ⚽ | 82' | |
| 90' | ||
| 90' | Abela D. | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 12 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 18 | 4 |
Chủ = Floriana F.C. · Khách = Gzira United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floriana F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (41%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Floriana F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 7 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 12 | 1 |
Gzira United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 12 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 5 | 14 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
109
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
65%35%
Việt vị
26
Quả ném biên
209
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floriana F.C. (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Gzira United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Floriana F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | |
| Independence Ground | Sân nhà | Ta Qali National Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Augusto Daniel Portela da Silva | HLV | Giovanni Tedesco |
| Floriana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.30 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 3.75 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.05 ↑ | 5.80 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.59 | 5.40 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.20 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.53 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 284.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.77 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.75 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.