Kết quả bóng đá trận Floridsdorfer AC vs Trenkwalder Admira Wacker, 20:30 ngày 17/10/2026
Erste Hạng Áo · 20:30 ngày 17/10/2026
Floridsdorfer AC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Trenkwalder Admira Wacker
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Floridsdorfer AC | Phút | |
| 16' | ||
| Moritz Jonas Neumann | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Floridsdorfer AC · Khách = Trenkwalder Admira Wacker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Floridsdorfer AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 7 (35%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Floridsdorfer AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
Trenkwalder Admira Wacker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
16
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Floridsdorfer AC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Trenkwalder Admira Wacker (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Floridsdorfer AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1905 |
| FAC-Platz | Sân nhà | Trenkwalder Arena |
| 5000 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Andreas Herzog | |
| Wien | Khu vực | MODLING |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.40 | 2.60 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.81 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 86.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.81 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 86.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.81 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.17 | 2.82 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.66 ↑ | 3.19 ↑ | 2.42 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.95 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 68.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.89 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Floridsdorfer AC | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).