Kết quả bóng đá trận Flower vs Wong Tai Sin, 12:30 ngày 20/09/2026
Hạng Nhì Hồng Kông · 12:30 ngày 20/09/2026
Flower 3 Kết thúc HT 0-0 1
Wong Tai Sin
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Flower | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 68' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 16 | 22 |
Chủ = Flower · Khách = Wong Tai Sin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Flower | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Flower
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Wong Tai Sin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 18 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 13 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2612
Sút cầu môn
128
Sút ngoài cầu môn
144
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Flower (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Wong Tai Sin (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Flower | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.92 | 4.00 | 0.92 | 0.84 | 2.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.00 | 11.00 | 0.67 | 4.00 | 0.66 | 0.63 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↓ | 34.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.72 | 3.75 | 0.93 | 0.82 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.16 | 6.50 | 13.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.75 ↑ | 60.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 6.50 | 17.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.25 | 12.50 | 0.87 | 4.00 | 0.74 | 0.78 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 53.00 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.40 | 12.50 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.20 ↑ | 38.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.