Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Palmeiras, 02:30 ngày 16/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:30 ngày 16/08/2026
Fluminense RJ 3 Kết thúc HT 1-1 2
Palmeiras
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Fluminense RJ
Palmeiras
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
10'
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Raul Gomez Portillo 0-1, kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — bị cản phá
34'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Piquerez Moreira
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Givanildo Vieira De Souza, Hulk 1-1, kiến tạo: German Ezequiel Cano比奥
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano比奥 (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ramon Sosa Acosta, ra Vitor Hugo Roque Ferreira
46'
🔁 Thay người: vào Arthur Gabriel, ra Joaquin Piquerez Moreira
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julian Millan, ra Igor Rabello da Costa
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeferson Julio Soteldo Martinez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Claudio Rodrigues Gomes,Guga
62'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - German Ezequiel Cano比奥
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
71'
🚩 Việt vị
73'
🟨 Thẻ vàng - Arthur Marcolino
73'
🔁 Thay người: vào Emiliano Martinez, ra Jhon Arias
73'
🔁 Thay người: vào Mauricio Magalhaes Prado, ra Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
74'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luciano Federico Acosta
🔁 Thay người: vào Kevin Serna, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
🔁 Thay người: vào Gustavo Nonato Santana, ra Hercules Pereira do Nascimento
80'
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Ramon Sosa Acosta
82'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 1-2, kiến tạo: Jose Manuel Lopez
82'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Serna 2-2
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matheus Martinelli Lima
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - German Ezequiel Cano 3-2, kiến tạo: Matheus Martinelli Lima
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (đánh đầu) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Raul Gomez Portillo
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Gustavo Raul Gomez Portillo(Assists:Joaquin Piquerez Moreira) (Kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira) | |
| 34' | Joaquin Piquerez Moreira | |
| Givanildo Vieira De Souza, Hulk(Assists:Agustin Canobbio Graviz) (Kiến tạo: Agustin Canobbio Graviz) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Gabriel ▼ Joaquin Piquerez Moreira | |
| 46' ⇄ | ▲ Ramon Sosa Acosta ▼ Vitor Hugo Roque Ferreira | |
| ▲ Julian Millan ▼ Igor Rabello da Costa | 54' ⇄ | |
| Claudio Rodrigues Gomes,Guga | 61' | |
| Agustin Canobbio Graviz | 63' | |
| ▲ Luciano Federico Acosta ▼ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | 69' ⇄ | |
| ▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk | 69' ⇄ | |
| 73' | Arthur Gabriel | |
| 73' ⇄ | ▲ Emiliano Martinez ▼ Jhon Arias | |
| 73' ⇄ | ▲ Mauricio Magalhaes Prado ▼ Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | |
| Luciano Federico Acosta | 78' | |
| ▲ Kevin Serna ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez | 79' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Nonato Santana ▼ Hercules Pereira do Nascimento | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Ramon Sosa Acosta | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Jose Manuel Lopez) (Kiến tạo: Jose Manuel Lopez) | |
| Kevin Serna 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| Matheus Martinelli Lima | 86' | |
| German Ezequiel Cano(Assists:Matheus Martinelli Lima) (Kiến tạo: Matheus Martinelli Lima) 3 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| 90+5' | Gustavo Raul Gomez Portillo | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 22 (42%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 12 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Bảng xếp hạng
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 8 | 5 | 34 | 28 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 13 | 27 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 15 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | - | - |
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fluminense RJ 6 (30%)Hòa 4 (20%)Palmeiras 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Palmeiras | 2-1 (2-1) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -1 | 2.25 | H |
| 24/07/25 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2 | B |
| 09/12/24 | Palmeiras | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | -1.25 | 2.5 | T |
| 25/07/24 | Fluminense RJ | 1-0 (0-0) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/12/23 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/08/23 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 28/08/22 | Fluminense RJ | 1-1 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/22 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/11/21 | Fluminense RJ | 2-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/21 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/11/20 | Palmeiras | 2-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/08/20 | Fluminense RJ | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.5 | 2 | H |
| 29/11/19 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/09/19 | Palmeiras | 3-0 (1-0) | Fluminense RJ | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/11/18 | Palmeiras | 3-0 (1-0) | Fluminense RJ | -1.25 | 2.25 | B |
| 26/07/18 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/09/17 | Fluminense RJ | 0-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
| 11/06/17 | Palmeiras | 3-1 (2-1) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/08/16 | Fluminense RJ | 0-2 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
HHBHHHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Palmeiras
HHBTTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Fluminense RJ
Palmeiras
1Fabio Deivson Lopes Maciel6Rene Rodrigues Martins21Igor Rabello da Costa23Claudio Rodrigues Gomes,Guga44Jemmes8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento10CPaulo Henrique Chagas de Lima,Ganso17Agustin Canobbio Graviz30Yeferson Julio Soteldo Martinez7Givanildo Vieira De Souza, Hulk1Carlos Miguel4Agustin Giay15CGustavo Raul Gomez Portillo22Joaquin Piquerez Moreira26Murilo Cerqueira Paim8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira11Jhon Arias17Marlon Rodrigues de Freitas40Allan9Vitor Hugo Roque Ferreira42Jose Manuel Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel7.1
- 6Rene Rodrigues Martins6.3
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 8Matheus Martinelli Lima🎯 Kiến tạo 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 86'6.7
- 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso C▼ Rời sân 69'7.4
- 17Agustin Canobbio Graviz🎯 Kiến tạo 42' · 🟨 Thẻ vàng 63'7.5
- 21Igor Rabello da Costa▼ Rời sân 54'7.4
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga🟨 Thẻ vàng 61'7.6
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez▼ Rời sân 79'6.2
- 35Hercules Pereira do Nascimento▼ Rời sân 79'6.9
- 44Jemmes6.7
Khách · 442
- 1Carlos Miguel7
- 4Agustin Giay6.2
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira▼ Rời sân 73'7.3
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira▼ Rời sân 46'5.8
- 11Jhon Arias▼ Rời sân 73'6
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'7.1
- 17Marlon Rodrigues de Freitas6.7
- 22Joaquin Piquerez Moreira🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 26Murilo Cerqueira Paim6.2
- 40Allan6.7
- 42Jose Manuel Lopez🎯 Kiến tạo 82'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
67
Tấn công
10391
Tấn công nguy hiểm
6348
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
486317
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
01
Cứu thua
53
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1113
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.721.68
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
44 56
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fluminense RJ (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Palmeiras (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 6 (27%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/1 | 19/24 | 0 | ||
| 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 45/54 | 7 | 🟨 | ||
| 17Agustin Canobbio Graviz Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 28/33 | 2 | 🟨 | |
| 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 48/52 | 3 | |||
| 21Igor Rabello da Costa Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 32/33 | 5 | |||
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 39/41 | 1 | |||
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 6.7 | 1 | 2/0 | 47/51 | 1 | 🟨 | |
| 44Jemmes Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 39/44 | 2 | |||
| 6Rene Rodrigues Martins Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 48/57 | 5 | |||
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 29/31 | 0 | |||
| 90Kevin Serna (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 14German Ezequiel Cano (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 3/1 | 5/6 | 0 | ||
| 16Gustavo Nonato Santana (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 32Luciano Federico Acosta (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 29Julian Millan (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/24 | 0 |
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Jose Manuel Lopez Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 19/24 | 2 | ||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Hậu vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 22/30 | 4 | 🟨 | |
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 50/56 | 4 | |||
| 40Allan Tiền vệ | 6.7 | 2/2 | 18/24 | 2 | |||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 6.3 | 1 | 0/0 | 13/15 | 3 | 🟨 | |
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 18/25 | 5 | |||
| 4Agustin Giay Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 6 | 3/0 | 12/13 | 3 | |||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 18Mauricio Magalhaes Prado (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 6/7 | 0 | ||
| 19Ramon Sosa Acosta (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 32Emiliano Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 56Arthur Gabriel (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 4 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | 1914-8-26 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Allianz Parque |
| 73916 | Sức chứa | 32500 |
| Luis Zubeldia | HLV | Abel Fernando Moreira Ferreira |
| R. DE JANEIRO | Khu vực | São Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.13 | 2.41 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.57 | 3.13 | 2.41 | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.60 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.50 | 0.97 | 2.25 | 0.84 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.10 | 2.66 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.17 ↓ | 8.80 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.82 ↑ | 100.00 ↑ | 7.71 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.10 | 2.66 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.17 ↓ | 8.80 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.60 | 1.01 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.02 | 2.61 | 1.01 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 2.95 | 2.61 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.20 | 3.23 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.49 ↑ | 1.13 ↓ | 11.38 ↑ | 4.23 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.63 | 2.78 | 2.55 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.82 ↑ | 2.33 ↓ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.21 | 2.74 | 1.24 | 2.50 | 0.68 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.00 ↓ | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.63 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.45 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fluminense RJ | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Palmeiras | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).