Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ vs Vasco da Gama, 07:30 ngày 06/08/2026
Copa (Brazil) · 07:30 ngày 06/08/2026
Fluminense RJ 1 Kết thúc HT 0-1 3
Vasco da Gama
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Estadio do Maracana Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Fluminense RJ
Vasco da Gama
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilton Pereira Sampaio
3'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - John Kennedy
9'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — bị cản phá
21'
🟨 Thẻ vàng - Jair Rodrigues Junior
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Alves (chân phải) — bị chặn
34'
⚽ BÀN THẮNG - Brenner Souza da Silva 0-1, kiến tạo: Thiago Henrique Mendes Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Brenner Souza da Silva (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Antonio Arana Lopes
40'
🎯 Dứt điểm - Robert Renan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - John Kennedy (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Gustavo Nonato Santana, ra Jefferson Savarino
46'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Brenner Souza da Silva 0-2, kiến tạo: Carlos Andres Gomez
52'
🎯 Dứt điểm - Brenner Souza da Silva (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Givanildo Vieira De Souza, Hulk, ra John Kennedy
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra German Ezequiel Cano比奥
🔁 Thay người: vào Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso, ra Luciano Federico Acosta
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân trái) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Jardim, Leo Gago
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Andres Gomez
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (chân trái) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Cuiabano
68'
🔁 Thay người: vào David Correa da Fonseca, ra Brenner Souza da Silva
🎯 Dứt điểm - Igor Rabello da Costa (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Ramon Rique, ra Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
74'
🟨 Thẻ vàng - David Correa da Fonseca
🟨 Thẻ vàng - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
76'
🎯 Dứt điểm - Cuiabano (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Martinelli Lima 1-2, kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guilherme Antonio Arana Lopes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Cauan Barros, ra Jair Rodrigues Junior
81'
🔁 Thay người: vào Adson Ferreira Soares, ra Nuno Moreira
83'
⛳ Phạt góc
84'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Yeferson Julio Soteldo Martinez, ra Guilherme Antonio Arana Lopes
88'
🎯 Dứt điểm - David Correa da Fonseca (chân trái) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Jair Rodrigues Junior, ra Carlos Andres Gomez
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Cuiabano (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🚩 Việt vị
90+9'
🚩 Việt vị
90+10'
⚽ BÀN THẮNG - Jair Rodrigues Junior 1-3
90+10'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez Bebanz (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Fluminense RJ | Phút | |
| John Kennedy | 5' | |
| 21' | Jair Rodrigues Junior | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Brenner Souza da Silva(Assists:Thiago Henrique Mendes Ribeiro) (Kiến tạo: Thiago Henrique Mendes Ribeiro) | |
| Guilherme Antonio Arana Lopes | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Gustavo Nonato Santana ▼ Jefferson Savarino | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Brenner Souza da Silva(Assists:Carlos Andres Gomez) (Kiến tạo: Carlos Andres Gomez) | |
| ▲ Givanildo Vieira De Souza, Hulk ▼ John Kennedy | 57' ⇄ | |
| ▲ German Ezequiel Cano ▼ Agustin Canobbio Graviz | 57' ⇄ | |
| ▲ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso ▼ Luciano Federico Acosta | 57' ⇄ | |
| 60' | Leonardo Jardim, Leo Gago | |
| 61' | Carlos Andres Gomez | |
| 67' | Cuiabano | |
| 70' ⇄ | ▲ David Correa da Fonseca ▼ Brenner Souza da Silva | |
| 70' ⇄ | ▲ Ramon Rique ▼ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | |
| 74' | David Correa da Fonseca | |
| Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | 75' | |
| Matheus Martinelli Lima(Assists:Givanildo Vieira De Souza, Hulk) (Kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk) 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| 81' ⇄ | ▲ Cauan Barros ▼ Jair Rodrigues Junior | |
| 81' ⇄ | ▲ Adson Ferreira Soares ▼ Nuno Moreira | |
| ▲ Yeferson Julio Soteldo Martinez ▼ Guilherme Antonio Arana Lopes | 88' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jose Luis Rodriguez Bebanz ▼ Carlos Andres Gomez | |
| 90+10' | ⚽ 1 - 3 Jose Luis Rodriguez Bebanz(Assists:Adson Ferreira Soares) (Kiến tạo: Adson Ferreira Soares) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 2 | 13 | 11 |
Chủ = Fluminense RJ · Khách = Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 12 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fluminense RJ 9 (45%)Hòa 6 (30%)Vasco da Gama 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Vasco da Gama | 3-2 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/12/25 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/12/25 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 21/10/25 | Vasco da Gama | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 25/05/25 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/25 | Vasco da Gama | 1-2 (1-2) | Fluminense RJ | 0 | 2 | T |
| 11/08/24 | Vasco da Gama | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/24 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/24 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/09/23 | Vasco da Gama | 4-2 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 07/05/23 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/02/23 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/02/22 | Fluminense RJ | 2-0 (2-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/21 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/12/20 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/08/20 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/20 | Vasco da Gama | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
HHHHTTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | +1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
HTHHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Fluminense RJ
Vasco da Gama
1CFabio Deivson Lopes Maciel4Ignacio Da Silva Oliveira13Guilherme Antonio Arana Lopes21Igor Rabello da Costa23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento11Jefferson Savarino17Agustin Canobbio Graviz32Luciano Federico Acosta9John Kennedy1Leonardo Jardim, Leo Gago30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano96Paulo Henrique Alves3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche8Jair Rodrigues Junior23CThiago Henrique Mendes Ribeiro11Carlos Andres Gomez17Nuno Moreira20Brenner Souza da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel C5.5
- 4Ignacio Da Silva Oliveira6.4
- 8Matheus Martinelli Lima⚽ Ghi bàn 77'8.4
- 9John Kennedy🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 57'6.2
- 11Jefferson Savarino▼ Rời sân 46'6.1
- 13Guilherme Antonio Arana Lopes🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 88'6
- 17Agustin Canobbio Graviz▼ Rời sân 57'6.4
- 21Igor Rabello da Costa6.6
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga7
- 32Luciano Federico Acosta▼ Rời sân 57'6.2
- 35Hercules Pereira do Nascimento6.8
Khách · 433
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago🟨 Thẻ vàng 60'7.4
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche▼ Rời sân 70'6.6
- 8Jair Rodrigues Junior🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 11Carlos Andres Gomez🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 90'7.5
- 17Nuno Moreira▼ Rời sân 81'5.8
- 20Brenner Souza da Silva⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C🎯 Kiến tạo 34'7.4
- 30Robert Renan6.1
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa6.7
- 66Cuiabano🟨 Thẻ vàng 67'7
- 96Paulo Henrique Alves7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
47
Tấn công
9595
Tấn công nguy hiểm
4043
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
2511
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
522326
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
1125
Việt vị
13
Cứu thua
43
Tắc bóng
189
Quả ném biên
2920
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.811.48
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fluminense RJ (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Vasco da Gama (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 8.4 | 1 | 2/1 | 70/77 | 2 | ||
| 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga Hậu vệ | 7 | 0/0 | 42/52 | 4 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 46/53 | 5 | |||
| 21Igor Rabello da Costa Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 55/61 | 2 | |||
| 17Agustin Canobbio Graviz Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 3 | |||
| 4Ignacio Da Silva Oliveira Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 54/59 | 3 | |||
| 9John Kennedy Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 32Luciano Federico Acosta Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 11Jefferson Savarino Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 13Guilherme Antonio Arana Lopes Hậu vệ | 6 | 3/0 | 35/43 | 1 | 🟨 | ||
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 9/13 | 0 | ||
| 16Gustavo Nonato Santana (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 38/40 | 2 | |||
| 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 14German Ezequiel Cano (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jair Rodrigues Junior Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 39/43 | 0 | 🟨 | ||
| 20Brenner Souza da Silva Tiền đạo | 7.7 | 2 | 2/2 | 11/13 | 1 | ||
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 10/14 | 2 | 🟨 | |
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/26 | 0 | 🟨 | ||
| 96Paulo Henrique Alves Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 21/29 | 4 | |||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 40/43 | 3 | ||
| 66Cuiabano Hậu vệ | 7 | 2/1 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 30/35 | 3 | |||
| 17Nuno Moreira Tiền đạo | 5.8 | 2/2 | 18/25 | 0 | |||
| 83Ramon Rique (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 7David Correa da Fonseca (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 2Jose Luis Rodriguez Bebanz (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 28Adson Ferreira Soares (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 11/11 | 0 | ||
| 88Cauan Barros (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-7-21 | Thành lập | 1898-8-21 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Estadio Vasco da Gama |
| 73916 | Sức chứa | 36273 |
| Luis Zubeldia | HLV | Renato Portaluppi |
| R. DE JANEIRO | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.12 | 3.25 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.85 ↓ | 3.36 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.80 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.30 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.41 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.30 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.04 | 3.55 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.92 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.90 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.36 | 3.99 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 29.58 ↑ | 4.97 ↑ | 1.22 ↓ | 4.02 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 2.77 | 3.55 | 0.62 | 1.75 | 1.15 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.04 | 2.77 | 3.55 | 1.20 ↑ | 2.25 | 0.59 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.88 | 1.15 | 2.50 | 0.71 | 0.43 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↓ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fluminense RJ | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vasco da Gama | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).