Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ (Youth) vs Bangu U20, 00:45 ngày 26/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 00:45 ngày 26/07/2026
Fluminense RJ (Youth) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bangu U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 15 |
Chủ = Fluminense RJ (Youth) · Khách = Bangu U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (40%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Fluminense RJ (Youth) 7 (44%)Hòa 6 (38%)Bangu U20 3 (19%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 6 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 18/03/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 04/10/25 | Bangu U20 | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 20/07/24 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 31/03/24 | Fluminense RJ (Youth) | 2-2 (0-1) | Bangu U20 | - | - | H |
| 17/06/23 | Fluminense RJ (Youth) | 3-0 (2-0) | Bangu U20 | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/23 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 16/04/23 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 09/04/22 | Bangu U20 | 2-2 (1-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 19/08/21 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Bangu U20 | +2.25 | 3 | T |
| 06/10/20 | Fluminense RJ (Youth) | 1-2 (0-0) | Bangu U20 | +1 | 3 | B |
| 16/09/20 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | +2 | 3.25 | H |
| 31/03/18 | Fluminense RJ (Youth) | 3-1 (0-1) | Bangu U20 | - | - | T |
| 11/02/17 | Fluminense RJ (Youth) | 5-1 (1-0) | Bangu U20 | +1 | 2.5 | T |
| 29/05/16 | Bangu U20 | 1-2 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/03/16 | Fluminense RJ (Youth) | 1-2 (0-0) | Bangu U20 | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ (Youth)
HTTBBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 12/07/26 | Fluminense RJ (Youth) | 7-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Marica RJ U20 | 0-2 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 02/07/26 | Botafogo RJ (Youth) | 3-2 (1-2) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-3 (0-3) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | H |
| 18/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Resende RJ U20 | 0-8 (0-4) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 11/06/26 | Gremio Youth | 0-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 27/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Cruzeiro (Youth) | - | - | B |
| 21/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 4-1 (2-1) | Juventude (Youth) | - | - | T |
| 17/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 14/05/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 07/05/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | T |
| 30/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 26/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (2-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | T |
| 23/04/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
| 18/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-1 (0-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 16/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 3-2 (0-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | T |
| 12/04/26 | Vasco da Gama (Youth) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bangu U20
HHHTBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bangu U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 12/07/26 | Bangu U20 | 1-1 (1-1) | America-RJ U20 | - | - | H |
| 07/07/26 | America-RJ U20 | 1-1 (1-1) | Bangu U20 | - | - | H |
| 22/06/26 | Bangu U20 | 1-0 (0-0) | Americano RJ U20 | - | - | T |
| 17/04/26 | America-RJ U20 | 4-2 (1-1) | Bangu U20 | - | - | B |
| 25/03/26 | Bangu U20 | 3-0 (2-0) | Boavista (RJ) Youth | - | - | T |
| 22/03/26 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Resende RJ U20 | - | - | T |
| 18/03/26 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (1-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 14/03/26 | Bangu U20 | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 07/03/26 | Portuguesa RJ U20 | 1-2 (1-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 07/01/26 | Ferroviaria Youth | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 04/01/26 | Bangu U20 | 1-1 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 17/11/25 | Volta Redonda U20 | 4-0 (2-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 13/11/25 | Bangu U20 | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | T |
| 08/11/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | T |
| 02/11/25 | Marica RJ U20 | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 25/10/25 | Botafogo RJ (Youth) | 2-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | B |
| 18/10/25 | Bangu U20 | 0-3 (0-2) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 12/10/25 | Vasco da Gama (Youth) | 1-1 (0-1) | Bangu U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
20
Tấn công
94
Tấn công nguy hiểm
52
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
79%21%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B3T3 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bangu U20 (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | 0.74 | 1.50 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.50 ↓ | 11.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 13.00 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.74 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.24 | 5.00 | 13.00 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 4.74 | 7.40 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.79 ↑ | 12.12 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.20 ↓ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.30 | 8.25 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.32 ↑ | 5.20 ↓ | 7.80 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 | 7.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 10.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.