Kết quả bóng đá trận Fluminense RJ (Youth) vs Nova Iguacu Youth, 20:00 ngày 30/10/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 30/10/2026
Fluminense RJ (Youth) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Nova Iguacu Youth
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 25 | 2 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 6 | 7 |
| Điểm | 9 | 0 | 26 | 4 |
Chủ = Fluminense RJ (Youth) · Khách = Nova Iguacu Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fluminense RJ (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fluminense RJ (Youth) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Nova Iguacu Youth (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fluminense RJ (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 7.00 | 8.00 | 1.02 | 3.00 | 0.77 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 4.50 | 13.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 48.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.55 | 7.30 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 46.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.40 | 13.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.50 | 0.79 | 2.75 | 0.77 | 0.70 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 45.00 ↑ | 1.43 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 14.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.