Kết quả bóng đá trận FOC Farsta vs FC Nacka Iliria, 01:00 ngày 29/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 01:00 ngày 29/08/2026
FOC Farsta
4 Kết thúc HT 1-1 1
FC Nacka Iliria
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

FOC Farsta Phút FC Nacka Iliria
9' 0 - 1 Carlos Venancio Jacinto
9' 0 - 2
Henry Tenggren 1 - 2 44'
2 - 2 44'
45+2'
HT 1-1
Adam Jennani 3 - 2 77'
88'
Wilmer Stark 4 - 2 88'
90+2'
90+2'
WIlmer Anjou 5 - 2 90+3'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 01 32
Bại 01 15
Ghi bàn 93 2311
Mất bàn 15 820
Điểm 94 2111

Chủ = FOC Farsta · Khách = FC Nacka Iliria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FOC Farsta (20)Hiệp 1 / Cả trậnFC Nacka Iliria (20)
6 (30%)Thắng/Thắng2 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (20%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (15%)Hòa/Hòa2 (10%)
3 (15%)Hòa/Bại4 (20%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

FOC Farsta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911354221362
Sân nhà9810265251
Sân khách103251616117
6 gần6321125--

FC Nacka Iliria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19521221381712
Sân nhà931510161012
Sân khách102171122711
6 gần631286--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FOC Farsta 0 (0%)Hòa 1 (33%)FC Nacka Iliria 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D311/04/26FC Nacka Iliria3-2 (1-1)FOC Farsta5-1-0.253B
SWE D319/08/23FC Nacka Iliria1-1 (0-0)FOC Farsta8-6--H
SWE D322/04/23FOC Farsta2-3 (1-1)FC Nacka Iliria---B

Thành tích gần đây — FOC Farsta

TTHHTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D323/08/26Orebro Syrianska IF0-2 (0-1)FOC Farsta---T
SWE D315/08/26FOC Farsta3-0 (1-0)Nykopings BIS2-10--T
SWE D308/08/26Haninge2-2 (1-1)FOC Farsta1-6--H
SWE D301/08/26FOC Farsta1-1 (0-0)Ragsveds IF4-12+0.53.25H
SWE D327/06/26Eker Orebro1-4 (1-2)FOC Farsta---T
SWE D321/06/26Karlslunds IF HFK1-0 (0-0)FOC Farsta2-8+0.753.25B
SWE D313/06/26FOC Farsta4-0 (0-0)Eker Orebro6-2+1.253.5T
SWE D306/06/26FOC Farsta2-1 (2-0)BK Forward9-6+0.253.25T
SWE D330/05/26Smedby AIS1-1 (0-0)FOC Farsta5-3--H
SWE D323/05/26FOC Farsta5-0 (3-0)Haninge4-3-0.253.5T
SWE D316/05/26Ragsveds IF0-1 (0-0)FOC Farsta4-4-0.53T
SWE D309/05/26FOC Farsta1-0 (0-0)Orebro Syrianska IF3-3--T
SWE D303/05/26Nykopings BIS3-1 (2-0)FOC Farsta---B
SWE D325/04/26FOC Farsta2-1 (1-0)Syrianska FC6-2--T
SWE D318/04/26Fittja IF3-2 (2-1)FOC Farsta4-1--B
SWE D311/04/26FC Nacka Iliria3-2 (1-1)FOC Farsta5-1-0.253B
SWE D303/04/26FOC Farsta4-1 (0-1)IK Sleipner8-4--T
SWE D329/03/26Lindo FF2-1 (0-1)FOC Farsta6-6--B
INT CF14/02/26FC Stockholm Internazionale6-1 (0-0)FOC Farsta---B
SWE D319/10/25Nykopings BIS2-1 (1-0)FOC Farsta---B

Thành tích gần đây — FC Nacka Iliria

TTTHBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D322/08/26BK Forward0-1 (0-1)FC Nacka Iliria---T
SWE D316/08/26FC Nacka Iliria1-0 (1-0)Orebro Syrianska IF16-5--T
SWE D309/08/26Eker Orebro0-4 (0-0)FC Nacka Iliria---T
SWE D301/08/26FC Nacka Iliria1-1 (1-1)Lindo FF6-3--H
SWE D326/06/26Nykopings BIS4-1 (2-0)FC Nacka Iliria8-3-1.253.25B
SWE D321/06/26FC Nacka Iliria0-1 (0-0)Eker Orebro5-2+0.53.5B
SWE D314/06/26Lindo FF4-0 (1-0)FC Nacka Iliria9-2-0.53.25B
SWE D306/06/26FC Nacka Iliria1-5 (0-2)Haninge4-703.25B
SWE D330/05/26FC Nacka Iliria0-2 (0-1)Nykopings BIS4-1--B
SWE D324/05/26Karlslunds IF HFK2-1 (0-0)FC Nacka Iliria9-3+0.253B
SWE D316/05/26Syrianska FC2-2 (0-1)FC Nacka Iliria4-6--H
SWE D310/05/26FC Nacka Iliria1-2 (0-1)BK Forward8-4--B
SWE D303/05/26Orebro Syrianska IF2-0 (1-0)FC Nacka Iliria---B
SWE D325/04/26FC Nacka Iliria1-2 (1-0)IK Sleipner2-603.25B
SWE D318/04/26Smedby AIS3-1 (1-0)FC Nacka Iliria3-3--B
SWE D311/04/26FC Nacka Iliria3-2 (1-1)FOC Farsta5-1+0.253T
SWE D303/04/26FC Nacka Iliria2-1 (0-1)Fittja IF5-4--T
SWE D328/03/26Ragsveds IF1-0 (0-0)FC Nacka Iliria1-4--B
SWE D318/10/25FC Nacka Iliria2-4 (0-1)FC Gute---B
SWE D311/10/25Ytterhogdal IK5-4 (3-1)FC Nacka Iliria1-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
71
75
Tấn công nguy hiểm
33
29
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FOC Farsta (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
FC Nacka Iliria (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FOC Farsta (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

FC Nacka Iliria (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
24
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
20
4+ Bàn
62
B.thắng H1
95
B.thắng H2
FOC FarstaFC Nacka Iliria

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
01
T/B
21
H/T
10
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
FOC FarstaFC Nacka Iliria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
44
Thắng 1
32
Hòa
56
Thua 1
27
Thua 2+
FOC FarstaFC Nacka Iliria

Thông tin đội bóng

FOC Farsta Thông tin FC Nacka Iliria
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.754.003.700.893.250.880.980.750.77
Live3.20 ↑3.90 ↓1.93 ↓0.97 ↑3.250.81 ↓0.82 ↓0.500.92 ↑
InterwettenSớm1.634.204.300.953.500.70---
Live1.07 ↓8.50 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.584.104.100.743.250.90---
Live1.07 ↓7.33 ↑95.68 ↑1.95 ↑3.500.31 ↓---
WewbetSớm1.564.304.460.813.250.950.911.000.87
Live1.10 ↓5.95 ↑22.00 ↑1.96 ↑3.500.29 ↓0.65 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.803.703.400.402.501.70---
Live1.08 ↓6.00 ↑34.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.514.204.200.813.500.710.811.000.71
Live1.83 ↑3.80 ↓3.45 ↓0.84 ↑3.250.81 ↑0.76 ↓0.500.88 ↑
PinnacleSớm1.553.954.410.813.250.900.921.000.79
Live1.10 ↓6.31 ↑30.71 ↑2.36 ↑3.500.27 ↓0.88 ↓0.000.84 ↑
BwinSớm1.803.703.400.983.500.71---
Live1.01 ↓51.00 ↑176.00 ↑2.70 ↑4.500.22 ↓---
1xBetSớm1.464.405.620.813.250.901.121.500.64
Live1.06 ↓8.86 ↑50.00 ↑3.70 ↑4.500.17 ↓0.64 ↓0.001.18 ↑
Bet 365Sớm1.554.334.200.833.250.980.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.804.003.200.953.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.