Kết quả bóng đá trận Folgore/Falciano vs Cailungo, 20:00 ngày 05/09/2026
Giải VĐQG San Marino · 20:00 ngày 05/09/2026
Folgore/Falciano 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cailungo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: San Marino Stadium Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 28 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 1 |
Chủ = Folgore/Falciano · Khách = Cailungo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Folgore/Falciano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 15 (44%) |
Bảng xếp hạng
Folgore/Falciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Cailungo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Folgore/Falciano (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Cailungo (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Folgore/Falciano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| San Marino Stadium | Sân nhà | Stadio Fonte dellOvo |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.75 | 15.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 7.00 | 13.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.75 ↓ | 9.50 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 7.25 | 11.50 | 0.76 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 2.25 | 0.69 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 ↓ | 10.50 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.88 | 2.00 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.40 | 12.00 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.57 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.